CubLearnCubLearn
Đề Thi Thử Cambridge Flyers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói A2
Luyện Thi Flyers

Đề Thi Thử Cambridge Flyers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói A2

20 min read9-12 tuổi

Bộ đề thi thử Cambridge YLE Flyers hoàn chỉnh cấp A2. Truyện dài hơn, viết bài nêu ý kiến, kể chuyện từ tranh -- mô phỏng đề thi Flyers thực tế.

Đề Thi Thử Cambridge Flyers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói A2

Giới Thiệu Về Đề Thi Này

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Đây là đề thi thử Cambridge YLE Flyers hoàn chỉnh. Làm toàn bộ các phần theo thứ tự để có trải nghiệm thi thực tế nhất.

  • Cấp độ: A2 Cambridge English
  • Thời gian Nghe: 25 phút (trong phiên bản viết này, phụ huynh hoặc giáo viên đọc to các đoạn nghe)
  • Thời gian Đọc và Viết: 40 phút
  • Thời gian Nói: 7 đến 9 phút
Đọc kỹ hướng dẫn cho mỗi phần trước khi bắt đầu. Không xem đáp án cho đến khi hoàn thành xong mỗi phần.


PHẦN A: NGHE

Nghe Phần 1: Chọn Tranh Đúng (5 câu)

Phụ huynh hoặc giáo viên đọc to từng câu. Bé nghe và viết chữ cái của bức tranh trả lời đúng câu hỏi.

Lưu ý: Trong kỳ thi thực, bé vẽ đường nối đến bức tranh đúng. Trong phiên bản viết này, bé viết A hoặc B.

Câu 1: A: "Sam, where did you go last weekend?" B: "I went to the museum, not the cinema." [Tranh A = bảo tàng với những bậc thang đá lớn. Tranh B = rạp chiếu phim với cửa bán vé sáng rực.] Bức tranh nào? Viết A hoặc B: ___

Câu 2: A: "What is your new bedroom like?" B: "It has a big window next to the desk, not next to the bookshelf." [Tranh A = bàn học dưới cửa sổ. Tranh B = kệ sách dưới cửa sổ.] Bức tranh nào? Viết A hoặc B: ___

Câu 3: A: "What did the scientist find in the cave?" B: "She found ancient bones, not old tools." [Tranh A = đống xương cũ. Tranh B = dụng cụ gỗ cũ.] Bức tranh nào? Viết A hoặc B: ___

Câu 4: A: "How did your dad travel to work yesterday?" B: "He rode his bicycle because his car broke down." [Tranh A = người đàn ông đi xe đạp. Tranh B = người đàn ông trong ô tô.] Bức tranh nào? Viết A hoặc B: ___

Câu 5: A: "Which animal did the children see at the wildlife park?" B: "They saw a cheetah, not a lion." [Tranh A = báo đốm đang chạy. Tranh B = sư tử đang ngủ.] Bức tranh nào? Viết A hoặc B: ___

Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A


Nghe Phần 2: Viết Thông Tin Còn Thiếu (5 câu)

Phụ huynh đọc đoạn hội thoại dưới đây. Bé điền vào mẫu đơn.

Phụ huynh đọc: "Hello everyone. I have some exciting news about our School Science Fair. The fair will take place on Saturday the fourteenth of May, not Sunday. It will be held in the school hall, on the ground floor. The fair will start at ten o'clock in the morning. Please remember to bring a notebook to write down interesting things you discover. The winner of the best experiment will receive a special prize -- a book about space. We look forward to seeing you all there."

