Bộ đề thi thử Cambridge YLE Movers hoàn chỉnh với tất cả phần thi. Văn bản dài hơn, tìm điểm khác biệt và bài thi nói -- tất cả cho cấp độ A1.
Đề Thi Thử Cambridge Movers Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói
Đây là bộ đề thi thử đầy đủ cho Cambridge YLE Movers. Đề thi bao gồm cả bốn kỹ năng -- Nghe, Đọc, Viết và Nói -- và có cấu trúc tương tự như kỳ thi chính thức. Sử dụng đề thi này để chuẩn bị cho bé trước ngày thi.
Giới Thiệu Về Đề Thi Thử Này
Cambridge YLE Movers khó hơn YLE Starters. Những điểm khác biệt chính là:
- Movers dùng câu và đoạn văn ngắn, không chỉ là từ đơn lẻ
- Movers yêu cầu trẻ đọc và viết câu trả lời ngắn, không chỉ khoanh tròn từ
- Phần thi Nói bao gồm bài tập Spot the Difference (tìm điểm khác biệt) và Odd One Out (tìm từ lạc nhóm)
- Trẻ phải trả lời câu hỏi về bản thân trong phần Nói
- Phạm vi từ vựng rộng hơn -- khoảng 300 từ ở cấp độ Movers so với 200 từ ở Starters
Thời Gian Thi
- Nghe (Listening): khoảng 25 phút (bao gồm 5 phút kiểm tra lại đáp án)
- Đọc và Viết (Reading and Writing): 30 phút
- Nói (Speaking): 5 đến 7 phút mỗi bé (một thầy một trò với giám khảo)
Cách Sử Dụng Đề Thi Thử Này
- Bố/Mẹ: Đọc to các phần Nghe, chậm rãi và rõ ràng. Lặp lại mỗi câu hai lần.
- Bé: Tự làm các phần Đọc và Viết một cách độc lập.
- Cùng nhau: Thực hiện phần Nói như một cuộc trò chuyện -- bố/mẹ đóng vai giám khảo.
PHẦN NGHE (LISTENING SECTION)
Listening Part 1: Nối Tên với Người (5 câu)
Cách hoạt động: Giám khảo (bố/mẹ) mô tả những người trong một bức tranh. Bé kẻ đường nối từ tên với người đúng trong tranh.
Bối cảnh: Ngày hội thể thao tại trường. Có 8 em học sinh trong tranh. Sáu em cần được xác định.
Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi câu hai lần):
Mẹo luyện tập: Trước khi làm bài tập này, cùng nhau nhìn tranh và mô tả từng người. Điều này giúp bé biết cần nghe gì.
Listening Part 2: Viết Từ Còn Thiếu (5 câu)
Cách hoạt động: Bố/mẹ đọc các đoạn hội thoại ngắn. Bé nghe và viết từ hoặc thông tin còn thiếu vào chỗ trống.
Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi đoạn hội thoại hai lần):
Lưu ý cho bố/mẹ: Trong bài thi thật, bé sẽ có một tờ phiếu in sẵn với các chỗ trống. Trước khi đọc, cho bé đọc trước các câu hỏi để biết cần nghe thông tin gì.
Listening Part 3: Chọn A, B, hoặc C (5 câu)
Cách hoạt động: Bố/mẹ mô tả một tình huống. Với mỗi câu hỏi, có 3 lựa chọn tranh ảnh (A, B, C). Bé khoanh tròn tranh đúng.
Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi câu hai lần):
Listening Part 4: Người Nào? (5 câu)
Cách hoạt động: Hai nhân vật -- Sam và Emma -- có một chuyến phiêu lưu. Bố/mẹ đọc các câu. Bé viết A (cho Sam) hoặc B (cho Emma).
Bố/Mẹ đọc to:
"Sam and Emma went on a school trip to the zoo. Sam wore a green hat. Emma wore a red coat. At the zoo, Sam saw the elephants first. Emma wanted to see the giraffes. Sam bought a toy monkey from the shop. Emma bought a postcard. Sam dropped his water bottle near the lion cage. Emma helped him find it. On the way home, Sam fell asleep on the bus. Emma read her book."
Câu hỏi (bé viết A cho Sam, B cho Emma):
Mẹo: Trước khi nghe, cho bé đọc nhanh các câu hỏi để biết cần chú ý đến thông tin gì về từng nhân vật.
Listening Part 5: Tô Màu và Viết (5 câu)
Cách hoạt động: Bố/mẹ đưa ra hướng dẫn. Bé tô màu các phần của tranh và viết các từ theo yêu cầu.
Tranh ảnh: Một con phố với xe buýt, một cửa hàng, một công viên, một trường học và một số người.
Bố/Mẹ đọc to (đọc mỗi hướng dẫn hai lần):
Lưu ý: Đây là phần thi yêu thích của nhiều trẻ vì có tính sáng tạo. Nhắc bé lắng nghe kỹ TRƯỚC KHI bắt đầu tô màu -- không được vội vàng.
