CubLearnCubLearn
Đề Thi Thử Cambridge Movers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói
Luyện Thi Movers

Đề Thi Thử Cambridge Movers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói

20 min read7-10 tuổi

Bộ đề thi thử Cambridge YLE Movers hoàn chỉnh với tất cả phần thi. Văn bản dài hơn, tìm điểm khác biệt và bài thi nói -- tất cả cho cấp độ A1.

Đề Thi Thử Cambridge Movers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói

Đây là bộ đề thi thử đầy đủ cho Cambridge YLE Movers. Đề thi bao gồm cả bốn kỹ năng -- Nghe, Đọc, Viết và Nói -- và có cấu trúc tương tự như kỳ thi chính thức. Sử dụng đề thi này để chuẩn bị cho bé trước ngày thi.


Giới Thiệu Về Đề Thi Thử Này

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Cambridge YLE Movers khó hơn YLE Starters. Những điểm khác biệt chính là:

  • Movers dùng câu và đoạn văn ngắn, không chỉ là từ đơn lẻ
  • Movers yêu cầu trẻ đọc và viết câu trả lời ngắn, không chỉ khoanh tròn từ
  • Phần thi Nói bao gồm bài tập Spot the Difference (tìm điểm khác biệt)Odd One Out (tìm từ lạc nhóm)
  • Trẻ phải trả lời câu hỏi về bản thân trong phần Nói
  • Phạm vi từ vựng rộng hơn -- khoảng 300 từ ở cấp độ Movers so với 200 từ ở Starters

Thời Gian Thi

  • Nghe (Listening): khoảng 25 phút (bao gồm 5 phút kiểm tra lại đáp án)
  • Đọc và Viết (Reading and Writing): 30 phút
  • Nói (Speaking): 5 đến 7 phút mỗi bé (một thầy một trò với giám khảo)

Cách Sử Dụng Đề Thi Thử Này

  • Bố/Mẹ: Đọc to các phần Nghe, chậm rãi và rõ ràng. Lặp lại mỗi câu hai lần.
  • Bé: Tự làm các phần Đọc và Viết một cách độc lập.
  • Cùng nhau: Thực hiện phần Nói như một cuộc trò chuyện -- bố/mẹ đóng vai giám khảo.

PHẦN NGHE (LISTENING SECTION)

Listening Part 1: Nối Tên với Người (5 câu)

Cách hoạt động: Giám khảo (bố/mẹ) mô tả những người trong một bức tranh. Bé kẻ đường nối từ tên với người đúng trong tranh.

Bối cảnh: Ngày hội thể thao tại trường. Có 8 em học sinh trong tranh. Sáu em cần được xác định.

Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi câu hai lần):

  • "Tom is the tall boy wearing a blue jacket. He is standing near the finish line."
  • (Bé kẻ đường nối từ tên TOM đến bé trai cao mặc áo khoác xanh.)

  • "Mary is the girl with long brown hair. She is holding a yellow flag."
  • (Bé kẻ đường nối từ MARY đến bé gái tóc nâu dài đang cầm cờ vàng.)

  • "Ben is the short boy with glasses. He is running in the race."
  • (Bé kẻ đường nối từ BEN đến bé trai thấp đeo kính đang chạy đua.)

  • "Lucy is sitting on the bench eating an orange. She has a bandage on her leg."
  • (Bé kẻ đường nối từ LUCY đến bé gái ngồi trên ghế có băng ở chân.)

  • "Mr Green is the tall man with a whistle. He is standing next to the track."
  • (Bé kẻ đường nối từ MR GREEN đến người đàn ông cao cầm còi đứng cạnh đường đua.)

    Mẹo luyện tập: Trước khi làm bài tập này, cùng nhau nhìn tranh và mô tả từng người. Điều này giúp bé biết cần nghe gì.


    Listening Part 2: Viết Từ Còn Thiếu (5 câu)

    Cách hoạt động: Bố/mẹ đọc các đoạn hội thoại ngắn. Bé nghe và viết từ hoặc thông tin còn thiếu vào chỗ trống.

    Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi đoạn hội thoại hai lần):

  • A: "When is the school trip?"
  • B: "It is on the twelfth of April." (Bé viết: 12th vào chỗ trống "It is on the ___ of April.")

  • A: "What is the name of the new teacher?"
  • B: "Her name is Miss Parker." (Bé viết: Parker vào chỗ trống "Her name is Miss ___.")

  • A: "How much does the ticket cost?"
  • B: "It costs nine pounds fifty." (Bé viết: 9.50 hoặc nine pounds fifty vào chỗ trống "It costs ___.")

  • A: "What time does the swimming lesson start?"
  • B: "It starts at quarter past three." (Bé viết: 3:15 hoặc quarter past three vào chỗ trống "It starts at ___.")

  • A: "Which bus goes to the museum?"
  • B: "You need to take the number forty-two bus." (Bé viết: 42 vào chỗ trống "Take the number ___ bus.")

    Lưu ý cho bố/mẹ: Trong bài thi thật, bé sẽ có một tờ phiếu in sẵn với các chỗ trống. Trước khi đọc, cho bé đọc trước các câu hỏi để biết cần nghe thông tin gì.


    Listening Part 3: Chọn A, B, hoặc C (5 câu)

    Cách hoạt động: Bố/mẹ mô tả một tình huống. Với mỗi câu hỏi, có 3 lựa chọn tranh ảnh (A, B, C). Bé khoanh tròn tranh đúng.

    Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi câu hai lần):

  • "Anna is going to the park today. She is not taking her bicycle. She is going on foot."
  • - Tranh A: một bé gái với xe đạp - Tranh B: một bé gái đang đi bộ - Tranh C: một bé gái trong ô tô (Đáp án: B)

  • "The weather today is cold and cloudy. It is not raining, but it is not sunny."
  • - Tranh A: nắng và bầu trời xanh - Tranh B: mưa và mây đen - Tranh C: mây xám và không có nắng (Đáp án: C)

  • "Jack's favourite sport is not football. He loves swimming. He goes every Thursday."
  • - Tranh A: một bé trai đang chơi bóng đá - Tranh B: một bé trai đang bơi - Tranh C: một bé trai đang chơi quần vợt (Đáp án: B)

  • "The family is having dinner in the kitchen. They are not at the table -- they are sitting on the floor."
  • - Tranh A: gia đình ăn ở bàn trong bếp - Tranh B: gia đình ngồi trên sàn trong bếp - Tranh C: gia đình ăn ngoài vườn (Đáp án: B)

  • "Peter is ill today. He has a stomach ache. He is in bed with a book."
  • - Tranh A: bé trai bị đau đầu ngồi ở bàn học - Tranh B: bé trai nằm trên giường cầm bụng - Tranh C: bé trai nằm trên giường đọc sách (Đáp án: C -- bé đang nằm trên giường đọc sách)


    Listening Part 4: Người Nào? (5 câu)

    Cách hoạt động: Hai nhân vật -- Sam và Emma -- có một chuyến phiêu lưu. Bố/mẹ đọc các câu. Bé viết A (cho Sam) hoặc B (cho Emma).

    Bố/Mẹ đọc to:

    "Sam and Emma went on a school trip to the zoo. Sam wore a green hat. Emma wore a red coat. At the zoo, Sam saw the elephants first. Emma wanted to see the giraffes. Sam bought a toy monkey from the shop. Emma bought a postcard. Sam dropped his water bottle near the lion cage. Emma helped him find it. On the way home, Sam fell asleep on the bus. Emma read her book."

    Câu hỏi (bé viết A cho Sam, B cho Emma):

  • This person wore a green hat. ___ (Đáp án: A)
  • This person wanted to see the giraffes. ___ (Đáp án: B)
  • This person bought a toy from the shop. ___ (Đáp án: A)
  • This person dropped something near the lion cage. ___ (Đáp án: A)
  • This person read on the way home. ___ (Đáp án: B)
  • Mẹo: Trước khi nghe, cho bé đọc nhanh các câu hỏi để biết cần chú ý đến thông tin gì về từng nhân vật.