HỘI CHỢ KHOA HỌC TRƯỜNG -- MẪU THÔNG TIN

Sự kiện: Hội Chợ Khoa Học Trường Ngày: ___________________________ Địa điểm: ___________________________ Giờ bắt đầu: ___________________________ Mang theo: ___________________________ Người thắng nhận được: ___________________________

Đáp án:

  • Ngày: Saturday 14th May (Thứ Bảy ngày 14 tháng 5)
  • Địa điểm: the school hall (hội trường trường học)
  • Giờ bắt đầu: ten o'clock (mười giờ)
  • Mang theo: a notebook (một cuốn sổ)
  • Người thắng nhận được: a book about space (một cuốn sách về không gian)

Nghe Phần 3: Viết A hoặc B (5 câu)

Phụ huynh đọc câu chuyện dưới đây. Cho mỗi câu, viết A (Kim) hoặc B (Tom).

Phụ huynh đọc: "Kim and Tom are best friends. They are talking about their summer holidays. Kim went on a long trip by boat to an island. She said the water was so clear she could see fish swimming below. She visited an old lighthouse and climbed to the top. Tom stayed at home but went to a science camp every day for two weeks. He built a small robot with sensors. He was very proud of it. Kim said the most beautiful thing she saw was a sunrise over the ocean. Tom said his favourite memory was when his robot picked up a tennis ball by itself."

Ai đã nói từng điều? Viết A (Kim) hoặc B (Tom).

  • "I went on a trip by boat." ___
  • "I attended a science camp." ___
  • "I climbed to the top of a lighthouse." ___
  • "I built a small robot." ___
  • "My favourite memory was a sunrise over the ocean." ___
  • Đáp án: 1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-A


    Nghe Phần 4: Hoàn Chỉnh Câu (5 câu)

    Phụ huynh đọc từng câu. Bé viết từ còn thiếu.

  • "The most popular sport in the world is ___." (football)
  • "Scientists believe the universe began with a huge explosion called the Big ___." (Bang)
  • "Animals that are at risk of dying out are described as ___." (endangered)
  • "The layer of air that surrounds the Earth is called the ___." (atmosphere)
  • "A person who studies rocks and the history of the Earth is called a ___." (geologist)
  • Đáp án: 1-football, 2-Bang, 3-endangered, 4-atmosphere, 5-geologist


    Nghe Phần 5: Tô Màu và Viết (5 câu)

    Phụ huynh đọc hướng dẫn bên dưới. Bé thực hiện trên bức tranh (hoặc tưởng tượng bức tranh dựa trên mô tả).

    Mô tả tranh: Một cảnh chợ ngoài trời với nhiều gian hàng. Có gian hàng hoa ở bên trái, gian hàng trái cây ở giữa, và gian hàng sách ở bên phải. Phía trên gian hàng giữa có một tấm biển. Một cậu bé đứng gần gian hàng hoa và cầm một chiếc túi màu vàng. Một bé gái đang ngồi trên ghế đọc sách.

    Phụ huynh đọc:

  • "Colour the flowers on the stall on the left red and yellow." (Tô màu hoa trên gian hàng bên trái màu đỏ và vàng.)
  • "Write the word MARKET on the sign above the middle stall." (Viết từ MARKET lên tấm biển phía trên gian hàng giữa.)
  • "Colour the bag the boy is holding green." (Tô màu chiếc túi cậu bé đang cầm màu xanh lá.)
  • "Draw a hat on the girl sitting on the bench." (Vẽ mũ lên bé gái đang ngồi trên ghế.)
  • "Write the word OPEN on the small sign near the bookseller's stall." (Viết từ OPEN lên tấm biển nhỏ gần gian hàng sách.)
  • (Kiểm tra với bé xem có thực hiện đúng mỗi hướng dẫn không bằng cách so sánh với mô tả.)


    PHẦN B: ĐỌC VÀ VIẾT

    Thời gian: 40 phút. Làm tất cả các phần.


    Đọc và Viết Phần 1: Nối Định Nghĩa (10 câu)

    Viết từ đúng cạnh mỗi định nghĩa. Chọn từ trong ô bên dưới.

