Cambridge Movers: Thể Thao, Giải Trí & Sức Khỏe -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi
Từ vựng thể thao, giải trí và sức khỏe đầy đủ cho Cambridge YLE Movers. Bóng đá, bơi lội, tennis -- cộng với cách miêu tả thể thao trong phần thi nói.
Cambridge Movers: Thể Thao, Giải Trí & Sức Khỏe -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi
Cambridge YLE Movers kiểm tra trẻ ở trình độ A1 với nhiều chủ đề trong cuộc sống hàng ngày. Thể thao, hoạt động giải trí và sức khỏe là những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong kỳ thi. Hướng dẫn này cung cấp toàn bộ từ vựng quan trọng, điểm ngữ pháp và bài tập thực hành để bé tự tin vào ngày thi.
Tại Sao Chủ Đề Này Quan Trọng Trong Movers?
Trong kỳ thi Movers, trẻ cần đọc các đoạn văn ngắn, hiểu các đoạn hội thoại và nói về tranh ảnh. Từ vựng thể thao và sức khỏe xuất hiện trong:
- Reading and Writing Part 1 (nối định nghĩa)
- Reading and Writing Part 2 (điền vào chỗ trống -- cloze story)
- Listening Part 3 (chọn A, B, hoặc C)
- Speaking Part 1 (Spot the Difference -- tìm điểm khác biệt)
- Speaking Part 3 (Odd One Out -- tìm từ không thuộc nhóm)
Phần 1: Từ Vựng Thể Thao
Học kỹ các từ thể thao dưới đây. Với mỗi từ, hãy học động từ đi kèm với nó.
| Môn thể thao (English) | Động từ | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| football (bóng đá) | play | He plays football after school. |
| tennis (quần vợt) | play | She plays tennis on Saturdays. |
| swimming (bơi lội) | go | They go swimming at the pool. |
| cycling (đạp xe) | go | We go cycling in the park. |
| dancing (khiêu vũ) | go | She goes dancing on Fridays. |
| skateboarding (trượt ván) | go | He goes skateboarding outside. |
| painting (vẽ tranh) | do | She does painting in art class. |
| running (chạy bộ) | go | He goes running every morning. |
| basketball (bóng rổ) | play | They play basketball at school. |
| volleyball (bóng chuyền) | play | She plays volleyball on the beach. |
| gymnastics (thể dục dụng cụ) | do | She does gymnastics at the sports centre. |
| karate (karate) | do | He does karate twice a week. |
| skiing (trượt tuyết) | go | They go skiing in the mountains. |
Phần 2: Hoạt Động Giải Trí
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các câu chuyện nghe và bài đọc.
| Hoạt động (English) | Câu ví dụ |
|---|---|
| read (đọc sách / truyện tranh) | I read comics before bed. |
| watch TV (xem tivi) | We watch TV in the evening. |
| listen to music (nghe nhạc) | She listens to music on her phone. |
| play games (chơi game) | He plays games on his tablet. |
| go to the cinema (đi xem phim) | We go to the cinema on weekends. |
| go to the park (đi công viên) | They go to the park after school. |
| draw pictures (vẽ tranh) | She draws pictures in her notebook. |
| play with toys (chơi đồ chơi) | He plays with his toys in his room. |
Phần 3: Từ Vựng Sức Khỏe
Từ vựng sức khỏe xuất hiện rất nhiều trong phần Nghe và Đọc của Movers.
| Từ (English) | Nghĩa và ví dụ |
|---|---|
| doctor (bác sĩ) | "She went to the doctor because she felt ill." |
| hospital (bệnh viện) | "His leg is broken. He is in the hospital." |
| medicine (thuốc) | "Take this medicine three times a day." |
| ill / sick (ốm / bệnh) | "He is ill today and cannot come to school." |
| better (khỏe hơn) | "She is feeling better now." |
| toothache (đau răng) | "I have a toothache. My tooth hurts." |
| headache (đau đầu) | "He has a headache. His head hurts." |
| stomach ache (đau bụng) | "She has a stomach ache. Her tummy hurts." |
| thermometer (nhiệt kế) | "The nurse used a thermometer to check his temperature." |
| bandage (băng vết thương) | "He put a bandage on his arm." |
| cold (cảm lạnh) | "She has a cold. She is coughing and sneezing." |
| tired (mệt mỏi) | "He is very tired after the football match." |
Phần 4: Ngữ Pháp -- Thì Hiện Tại Tiếp Diễn và Thì Hiện Tại Đơn
Một điểm ngữ pháp quan trọng trong Movers là biết khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn (hành động đang xảy ra NGAY BÂY GIỜ) và khi nào dùng thì hiện tại đơn (thói quen và lịch trình thường xuyên).
