CubLearnCubLearn
Cambridge Movers: Hướng Dẫn Đầy Đủ + Bài Luyện Trọng Tâm Cấp Độ A1
Luyện Thi Movers

Cambridge Movers: Hướng Dẫn Đầy Đủ + Bài Luyện Trọng Tâm Cấp Độ A1

11 min read7-10 tuổi

Tất cả những gì cần biết cho Cambridge YLE Movers. Chủ đề từ vựng mới, hướng dẫn bài Odd One Out, luyện tập Spot the Difference và kế hoạch ôn thi 8 tuần.

Cambridge Movers: Hướng Dẫn Cấp Độ A1

Cambridge Movers là bước nhảy vọt đáng kể so với Starters. Nếu Starters kiểm tra xem trẻ có biết các từ riêng lẻ không, thì Movers kiểm tra xem trẻ có thể sử dụng những từ đó trong câu văn, hội thoại và đoạn văn ngắn không.

Tin vui: trẻ đã hoàn thành Starters đã nắm được 60% kiến thức cần thiết. Movers dùng lại 150 từ của Starters cộng thêm khoảng 150 từ mới -- và cùng cấu trúc bài thi, chỉ dài hơn và phức tạp hơn.

Điểm Mới Ở Cấp Độ Movers

Chủ Đề Mới (thêm vào tất cả chủ đề Starters)

  • Thể thao & Giải trí: bóng đá, tennis, bơi lội, đạp xe, khiêu vũ, trượt ván, vẽ tranh
  • Sức khỏe: bác sĩ, bệnh viện, thuốc, ốm, khỏe hơn, đau răng, đau đầu, nhiệt kế
  • Phương tiện giao thông: xe buýt, tàu hỏa, máy bay, thuyền, taxi, xe đạp, trực thăng, xe máy
  • Thời gian: các ngày trong tuần, các tháng, đúng giờ, rưỡi, kém/hơn một quý
  • Thời tiết: nắng, nhiều mây, có gió, mưa, tuyết rơi, sương mù, nhiệt độ
  • Vật liệu: nhựa, kim loại, gỗ, thủy tinh, giấy, vải bông, len
  • Hướng đi: trái, phải, đi thẳng, bên cạnh, ở giữa, đối diện, phía sau
  • Nghề nghiệp: giáo viên, bác sĩ, nông dân, phi công, đầu bếp, lính cứu hỏa, nhân viên bán hàng, nha sĩ
  • Môn học: toán, khoa học, mỹ thuật, âm nhạc, thể dục, tiếng Anh, lịch sử, địa lý
  • Số đếm: 21-100 (và số thứ tự: thứ 1 đến thứ 20)

Cấu Trúc Đề Thi

Nghe (25 phút, 5 phần):

  • Nối tên với người trong tranh (khó hơn Starters)
  • Điền từ còn thiếu từ đoạn hội thoại (ngày tháng, số, tên)
  • Chọn tranh đúng A, B, hoặc C từ hội thoại ngắn
  • Xác định ai trong hai người đã nói điều đó
  • Tô màu và điền từ vào tranh
  • Đọc & Viết (30 phút, 6 phần):

  • Nối định nghĩa với từ (kiểm tra vốn từ vựng rộng)
  • Điền từ chọn A, B, hoặc C vào chỗ trống
  • Đoạn hội thoại -- người thứ hai nói gì?
  • Đúng/Sai với đoạn văn dài hơn
  • Hoàn thành câu
  • Viết 1-2 câu về một bức tranh
  • Nói (6 phút, 4 phần):

  • Tìm 4 điểm khác biệt giữa hai tranh
  • Hỏi VÀ trả lời câu hỏi về tranh
  • Odd One Out -- vật nào không cùng nhóm và tại sao?
  • Câu hỏi cá nhân

  • 3 Kỹ Năng Phân Biệt Học Sinh Movers Giỏi

    Kỹ Năng 1: Tìm Điểm Khác Biệt (Nói Phần 1)

    Đây là bài khó nhất ở Movers. Bạn có hai bức tranh gần giống nhau, nhưng có 4 chi tiết khác nhau. Bạn phải miêu tả từng điểm khác biệt bằng một câu.

    Cấu trúc câu cần luyện thuần thục: > "In picture A, the [vật] is [màu/kích thước/vị trí]. In picture B, the [vật] is [khác]."

    Ví dụ: > "In picture A, the girl is wearing a red hat. In picture B, the girl is wearing a blue hat." > "In picture A, there are three birds. In picture B, there are two birds." > "In picture A, the boy is playing football. In picture B, the boy is reading."