    Các từ: atmosphere, recycle, laboratory, endangered, gravity, frustrated, heritage, satellite, explorer, ceremony

  • The layer of gases that surrounds the Earth or another planet. ___
  • An object that travels around a planet in space, either natural (like the moon) or man-made. ___
  • A person who travels to unknown or unfamiliar places to discover new things. ___
  • The force that pulls objects toward the ground. ___
  • A room or building where scientists carry out experiments. ___
  • The cultural traditions and objects passed down from earlier generations. ___
  • To process used materials so they can be used again. ___
  • Feeling annoyed or upset because something is difficult or not working. ___
  • In danger of dying out completely. Used to describe some animals and plants. ___
  • A formal event or celebration that follows a set of traditional actions. ___
  • Đáp án: 1-atmosphere, 2-satellite, 3-explorer, 4-gravity, 5-laboratory, 6-heritage, 7-recycle, 8-frustrated, 9-endangered, 10-ceremony


    Đọc và Viết Phần 2: Điền Vào Câu Chuyện (10 câu, 3 lựa chọn mỗi câu)

    Đọc câu chuyện. Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C) cho mỗi chỗ trống.

    THE ISLAND EXPEDITION

    Last summer, twelve-year-old Oliver (1) ___ on an exciting trip to a small island off the coast. He had (2) ___ dreamed of exploring a real archaeological site. His aunt, Dr Patel, was a scientist who had (3) ___ on the island for three years.

    When Oliver arrived, he (4) ___ amazed by the size of the site. Dr Patel (5) ___ him a special brush and showed him how to carefully remove sand from (6) ___ objects. Oliver worked all morning. Suddenly, his brush (7) ___ something hard just below the surface.

    "Don't move!" called Dr Patel. Together, they slowly uncovered a small clay pot. It (8) ___ more than two thousand years old.

    "I have never (9) ___ something like this before," said Oliver, his voice full of wonder. "I think I want to (10) ___ an archaeologist when I grow up."

  • A) went B) goes C) has gone
  • A) always B) never C) yet
  • A) worked B) works C) working
  • A) is B) was C) has been
  • A) gives B) gave C) is giving
  • A) ancient B) modern C) recent
  • A) felt B) feels C) feel
  • A) was B) is C) has been
  • A) found B) find C) finding
  • A) become B) became C) becoming
  • Đáp án: 1-A, 2-A, 3-A, 4-B, 5-B, 6-A, 7-A, 8-A, 9-A, 10-A


    Đọc và Viết Phần 3: Hiểu Bài (5 câu)

    Đọc câu chuyện. Chọn câu trả lời đúng nhất (A, B hoặc C) cho mỗi câu hỏi.

    THE ROBOT COMPETITION

    Zara had been working on her robot for four months. It was the school's annual technology competition and this year the challenge was to build a robot that could sort objects by colour. Zara had named her robot "Spark."

    On the day of the competition, twelve teams gathered in the sports hall. Zara felt extremely nervous as she watched the other robots. One team had a robot with flashing lights. Another team had a robot that played music while it worked. Spark had no lights or music -- just a simple arm that moved back and forth.

    When Spark's turn came, Zara held her breath. The robot picked up a red cube and placed it in the red tray. Then a yellow ball, then a blue cylinder. Every single object went into the correct tray. Spark was perfect.

    The judges took a long time to decide. Finally, the head judge stood up. "In first place," she said, "is Spark, because it was the most accurate robot in the competition." Zara screamed with joy and hugged her robot.

  • What was the challenge in this year's competition?
  • A) Build a robot that could run a race. B) Build a robot that could sort objects by colour. C) Build a robot that could play music.

  • How did Zara feel before her turn?
  • A) Confident and relaxed. B) Bored and tired. C) Very nervous.

  • What was different about Spark compared to the other robots?
  • A) Spark had no lights or music. B) Spark was the biggest robot. C) Spark could move fastest.

  • Why did Spark win the competition?
  • A) It had the most colourful lights. B) It was the most accurate. C) It was the loudest robot.

  • How did Zara feel at the end?
  • A) Disappointed that she only came second. B) Overwhelmed with joy. C) Confused about the judges' decision.