    Listening Part 5: Tô Màu và Viết (5 câu)

    Cách hoạt động: Bố/mẹ đưa ra hướng dẫn. Bé tô màu các phần của tranh và viết các từ theo yêu cầu.

    Tranh ảnh: Một con phố với xe buýt, một cửa hàng, một công viên, một trường học và một số người.

    Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi hướng dẫn hai lần):

  • "Colour the bus red."
  • (Bé tô màu đỏ cho xe buýt.)

  • "Write the word 'OPEN' on the door of the shop."
  • (Bé viết OPEN lên cánh cửa cửa hàng.)

  • "Colour the hat on the old woman's head blue."
  • (Bé tô màu xanh cho mũ của người phụ nữ lớn tuổi.)

  • "Write the number '42' on the front of the bus."
  • (Bé viết 42 lên mặt trước xe buýt.)

  • "Colour the park bench next to the tree green."
  • (Bé tô màu xanh lá cho chiếc ghế băng cạnh cây.)

    Lưu ý: Đây là phần thi yêu thích của nhiều trẻ vì có tính sáng tạo. Nhắc bé lắng nghe kỹ TRƯỚC KHI bắt đầu tô màu -- không được vội vàng.


    PHẦN ĐỌC VÀ VIẾT (READING AND WRITING SECTION)

    Reading and Writing Part 1: Nối Định Nghĩa (7 câu)

    Nối mỗi định nghĩa với từ đúng. Viết từ đó vào chỗ trống.

    Các từ cần dùng: vet, ferry, bandage, greenhouse, compass, thermometer, librarian

  • A person who helps sick animals. ___
  • A boat that carries cars and passengers across water. ___
  • You wrap this around a hurt part of your body. ___
  • A building with glass walls and roof where plants grow. ___
  • An instrument that tells you which direction is north. ___
  • An instrument that measures temperature. ___
  • A person who works in a library and helps people find books. ___
  • Đáp án:

  • vet (bác sĩ thú y)
  • ferry (phà)
  • bandage (băng vết thương)
  • greenhouse (nhà kính)
  • compass (la bàn)
  • thermometer (nhiệt kế)
  • librarian (thủ thư)

  • Reading and Writing Part 2: Điền Vào Chỗ Trống -- Cloze Text (6 câu)

    Đọc câu chuyện. Chọn từ tốt nhất (A, B, hoặc C) cho mỗi chỗ trống.

    Sports Day

    Last week, our school had a sports day in the park. All the children (1) ___ excited. The teachers (2) ___ the races at ten o'clock in the morning. First, there (3) ___ a running race. My friend Kim (4) ___ very fast and won first place. After the races, we all (5) ___ sandwiches and orange juice. The weather (6) ___ hot and sunny all day.

  • A) was    B) were    C) are
  • A) start    B) starting    C) started
  • A) is    B) was    C) were
  • A) run    B) runs    C) ran
  • A) ate    B) eat    C) eating
  • A) is    B) was    C) were
  • Đáp án: 1-B, 2-C, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B

    Hướng dẫn ngữ pháp: Câu chuyện này dùng thì quá khứ đơn (past simple) vì nó kể về điều đã xảy ra "last week." Nhắc bé tìm từ gợi ý thời gian như "last week," "yesterday," "last Saturday" -- những từ này cho thấy cần dùng thì quá khứ.


    Reading and Writing Part 3: Hội Thoại (5 câu)

    Người nói thứ hai nói gì? Chọn câu trả lời đúng từ các lựa chọn bên dưới. Viết chữ cái.

    Các lựa chọn (A đến H -- 3 câu thừa): A. "It's at half past two." B. "I went there by bus." C. "She has long brown hair." D. "Because it was very funny." E. "It is behind the post office." F. "I liked the swimming race best." G. "He is wearing a blue jacket." H. "Yes, it was a great day."