    Cách luyện tập ở nhà: Lấy hai bức tranh từ sách hoặc tạp chí. Tìm 3-4 điểm khác biệt. Miêu tả từng điểm dùng cấu trúc "In picture A... In picture B...". Bắt đầu với những điểm khác biệt rõ ràng rồi tăng dần lên sự thay đổi màu sắc nhỏ.


    Kỹ Năng 2: Odd One Out -- Vật Nào Không Cùng Nhóm? (Nói Phần 3)

    Cambridge đưa ra 4 bức tranh về các vật. Ba vật cùng nhóm; một vật khác nhóm. Trẻ phải nói vật nào khác nhóm VÀ giải thích tại sao.

    Quan trọng: Thường có nhiều hơn một câu trả lời đúng. Cambridge kiểm tra khả năng lập luận, không chỉ từ vựng.

    Ví dụ và câu trả lời gợi ý:

    Nhóm: mèo, chó, cá, ngựa

    • "The fish is different because it lives in water and the others live on land."
    • "The fish is different because you can't walk a fish."
    Nhóm: bóng đá, tennis, bơi lội, sách
    • "A book is different because it's not a sport."
    • "Swimming is different because you don't need a ball."
    Nhóm: tàu hỏa, xe buýt, ô tô, thuyền
    • "A boat is different because it travels on water."
    Nhóm: thứ Hai, thứ Ba, Chủ Nhật, tháng Tư
    • "April is different because it's a month, and the others are days of the week."
    Cấu trúc câu cần luyện: > "I think [vật] is different because [lý do]." > "[Vật] doesn't belong because [lý do]."


    Kỹ Năng 3: Viết Câu Về Tranh

    Phần 6 Movers yêu cầu trẻ viết 1-2 câu về một bức tranh. Đây là bài sản xuất ngôn ngữ viết đầu tiên trong Cambridge YLE.

    Câu gợi mở hữu ích:

    • "I can see a/an..." (Tôi nhìn thấy một...)
    • "There is a... in the picture." (Có một... trong tranh.)
    • "There are [số]... in the picture." (Có [số]... trong tranh.)
    • "The [người] is [động từ+ing]." (Người... đang [làm gì].)
    • "The [vật] is [màu/vị trí]." (Cái... màu/ở...)
    Câu trả lời Movers tốt gồm:
    • Cụm danh từ (là gì)
    • Cụm động từ (đang làm gì hoặc ở đâu)
    • Yếu tố mô tả (màu sắc, số lượng, kích thước)
    Yếu: "A dog." Tốt hơn: "There is a dog." Xuất sắc: "There is a big brown dog running in the park."


    4 Bài Tập Luyện Thi

    Bài Tập 1 -- Nối Định Nghĩa (Giống Phần Đọc Movers Phần 1)

    Nối mỗi định nghĩa với từ đúng.

    Từ vựng: nha sĩ, phi công, nhiệt kế, trực thăng, sương mù, sân vận động

  • Nơi người ta chơi bóng đá hoặc xem thể thao: ___
  • Người sửa răng cho bạn: ___
  • Dụng cụ đo thân nhiệt: ___
  • Người lái máy bay: ___
  • Phương tiện bay có cánh quạt lớn quay trên đầu: ___
  • Thời tiết khi bạn không nhìn thấy xa vì không khí dày màu xám: ___
  • Đáp án: 1. sân vận động (stadium) 2. nha sĩ (dentist) 3. nhiệt kế (thermometer) 4. phi công (pilot) 5. trực thăng (helicopter) 6. sương mù (foggy)


    Bài Tập 2 -- Chọn A, B, Hay C (Giống Phần Đọc Movers Phần 2)

    Chọn từ đúng (A, B, hoặc C) để hoàn thành câu.

  • We went to the hospital because my brother was ___.
  • A) hungry    B) ill    C) tired

  • My dad goes to work by ___. He drives to the station every morning.
  • A) plane    B) boat    C) car

  • On ___ we have PE and we play football outside.
  • A) Friday    B) metre    C) always

  • The weather today is very ___. I can't see the mountains at all.
  • A) foggy    B) sunny    C) happy

  • I can't find my book. It's not ___ the table or under the chair.
  • A) next    B) on    C) in front

  • My grandfather is a ___. He grows vegetables and has cows and chickens.
  • A) pilot    B) farmer    C) dentist

    Đáp án: 1. B 2. C 3. A 4. A 5. B 6. B


    Bài Tập 3 -- Luyện Odd One Out

    Với mỗi nhóm, khoanh tròn vật không cùng nhóm. Viết câu giải thích tại sao.