    Đáp án: 1-B, 2-C, 3-A, 4-B, 5-B


    Đọc và Viết Phần 4: Hoàn Chỉnh Câu (7 câu)

    Đọc đoạn văn về động vật. Hoàn chỉnh các câu bên dưới.

    ANIMALS OF THE DEEP OCEAN

    The deep ocean is one of the most mysterious places on Earth. It is so dark and cold that most animals there have developed special ways to survive. Many deep-sea creatures produce their own light in a process called bioluminescence. The anglerfish uses a glowing lure on its head to attract smaller fish. The giant squid can grow up to thirteen metres long and has the largest eyes of any living animal.

    Pressure in the deep ocean is enormous. It is so strong that it would crush a human body. However, creatures like the blobfish have soft, flexible bodies that are perfectly shaped for surviving at great depths.

    Scientists have explored less than twenty per cent of the world's oceans. Each expedition discovers new species that have never been seen before. It is thought that more species live in the deep ocean than in all the world's rainforests combined.

  • The deep ocean is very dark and ___.
  • Many deep-sea animals make their own light -- this is called ___.
  • The anglerfish attracts smaller fish using a glowing ___ on its head.
  • The giant squid can grow up to ___ metres long.
  • The blobfish can survive deep water because its body is soft and ___.
  • Scientists have explored less than ___ per cent of the world's oceans.
  • It is thought that the deep ocean may contain more species than the world's ___.
  • Đáp án: 1-cold, 2-bioluminescence, 3-lure, 4-thirteen, 5-flexible, 6-twenty, 7-rainforests


    Đọc và Viết Phần 5: Chọn Từ Đúng (5 câu)

    Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C) để hoàn chỉnh mỗi câu.

  • My grandmother ___ lived in this village all her life.
  • A) have B) has C) had

  • She is the ___ talented singer in our school.
  • A) most B) more C) much

  • If you do not water the plants, they ___ die.
  • A) would B) will C) can

  • The ancient temple ___ built over five hundred years ago.
  • A) was B) were C) is

  • He has been interested ___ astronomy since he was six years old.
  • A) on B) at C) in

    Đáp án: 1-B, 2-A, 3-B, 4-A, 5-C


    Đọc và Viết Phần 6: Sắp Xếp Lại Từ Thành Câu (5 câu)

    Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng. Dùng tất cả các từ.

  • never / I / have / been / to / Japan
  • the / most / beautiful / place / she / ever / visited / has / been / Iceland
  • should / we / protect / endangered / animals / because / they / part / are / of / our / planet
  • built / the / pyramid / was / thousands / years / of / ago
  • if / harder / you / practise / better / will / become / you
  • Đáp án:

  • I have never been to Japan.
  • The most beautiful place she has ever visited has been Iceland.
  • We should protect endangered animals because they are part of our planet.
  • The pyramid was built thousands of years ago.
  • If you practise harder, you will become better.

  • Đọc và Viết Phần 7: Viết Về Bức Tranh (20 từ trở lên)

    Nhìn vào bức tranh được mô tả dưới đây. Viết 20 từ trở lên về những gì bé thấy. Bé cũng có thể viết những gì bé nghĩ về bức tranh.

    Mô tả tranh: Một khu chợ ngoài trời nhộn nhịp. Ở bên trái, một người phụ nữ đang bán trái cây -- xoài, chuối và cam được xếp thành những tháp màu sắc rực rỡ. Ở giữa, một người đàn ông đang nói chuyện với khách về rau củ. Ở bên phải, một cậu bé đang giúp một bà lão xách túi. Bầu trời sáng rực và đầy nắng. Có rất nhiều người đang đi lại trong chợ.

    Viết bài luận của bé vào đây. Nhớ:

    • Viết ít nhất 20 từ.
    • Dùng chữ hoa và dấu chấm hết.
    • Bao gồm những người bé thấy, họ đang làm gì, và bé nghĩ gì.
    Bài làm mẫu (24 từ): "A woman is selling fruit at the market. A man is talking to a customer about vegetables. A boy is helping an old lady. I think this market is very busy and friendly."