    Các đoạn hội thoại:

  • "What time does the film start?" -- "___" (Đáp án: A)
  • "How did you get to the museum?" -- "___" (Đáp án: B)
  • "Where is the new library?" -- "___" (Đáp án: E)
  • "Which part of sports day did you enjoy most?" -- "___" (Đáp án: F)
  • "Why did everyone laugh at the show?" -- "___" (Đáp án: D)
  • Mẹo: Trong phần này, bé cần chú ý đến từ hỏi đầu câu. "What time" yêu cầu câu trả lời về giờ. "How" yêu cầu câu trả lời về phương thức. "Where" yêu cầu câu trả lời về địa điểm.


    Reading and Writing Part 4: Đúng hay Sai với Bài Đọc (7 câu)

    Đọc câu chuyện. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).

    A Day at the Beach

    Last Saturday, the Brown family went to the beach. They left home at eight o'clock in the morning and travelled by car. The journey took one hour. When they arrived, the children -- Lily and Max -- ran straight to the sea. Lily swam for an hour. Max did not swim because he had a stomach ache. He sat under a big umbrella and read a comic book. Their dad went cycling along the beach path. Their mum went to a small cafe and had coffee and cake. At half past twelve, the whole family had a picnic on the sand. They ate sandwiches, fruit and biscuits. They went home at four o'clock in the afternoon.

  • The Brown family went to the beach on Sunday. ___ (Sai -- họ đi vào thứ Bảy)
  • They travelled to the beach by car. ___ (Đúng)
  • The journey to the beach took one hour. ___ (Đúng)
  • Max went swimming in the sea. ___ (Sai -- anh ấy không bơi vì bị đau bụng)
  • Max read a book under an umbrella. ___ (Đúng)
  • Their dad went cycling on the beach path. ___ (Đúng)
  • The family had their picnic at one o'clock. ___ (Sai -- picnic lúc nửa tiếng qua 12, tức là 12:30)

  • Reading and Writing Part 5: Hoàn Thành Câu (5 câu)

    Nhìn vào bức tranh được mô tả bên dưới. Hoàn thành mỗi câu.

    Bức tranh: Cảnh trong công viên. Một bé gái đang đọc sách dưới gốc cây. Một bé trai đang đá bóng. Một con chó đang chạy cạnh bé trai. Hai người cao tuổi đang ngồi trên ghế băng. Một con chim đang bay trên mặt ao.

    Hoàn thành mỗi câu với 1 hoặc 2 từ:

  • The girl is ___ a book under a tree. (Đáp án: reading)
  • The boy is ___ a football. (Đáp án: kicking)
  • A dog is ___ next to the boy. (Đáp án: running)
  • The old people are ___ on a bench. (Đáp án: sitting)
  • A bird is ___ over the pond. (Đáp án: flying)

  • Reading and Writing Part 6: Viết Về Bức Tranh (ít nhất 2 câu)

    Nhìn vào bức tranh công viên tương tự như trong Part 5. Viết 2 câu trở lên về những gì bạn thấy. Bạn có thể dùng các câu từ Part 5 làm điểm khởi đầu, nhưng hãy cố gắng thêm thông tin mới.

    Ví dụ câu trả lời (bất kỳ 2 câu nào trong số này hoặc câu tương tự đều được chấp nhận):

    • "A girl is reading a book under a big tree."
    • "A boy is kicking a football in the park."
    • "A dog is running next to the boy."
    • "Two old people are sitting on the bench near the pond."
    • "A bird is flying over the water."
    • "It is a sunny day and the park looks beautiful."
    Lưu ý chấm điểm: Giám khảo tìm kiếm: (1) câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ, (2) chính tả đúng với các từ Movers, (3) dùng đúng thì hiện tại tiếp diễn. Không cần hoàn hảo -- 2 câu đúng ngữ pháp với mô tả phù hợp tranh là đủ để đạt điểm tốt.