  • swimming / football / dancing / dentist
  • Đáp án: ___ because ___________________

  • Monday / Wednesday / April / Friday
  • Đáp án: ___ because ___________________

  • bus / train / helicopter / book
  • Đáp án: ___ because ___________________

  • headache / toothache / stomach ache / piano
  • Đáp án: ___ because ___________________

  • wood / plastic / happy / glass
  • Đáp án: ___ because ___________________

    Gợi ý đáp án:

  • Dentist -- là người/nghề nghiệp, không phải môn thể thao
  • April -- là tháng, không phải ngày trong tuần
  • Book -- không phải phương tiện giao thông
  • Piano -- là nhạc cụ, không phải vấn đề sức khỏe
  • Happy -- là cảm xúc, không phải vật liệu

  • Bài Tập 4 -- Đọc Và Tìm Lỗi (Giống Phần Đọc Movers Phần 4)

    Đọc đoạn văn. Tìm 4 lỗi và sửa lại.

    > Last Saturday, Tom went to the park with his family. His dad drove them there by train. The weather was rainy and sunny, so Tom wore his coat. At the park, Tom played basketball with his sister. They had sandwiches and orange juice for lunch. Tom's favourite part was flying his kite -- but the wind was too weak, so it didn't fly very high. They came home at five o'clock. > > (Thứ Bảy tuần trước, Tom đi công viên cùng gia đình. Bố lái xe đưa họ đến bằng tàu hỏa. Thời tiết vừa mưa vừa nắng nên Tom mặc áo khoác. Ở công viên, Tom chơi bóng rổ với chị. Họ ăn bánh sandwich và nước cam vào bữa trưa. Phần Tom thích nhất là thả diều -- nhưng gió quá yếu nên diều không bay cao. Họ về nhà lúc năm giờ.)

    4 lỗi liên quan đến phương tiện đi lại, thời tiết, môn thể thao và vấn đề với diều. Tìm chúng!

    Gợi ý: "By train" có đúng khi bố lái xe không? Vừa mưa vừa nắng có mâu thuẫn không? Bóng rổ hay bóng đá? Diều cần gió mạnh hay yếu?

    Đáp án:

  • "by train" nên là "by car" (bố lái xe đưa họ đi)
  • Thời tiết chỉ nên là "sunny" hoặc "windy" -- không thể vừa mưa vừa nắng
  • "basketball" -- trong ngữ cảnh này "football" phù hợp hơn cho trẻ em ở công viên
  • "too weak" nên là "too strong" -- diều cần gió mạnh để bay; HOẶC nếu gió nhẹ thì diều bay không cao

  • Kế Hoạch Ôn Thi: 8 Tuần Đến Movers

    TuầnTrọng TâmLuyện Tập Hàng Ngày (15 phút)
    1Ôn lại toàn bộ từ vựng StartersLuyện flashcard, 20 thẻ/ngày
    2Từ vựng Thể thao & Sức khỏeXây dựng câu với từ mới
    3Phương tiện & Hướng điBài tập theo bản đồ
    4Thời gian & Thời tiếtNhật ký thời tiết hàng ngày bằng tiếng Anh
    5Nghề nghiệp & Môn họcLuyện Odd One Out
    6Tìm điểm khác biệt5 cặp tranh, miêu tả điểm khác
    7Viết câu3 câu về một bức tranh mỗi ngày
    8Luyện thi thửLàm đề thi thật trong điều kiện có giờ

    Các Lỗi Thường Gặp Ở Cấp Độ Movers

    Lỗi 1: Quên thêm đuôi động từ "She go to school." -- Đúng: "She goes to school." "He play football." -- Đúng: "He plays football."

    Lỗi 2: Nhầm "was" và "were" "They was at the park." -- Đúng: "They were at the park."

    Lỗi 3: Không dùng "because" trong Odd One Out Chỉ nói "The boat is different" là chưa đủ. Phải thêm: "because it travels on water."

    Lỗi 4: Câu trả lời viết quá ngắn "A dog." -- Hướng đến: "There is a brown dog playing in the garden."


    Bước Tiếp Theo Là Gì?

    Khi bé đã vững Movers, bước tiếp theo là Cambridge Flyers (A2). Kỹ năng mới quan trọng ở Flyers:

    • Viết bài hoàn chỉnh (100 từ)
    • Kể chuyện theo tranh
    • Ngữ pháp phức tạp hơn (thì quá khứ, so sánh, câu điều kiện)
    • Từ vựng về ý kiến ("I prefer... because...", "I think... is better than...")
    Xem hướng dẫn Cambridge Flyers của CubLearn để có chiến lược ôn thi đầy đủ.
    #Cambridge YLE#Movers#A1 tiếng Anh#bài tập#tìm điểm khác biệt
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    Bài viết cùng chủ đề