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (đang xảy ra ngay lúc này)
- "She is playing tennis." (ngay lúc này, ở thời điểm này)
- "They are swimming in the pool." (ngay bây giờ)
- "He is doing karate." (ngay bây giờ)
Thì Hiện Tại Đơn (thói quen và lịch trình)
- "She plays tennis on Fridays." (mỗi thứ Sáu, đây là thói quen)
- "They go swimming every weekend." (lịch trình thường xuyên)
- "He does karate on Mondays and Wednesdays." (lịch học)
Tự Kiểm Tra Nhanh
Nhìn vào các câu sau. Câu nào đúng?Bài Tập 1: Nối Từ với Định Nghĩa (Phong Cách Movers Reading Part 1)
Nối mỗi định nghĩa bên trái với từ đúng bên phải. Viết chữ cái vào chỗ trống.
Các định nghĩa:
Các từ: A. skiing B. tennis C. bandage D. thermometer E. cycling F. headache
Đáp án: 1-D, 2-E, 3-A, 4-F, 5-B, 6-C
Bài Tập 2: Chọn A, B, hoặc C (Phong Cách Movers Reading Part 2)
Đọc câu chuyện. Chọn từ tốt nhất cho mỗi chỗ trống.
Tom's Saturday
Tom wakes up at eight o'clock on Saturday. He always (1) ___ football with his friends in the park. After football, he feels tired and (2) ___. He drinks some water and (3) ___ a sandwich. In the afternoon, his sister asks him to go (4) ___ with her. Tom does not want to go. He has a (5) ___ and wants to rest at home. His mum gives him some (6) ___ and he feels better by the evening.
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-B, 4-B, 5-A, 6-C
Hướng dẫn cho bố/mẹ: Đọc câu chuyện to lên một lần trước khi bé tự làm bài tập. Giải thích nghĩa của các từ khó nếu cần. Sau đó để bé tự chọn đáp án.
Bài Tập 3: Tìm Từ Lạc Nhóm (Phong Cách Movers Speaking Part 3)
Nhìn vào mỗi nhóm bốn từ. Từ nào KHÔNG thuộc nhóm? Viết câu trả lời của bạn và đưa ra lý do bằng cách dùng "because."
Nhóm 1: football, tennis, swimming, hospital Câu trả lời của bạn: ___ is the odd one out because ___
Nhóm 2: headache, toothache, stomach ache, skiing Câu trả lời của bạn: ___ is the odd one out because ___
Nhóm 3: doctor, nurse, thermometer, cycling Câu trả lời của bạn: ___ is the odd one out because ___
Nhóm 4: dancing, running, basketball, medicine Câu trả lời của bạn: ___ is the odd one out because ___
Câu trả lời mẫu:
- Nhóm 1: Hospital is the odd one out because it is a place, not a sport.
- Nhóm 2: Skiing is the odd one out because it is a sport, not a health problem.
- Nhóm 3: Cycling is the odd one out because it is a sport, not a health/medical word.
- Nhóm 4: Medicine is the odd one out because it is a health word, not a sport or activity.
Bài Tập 4: Viết Về Tranh (Phong Cách Movers Reading Part 6)
Hãy tưởng tượng một bức tranh: một công viên với các em nhỏ đang chơi. Một bé trai đang chơi bóng đá gần cây. Một bé gái đang tập thể dục dụng cụ trên bãi cỏ. Hai em nhỏ đang đạp xe trên đường đi bộ. Một ông lão đang ngồi trên ghế băng xem.
Viết 3 câu trở lên để miêu tả những gì bạn thấy. Dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Câu ví dụ:
- "A boy is playing football near a tree."
- "A girl is doing gymnastics on the grass."
- "Two children are cycling on the path."
- "An old man is sitting on a bench."
- "The children are having fun in the park."
Luyện Thi Nói: Tìm Điểm Khác Biệt (Spot the Difference)
Trong Movers Speaking Part 1, bé nhìn vào hai bức tranh gần giống nhau và tìm ra những điểm khác biệt. Dưới đây là mô tả một cặp tranh để luyện tập:
Tranh A: Một bé gái mặc áo đỏ đang chơi tennis. Một bé trai đang bơi trong hồ bơi. Có một bác sĩ đứng cạnh hồ bơi.
Tranh B: Một bé gái mặc áo xanh đang chơi tennis. Một bé trai đang đạp xe trong công viên. Có một y tá đứng cạnh hồ bơi.
Cách miêu tả sự khác biệt:
- "In picture A, the girl is wearing a red shirt. In picture B, she is wearing a blue shirt."
- "In picture A, the boy is swimming. In picture B, the boy is cycling."
- "In picture A, there is a doctor. In picture B, there is a nurse."