    PHẦN NÓI (SPEAKING SECTION)

    Speaking Part 1: Tìm Điểm Khác Biệt (Spot the Difference)

    Cách hoạt động: Giám khảo có một bức tranh và bé có một bức tranh khác. Họ mô tả tranh của mình để tìm ra 4 điểm khác biệt. Trong buổi luyện tập này, bố/mẹ mô tả cả hai bức tranh.

    Tranh A (bố/mẹ có): Cảnh trong phòng ngủ. Một bé trai đang đọc sách trên giường. Có một cây đèn màu xanh lá trên bàn học. Cửa sổ đang mở. Có một con mèo đang ngủ trên sàn.

    Tranh B (bé có): Cảnh trong phòng ngủ. Một bé trai đang nghe nhạc trên giường. Có một cây đèn màu đỏ trên bàn học. Cửa sổ đóng. Có một con chó đang ngủ trên sàn.

    Cách miêu tả sự khác biệt (câu trả lời mẫu):

    • "In my picture, the boy is reading a book. In your picture, he is listening to music."
    • "In my picture, the lamp is green. In your picture, the lamp is red."
    • "In my picture, the window is open. In your picture, the window is closed."
    • "In my picture, there is a cat on the floor. In your picture, there is a dog."
    Hướng dẫn cho giám khảo (bố/mẹ): Bắt đầu bằng cách nói "My picture shows a bedroom. Tell me about your picture." Để bé mô tả tranh của mình trước. Sau đó cùng nhau tìm sự khác biệt nếu cần.


    Speaking Part 2: Hỏi và Trả Lời (Ask and Answer)

    Bức tranh: Một sở thú với năm con vật. Một con hươu cao cổ đang ăn lá từ một cây cao. Hai con voi đang đi gần một cái hồ. Một con vẹt đang ngồi trên cành cây. Một số em nhỏ đang xem từ sau hàng rào.

    Hướng dẫn: Giám khảo hỏi bé về tranh của bé. Sau đó bé hỏi giám khảo về tranh của họ.

    Giám khảo hỏi:

    • "How many elephants can you see?" (Đáp án: two -- hai con)
    • "What is the giraffe doing?" (Đáp án: eating leaves from a tree -- đang ăn lá từ cây)
    • "Where is the parrot?" (Đáp án: on a branch / in the tree -- trên cành cây)
    Bé hỏi giám khảo (tranh của giám khảo giống nhưng có một điểm khác):
    • "Is there a giraffe in your picture?"
    • "How many children are there?"
    • "What colour is the parrot?"
    Mẹo luyện tập: Luyện tập cả việc HỎI và TRẢ LỜI câu hỏi. Nhiều bé giỏi trả lời nhưng ngại hỏi. Trong bài thi thật, bé phải làm cả hai.


    Speaking Part 3: Tìm Từ Lạc Nhóm (Odd One Out -- 3 bộ)

    Hướng dẫn: Giám khảo nói bốn từ. Bé nói từ nào không thuộc nhóm và đưa ra lý do bằng "because."

    Bộ 1: train, bus, kite, bicycle

    • Câu trả lời đúng: "Kite is the odd one out because it is a toy that flies, and the others are all transport."
    Bộ 2: headache, toothache, book, stomach ache
    • Câu trả lời đúng: "Book is the odd one out because it is something you read, and the others are all types of pain or illness."
    Bộ 3: Monday, Tuesday, March, Friday
    • Câu trả lời đúng: "March is the odd one out because it is a month, and the others are all days of the week."
    Mẹo luyện tập: Khuyến khích bé luôn dùng câu đầy đủ với "because." Giám khảo tìm kiếm câu trả lời hoàn chỉnh, không chỉ là một từ. Luyện tập ở nhà bằng cách nghĩ ra các bộ từ của riêng bé để đố gia đình.