    PHẦN C: NÓI

    (Dùng với phụ huynh, giáo viên hoặc bạn luyện tập nói)


    Nói Phần 1: Tìm 5 Điểm Khác Biệt

    Nhìn vào hai cảnh phố mua sắm được mô tả dưới đây. Tìm và mô tả 5 điểm khác biệt. Dùng cấu trúc: "In Picture A... but in Picture B..."

    Tranh A (Cảnh ban ngày):

    • Một tiệm bánh ở bên trái có bánh mì tươi trong cửa sổ.
    • Một người phụ nữ đang dắt chó đi qua bưu điện.
    • Cửa hàng hoa có hoa vàng bên ngoài.
    • Một cậu bé đang đạp xe.
    • Con phố nắng đẹp và yên tĩnh.
    Tranh B (Cảnh buổi tối):
    • Tiệm bánh ở bên trái có biển "CLOSED" trong cửa sổ.
    • Một người đàn ông đang nói điện thoại bên ngoài bưu điện.
    • Cửa hàng hoa có hoa đỏ bên ngoài.
    • Một bé gái đang ngồi trên ghế.
    • Con phố có đèn đường sáng và trông nhộn nhịp hơn.
    Luyện nói to tất cả 5 điểm khác biệt.


    Nói Phần 2: Kể Chuyện Theo Tranh

    Kể to câu chuyện 4 khung này. Dùng: First, Then / After that, Suddenly, Finally.

    Khung 1: Maya thức dậy sớm vào một buổi sáng mùa đông. Cô bé nhìn qua cửa sổ và thấy mọi thứ đều phủ đầy tuyết. Cô bé trông rất vui mừng.

    Khung 2: Maya mặc áo khoác, đội mũ và đi ủng rồi ra ngoài. Cô bé và người em trai Jack cùng nhau xây một người tuyết. Họ đặt một củ cà rốt làm mũi và hai chiếc cúc làm mắt.

    Khung 3: Đột nhiên, một con chó lớn và hiếu động chạy vào vườn. Nó nhảy vào người tuyết và làm đổ hoàn toàn. Maya và Jack trông rất bàng hoàng.

    Khung 4: Maya, Jack và con chó cùng cười (theo ngôn ngữ chó, nó vẫy đuôi điên cuồng). Họ quyết định xây người tuyết mới -- lần này để con chó ngồi cạnh để nó không thể đổ xuống. Tất cả đều trông rất hạnh phúc.


    Nói Phần 3: Đề Xuất và Thảo Luận

    Người luyện tập mô tả hai bức tranh có vấn đề. Bé nêu ý kiến.

    Vấn đề 1: "There is a park full of plastic rubbish. What could people do?" Câu trả lời luyện tập: "I think people should pick up the rubbish and put it in bins. They could also organise a clean-up day. In my opinion, the government should make stronger rules about littering."

    Vấn đề 2: "A river near a town is very polluted. Fish are dying. What could they do?" Câu trả lời luyện tập: "I believe the factories near the river should stop putting chemicals into the water. People could also recycle more so less rubbish ends up in rivers. I think everyone has a responsibility to protect nature."


    Nói Phần 4: Câu Hỏi Cá Nhân

    Trả lời mỗi câu hỏi bằng câu hoàn chỉnh. Câu trả lời nên có 2 đến 3 câu để đạt điểm tốt nhất.

  • "Tell me about something you have done to help the environment."
  • "What is your favourite hobby and why do you enjoy it?"
  • "If you could visit any country in the world, where would you go and what would you do there?"
  • "Do you think children should learn about science at school? Why or why not?"
  • "What job would you like to do when you are older? Why?"