PHẦN ĐỌC VÀ VIẾT (READING AND WRITING SECTION)
Reading and Writing Part 1: Nối Định Nghĩa (7 câu)
Nối mỗi định nghĩa với từ đúng. Viết từ đó vào chỗ trống.
Các từ cần dùng: vet, ferry, bandage, greenhouse, compass, thermometer, librarian
Đáp án:
Reading and Writing Part 2: Điền Vào Chỗ Trống -- Cloze Text (6 câu)
Đọc câu chuyện. Chọn từ tốt nhất (A, B, hoặc C) cho mỗi chỗ trống.
Sports Day
Last week, our school had a sports day in the park. All the children (1) ___ excited. The teachers (2) ___ the races at ten o'clock in the morning. First, there (3) ___ a running race. My friend Kim (4) ___ very fast and won first place. After the races, we all (5) ___ sandwiches and orange juice. The weather (6) ___ hot and sunny all day.
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B
Hướng dẫn ngữ pháp: Câu chuyện này dùng thì quá khứ đơn (past simple) vì nó kể về điều đã xảy ra "last week." Nhắc bé tìm từ gợi ý thời gian như "last week," "yesterday," "last Saturday" -- những từ này cho thấy cần dùng thì quá khứ.
Reading and Writing Part 3: Hội Thoại (5 câu)
Người nói thứ hai nói gì? Chọn câu trả lời đúng từ các lựa chọn bên dưới. Viết chữ cái.
Các lựa chọn (A đến H -- 3 câu thừa): A. "It's at half past two." B. "I went there by bus." C. "She has long brown hair." D. "Because it was very funny." E. "It is behind the post office." F. "I liked the swimming race best." G. "He is wearing a blue jacket." H. "Yes, it was a great day."
Các đoạn hội thoại:
Mẹo: Trong phần này, bé cần chú ý đến từ hỏi đầu câu. "What time" yêu cầu câu trả lời về giờ. "How" yêu cầu câu trả lời về phương thức. "Where" yêu cầu câu trả lời về địa điểm.
Reading and Writing Part 4: Đúng hay Sai với Bài Đọc (7 câu)
Đọc câu chuyện. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).
A Day at the Beach
Last Saturday, the Brown family went to the beach. They left home at eight o'clock in the morning and travelled by car. The journey took one hour. When they arrived, the children -- Lily and Max -- ran straight to the sea. Lily swam for an hour. Max did not swim because he had a stomach ache. He sat under a big umbrella and read a comic book. Their dad went cycling along the beach path. Their mum went to a small cafe and had coffee and cake. At half past twelve, the whole family had a picnic on the sand. They ate sandwiches, fruit and biscuits. They went home at four o'clock in the afternoon.
Reading and Writing Part 5: Hoàn Thành Câu (5 câu)
Nhìn vào bức tranh được mô tả bên dưới. Hoàn thành mỗi câu.
Bức tranh: Cảnh trong công viên. Một bé gái đang đọc sách dưới gốc cây. Một bé trai đang đá bóng. Một con chó đang chạy cạnh bé trai. Hai người cao tuổi đang ngồi trên ghế băng. Một con chim đang bay trên mặt ao.
Hoàn thành mỗi câu với 1 hoặc 2 từ:
Reading and Writing Part 6: Viết Về Bức Tranh (ít nhất 2 câu)
Nhìn vào bức tranh công viên tương tự như trong Part 5. Viết 2 câu trở lên về những gì bạn thấy. Bạn có thể dùng các câu từ Part 5 làm điểm khởi đầu, nhưng hãy cố gắng thêm thông tin mới.
Ví dụ câu trả lời (bất kỳ 2 câu nào trong số này hoặc câu tương tự đều được chấp nhận):
- "A girl is reading a book under a big tree."
- "A boy is kicking a football in the park."
- "A dog is running next to the boy."
- "Two old people are sitting on the bench near the pond."
- "A bird is flying over the water."
- "It is a sunny day and the park looks beautiful."
PHẦN NÓI (SPEAKING SECTION)
Speaking Part 1: Tìm Điểm Khác Biệt (Spot the Difference)
Cách hoạt động: Giám khảo có một bức tranh và bé có một bức tranh khác. Họ mô tả tranh của mình để tìm ra 4 điểm khác biệt. Trong buổi luyện tập này, bố/mẹ mô tả cả hai bức tranh.
Tranh A (bố/mẹ có): Cảnh trong phòng ngủ. Một bé trai đang đọc sách trên giường. Có một cây đèn màu xanh lá trên bàn học. Cửa sổ đang mở. Có một con mèo đang ngủ trên sàn.
Tranh B (bé có): Cảnh trong phòng ngủ. Một bé trai đang nghe nhạc trên giường. Có một cây đèn màu đỏ trên bàn học. Cửa sổ đóng. Có một con chó đang ngủ trên sàn.