    Speaking Part 4: Câu Hỏi Cá Nhân (5 câu)

    Hướng dẫn: Giám khảo hỏi bé các câu hỏi về cuộc sống thực của bé. Không có câu trả lời đúng hay sai -- giám khảo tìm kiếm câu tiếng Anh đúng ngữ pháp.

    Câu hỏi và câu trả lời mẫu:

  • "What sports do you like?"
  • Mẫu: "I like playing football and swimming."

  • "How do you get to school?"
  • Mẫu: "I go to school by bus. It takes about twenty minutes."

  • "What do you usually do in the evening?"
  • Mẫu: "I usually do my homework and then watch TV."

  • "What is your favourite day of the week, and why?"
  • Mẫu: "My favourite day is Saturday because I go swimming with my dad."

  • "Can you tell me about a trip you went on?"
  • Mẫu: "Last month, I went to the beach with my family. We went by car. I swam in the sea and ate ice cream."

    Hướng dẫn cho giám khảo (bố/mẹ): Lắng nghe xem bé có: dùng đúng thì động từ, chia động từ đúng theo chủ ngữ, và dùng "because" để đưa ra lý do không. Không sửa lỗi trong lúc thi. Ghi chú và đưa ra phản hồi sau.


    ĐÁP ÁN ĐẦY ĐỦ

    Phần Nghe

    • Part 1: Nối đường (xem mô tả ở trên)
    • Part 2: 1-12th, 2-Parker, 3-9.50, 4-3:15 / quarter past three, 5-42
    • Part 3: 1-B, 2-C, 3-B, 4-B, 5-C
    • Part 4: 1-A, 2-B, 3-A, 4-A, 5-B
    • Part 5: Tô màu và viết (xem hướng dẫn ở trên)

    Phần Đọc và Viết

    • Part 1: 1-vet, 2-ferry, 3-bandage, 4-greenhouse, 5-compass, 6-thermometer, 7-librarian
    • Part 2: 1-B, 2-C, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B
    • Part 3: 1-A, 2-B, 3-E, 4-F, 5-D
    • Part 4: 1-Sai, 2-Đúng, 3-Đúng, 4-Sai, 5-Đúng, 6-Đúng, 7-Sai
    • Part 5: 1-reading, 2-kicking, 3-running, 4-sitting, 5-flying
    • Part 6: Câu trả lời mở -- bất kỳ 2 câu đúng nào về bức tranh công viên

    Phần Nói

    • Part 1: 4 điểm khác biệt (reading/listening to music, đèn xanh lá/đỏ, cửa sổ mở/đóng, mèo/chó)
    • Part 2: Câu trả lời mở -- kiểm tra ngữ pháp và từ vựng đúng
    • Part 3: kite, book, March (với lý do đúng)
    • Part 4: Câu trả lời mở -- kiểm tra câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp

    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!

    Hướng Dẫn Chấm Điểm cho Bố/Mẹ

    Sau khi làm xong bài thi, đếm số câu trả lời đúng cho phần Nghe và Đọc/Viết (mỗi câu đúng = 1 điểm). Dùng bảng hướng dẫn sau:

    Điểm sốÝ nghĩa
    80-100%Xuất sắc -- sẵn sàng cho kỳ thi thật
    60-79%Tốt -- luyện tập các phần còn yếu rồi thử lại
    40-59%Khá -- cần luyện tập thêm từ vựng và ngữ pháp
    Dưới 40%Tiếp tục luyện tập -- dùng các hướng dẫn theo chủ đề trước bài thi thử tiếp theo
    Với phần Nói, tập trung vào việc bé có:
    • Nói thành câu hoàn chỉnh không
    • Dùng đúng thì động từ không
    • Đưa ra lý do bằng "because" không
    • Có thể tìm điểm khác biệt và mô tả tranh không
    Chúc bé thành công trong quá trình chuẩn bị thi Cambridge Movers!
    #Cambridge YLE#Movers#đề thi thử#luyện thi#A1
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    Bài viết cùng chủ đề