Hoạt Động Trong Ứng Dụng CubLearn
Trò Chơi Đố Thể Thao (Sports Quiz)
Trong ứng dụng CubLearn, trò chơi "Sports Quiz" hiển thị hình ảnh người đang chơi một môn thể thao. Nhấn vào từ đúng trong ba lựa chọn. Trò chơi này giúp bé nhận biết từ vựng thể thao nhanh chóng -- chính xác những gì cần có trong Movers Listening Part 3.Cách sử dụng: Chơi 5 phút trước khi đi ngủ. Cố gắng trả lời đúng 10 câu liên tiếp.
Ghi Âm Giọng Nói -- "I Like Playing..."
Sau khi hoàn thành một bài học từ vựng, ứng dụng yêu cầu bé ghi âm một câu:- "I like playing football."
- "I go swimming on Saturdays."
- "My favourite sport is basketball."
Nhận Diện Âm Thanh Thể Thao (Name That Sport)
Ứng dụng phát một âm thanh ngắn (tiếng bóng nảy, tiếng nước bắn, tiếng bánh xe đạp) và yêu cầu bé đặt tên môn thể thao. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng nghe cần thiết cho Movers Listening Part 3.Trò Chơi Ở Nhà
Trò Chơi Đóng Kịch Thể Thao (Sports Mime Game)
Một thành viên trong gia đình diễn lại một môn thể thao (bơi lội, đạp xe, chơi tennis). Những người khác hét tên môn thể thao bằng tiếng Anh. Để luyện tập thêm, người đoán đúng phải nói thành câu đầy đủ: "You are swimming!" hoặc "She is playing tennis!"Đây là cách vui để luyện tập thì hiện tại tiếp diễn.
Bingo Thể Thao (Sports Bingo)
Làm thẻ bingo 3x3 với 9 từ thể thao. Bố hoặc mẹ đọc to các định nghĩa ("This is a sport you do in a pool") và bé gạch chéo từ tương ứng. Ai gạch chéo xong một hàng trước tiên thì thắng.Bạn có thể làm trò chơi khó hơn bằng cách yêu cầu bé dùng từ đó trong một câu trước khi gạch chéo.
Những Lỗi Phổ Biến Cần Tránh
Đây là những lỗi mà trẻ thường mắc phải trong kỳ thi Movers. Học kỹ để tránh.
Lỗi 1: Sai dạng động từ
- Sai: "She go swimming every day."
- Đúng: "She goes swimming every day." (he/she/it cần thêm -s hoặc -es)
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa các thì
- Sai: "I am play football now."
- Đúng: "I am playing football now." (thì hiện tại tiếp diễn cần động từ + ing)
Lỗi 3: Dùng "play" sai với môn thể thao
- Sai: "He plays gymnastics."
- Đúng: "He does gymnastics." (dùng "do" với gymnastics, karate, v.v.)
Lỗi 4: Quên mạo từ
- Sai: "She is at hospital."
- Đúng: "She is at the hospital." (dùng "the" với các địa điểm cụ thể)
Lỗi 5: Nhầm lẫn "ill" và "sick"
Cả hai từ đều được chấp nhận trong Movers:- "He is ill." = tiếng Anh Anh (phổ biến trong các bài thi Cambridge)
- "He is sick." = cũng được chấp nhận
Danh Sách Kiểm Tra Nhanh
Trước kỳ thi, đảm bảo bé có thể:
- Đặt tên ít nhất 10 môn thể thao và dùng đúng động từ (play/go/do)
- Nói 5 hoạt động giải trí thành câu đầy đủ
- Đặt tên 6 từ sức khỏe và dùng trong ngữ cảnh
- Dùng đúng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra ngay lúc này
- Dùng đúng thì hiện tại đơn cho thói quen và lịch trình
- Miêu tả một bức tranh thể thao bằng ít nhất 3 câu
- Tìm và miêu tả sự khác biệt giữa hai bức tranh thể thao
- Đưa ra lý do cho "Odd One Out" bằng cách dùng "because"
Tóm Tắt
Từ vựng thể thao, giải trí và sức khỏe là một trong những chủ đề đáng học nhất cho Cambridge Movers. Chủ đề này xuất hiện ở hầu hết mọi phần của kỳ thi. Với các bảng từ vựng, ghi chú ngữ pháp và bài tập trong hướng dẫn này, bé có đầy đủ những gì cần thiết để nắm vững chủ đề này.
Luyện tập mỗi ngày một chút -- chỉ cần 10 phút chơi trò chơi từ vựng thể thao cũng tạo ra sự khác biệt lớn sau nhiều tuần và nhiều tháng. Chúc bé thi tốt kỳ thi Cambridge Movers!
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