Cách miêu tả sự khác biệt (câu trả lời mẫu):
- "In my picture, the boy is reading a book. In your picture, he is listening to music."
- "In my picture, the lamp is green. In your picture, the lamp is red."
- "In my picture, the window is open. In your picture, the window is closed."
- "In my picture, there is a cat on the floor. In your picture, there is a dog."
Speaking Part 2: Hỏi và Trả Lời (Ask and Answer)
Bức tranh: Một sở thú với năm con vật. Một con hươu cao cổ đang ăn lá từ một cây cao. Hai con voi đang đi gần một cái hồ. Một con vẹt đang ngồi trên cành cây. Một số em nhỏ đang xem từ sau hàng rào.
Hướng dẫn: Giám khảo hỏi bé về tranh của bé. Sau đó bé hỏi giám khảo về tranh của họ.
Giám khảo hỏi:
- "How many elephants can you see?" (Đáp án: two -- hai con)
- "What is the giraffe doing?" (Đáp án: eating leaves from a tree -- đang ăn lá từ cây)
- "Where is the parrot?" (Đáp án: on a branch / in the tree -- trên cành cây)
- "Is there a giraffe in your picture?"
- "How many children are there?"
- "What colour is the parrot?"
Speaking Part 3: Tìm Từ Lạc Nhóm (Odd One Out -- 3 bộ)
Hướng dẫn: Giám khảo nói bốn từ. Bé nói từ nào không thuộc nhóm và đưa ra lý do bằng "because."
Bộ 1: train, bus, kite, bicycle
- Câu trả lời đúng: "Kite is the odd one out because it is a toy that flies, and the others are all transport."
- Câu trả lời đúng: "Book is the odd one out because it is something you read, and the others are all types of pain or illness."
- Câu trả lời đúng: "March is the odd one out because it is a month, and the others are all days of the week."
Speaking Part 4: Câu Hỏi Cá Nhân (5 câu)
Hướng dẫn: Giám khảo hỏi bé các câu hỏi về cuộc sống thực của bé. Không có câu trả lời đúng hay sai -- giám khảo tìm kiếm câu tiếng Anh đúng ngữ pháp.
Câu hỏi và câu trả lời mẫu:
Hướng dẫn cho giám khảo (bố/mẹ): Lắng nghe xem bé có: dùng đúng thì động từ, chia động từ đúng theo chủ ngữ, và dùng "because" để đưa ra lý do không. Không sửa lỗi trong lúc thi. Ghi chú và đưa ra phản hồi sau.
ĐÁP ÁN ĐẦY ĐỦ
Phần Nghe
- Part 1: Nối đường (xem mô tả ở trên)
- Part 2: 1-12th, 2-Parker, 3-9.50, 4-3:15 / quarter past three, 5-42
- Part 3: 1-B, 2-C, 3-B, 4-B, 5-C
- Part 4: 1-A, 2-B, 3-A, 4-A, 5-B
- Part 5: Tô màu và viết (xem hướng dẫn ở trên)
Phần Đọc và Viết
- Part 1: 1-vet, 2-ferry, 3-bandage, 4-greenhouse, 5-compass, 6-thermometer, 7-librarian
- Part 2: 1-B, 2-C, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B
- Part 3: 1-A, 2-B, 3-E, 4-F, 5-D
- Part 4: 1-Sai, 2-Đúng, 3-Đúng, 4-Sai, 5-Đúng, 6-Đúng, 7-Sai
- Part 5: 1-reading, 2-kicking, 3-running, 4-sitting, 5-flying
- Part 6: Câu trả lời mở -- bất kỳ 2 câu đúng nào về bức tranh công viên
Phần Nói
- Part 1: 4 điểm khác biệt (reading/listening to music, đèn xanh lá/đỏ, cửa sổ mở/đóng, mèo/chó)
- Part 2: Câu trả lời mở -- kiểm tra ngữ pháp và từ vựng đúng
- Part 3: kite, book, March (với lý do đúng)
- Part 4: Câu trả lời mở -- kiểm tra câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp
Hướng Dẫn Chấm Điểm cho Bố/Mẹ
Sau khi làm xong bài thi, đếm số câu trả lời đúng cho phần Nghe và Đọc/Viết (mỗi câu đúng = 1 điểm). Dùng bảng hướng dẫn sau:
| Điểm số | Ý nghĩa |
|---|---|
| 80-100% | Xuất sắc -- sẵn sàng cho kỳ thi thật |
| 60-79% | Tốt -- luyện tập các phần còn yếu rồi thử lại |
| 40-59% | Khá -- cần luyện tập thêm từ vựng và ngữ pháp |
| Dưới 40% | Tiếp tục luyện tập -- dùng các hướng dẫn theo chủ đề trước bài thi thử tiếp theo |
- Nói thành câu hoàn chỉnh không
- Dùng đúng thì động từ không
- Đưa ra lý do bằng "because" không
- Có thể tìm điểm khác biệt và mô tả tranh không
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