  • Tóm Tắt Đáp Án

    Nghe

    • Phần 1: 1-A, 2-A, 3-A, 4-A, 5-A
    • Phần 2: Saturday 14th May / the school hall / ten o'clock / a notebook / a book about space
    • Phần 3: 1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-A
    • Phần 4: 1-football, 2-Bang, 3-endangered, 4-atmosphere, 5-geologist

    Đọc và Viết

    • Phần 1: 1-atmosphere, 2-satellite, 3-explorer, 4-gravity, 5-laboratory, 6-heritage, 7-recycle, 8-frustrated, 9-endangered, 10-ceremony
    • Phần 2: 1-A, 2-A, 3-A, 4-B, 5-B, 6-A, 7-A, 8-A, 9-A, 10-A
    • Phần 3: 1-B, 2-C, 3-A, 4-B, 5-B
    • Phần 4: 1-cold, 2-bioluminescence, 3-lure, 4-thirteen, 5-flexible, 6-twenty, 7-rainforests
    • Phần 5: 1-B, 2-A, 3-B, 4-A, 5-C
    • Phần 6: Xem các câu mẫu ở trên.
    • Phần 7: Bài làm mẫu được cung cấp ở trên. Kiểm tra 20 từ trở lên, câu đúng, có ý kiến.

    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!

    Hướng Dẫn Tính Điểm (0 đến 45 Khiên)

    Mỗi trong ba kỹ năng được chấm điểm riêng. Trong kỳ thi Cambridge thực tế, các giám khảo được đào tạo sử dụng bảng điểm chi tiết. Với đề thi thử này, hãy dùng hướng dẫn tự đánh giá sau:

    Nghe (tối đa 15 khiên)

    • 20 đến 25 đúng: 13 đến 15 khiên (Xuất sắc)
    • 14 đến 19 đúng: 9 đến 12 khiên (Giỏi)
    • 8 đến 13 đúng: 5 đến 8 khiên (Đạt)
    • Dưới 8 đúng: dưới 5 khiên (cần luyện tập thêm)

    Đọc và Viết (tối đa 15 khiên)

    • 37 đến 44 đúng: 13 đến 15 khiên (Xuất sắc)
    • 27 đến 36 đúng: 9 đến 12 khiên (Giỏi)
    • 17 đến 26 đúng: 5 đến 8 khiên (Đạt)
    • Thưởng Phần 7: thêm đến 3 khiên cho bài viết xuất sắc (20 từ trở lên, không có lỗi, từ vựng tốt, có ý kiến)

    Nói (tối đa 15 khiên)

    Khi luyện tập ở nhà, nhờ người lớn đánh giá mỗi phần bằng những câu hỏi này:
    • Phần 1 (Điểm khác biệt): Bé có tìm được tất cả 5 điểm khác biệt và mô tả rõ ràng không? (3 khiên)
    • Phần 2 (Câu chuyện): Bé có dùng từ nối và mô tả đủ 4 khung tranh không? (4 khiên)
    • Phần 3 (Ý kiến): Bé có nêu ý kiến kèm lý do không? (4 khiên)
    • Phần 4 (Cá nhân): Bé có trả lời bằng câu đầy đủ với chi tiết không? (4 khiên)

    Hướng Dẫn Tổng Quan

    • 35 đến 45 khiên: Đạt Xuất Sắc -- tuyệt vời!
    • 25 đến 34 khiên: Đạt Giỏi -- làm rất tốt.
    • 15 đến 24 khiên: Đạt -- chúc mừng.
    • Dưới 15 khiên: Tiếp tục luyện tập -- đang có tiến bộ.
    Lưu ý quan trọng: Mọi trẻ tham gia Cambridge YLE đều nhận được chứng chỉ hiển thị số khiên của mình. Không có điểm trượt. Kỳ thi được thiết kế để ghi nhận những gì trẻ có thể làm được. Đây là điểm tuyệt vời giúp bé tự tin và tiếp tục yêu thích việc học tiếng Anh.
    #Cambridge YLE#Flyers#đề thi thử#luyện thi#A2
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    Bài viết cùng chủ đề