Cambridge Movers: Phương Tiện, Hướng Đi & Thời Gian -- Từ Vựng và Bài Tập
Từ vựng phương tiện giao thông, hướng đi và đọc giờ cho Cambridge YLE Movers. Xe buýt, tàu hỏa, máy bay -- cộng với cách đọc đồng hồ và chỉ đường bằng tiếng Anh.
Cambridge Movers: Phương Tiện, Hướng Đi & Thời Gian -- Từ Vựng và Bài Tập
Phương tiện giao thông, hướng đi và thời gian là những mảng từ vựng cốt lõi trong Cambridge YLE Movers. Trẻ cần mô tả cách di chuyển, đọc bản đồ theo hướng dẫn và đọc giờ đúng cách. Những kỹ năng này được kiểm tra trong phần Nghe, Đọc-Viết và Nói của kỳ thi. Hướng dẫn này bao gồm toàn bộ từ vựng, ngữ pháp và bài tập mà bé cần.
Tại Sao Chủ Đề Này Quan Trọng Trong Movers?
Từ vựng phương tiện và thời gian xuất hiện trong toàn bộ kỳ thi Movers:
- Listening Part 2 (viết thông tin còn thiếu -- ngày tháng, giờ giấc)
- Listening Part 4 (đúng/sai về các chuyến đi)
- Reading and Writing Part 2 (điền vào chỗ trống -- câu chuyện về chuyến đi)
- Reading and Writing Part 4 (đúng/sai về các bài đọc du lịch)
- Speaking Part 1 (Spot the Difference -- miêu tả cách các nhân vật di chuyển)
Phần 1: Từ Vựng Phương Tiện Giao Thông
Học từ, cách nói về phương tiện đó và câu ví dụ.
| Từ (English) | Cách diễn đạt | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| bus (xe buýt) | go by bus / take the bus | She goes to school by bus. |
| train (tàu hỏa) | go by train / take the train | They travel by train to the city. |
| plane (máy bay) | go by plane / take the plane | We flew to London by plane. |
| boat (thuyền) | go by boat / take the boat | He crossed the river by boat. |
| taxi (taxi) | go by taxi / take a taxi | She took a taxi to the station. |
| bicycle (xe đạp) | go by bicycle / ride a bicycle | He rides his bicycle to school. |
| helicopter (trực thăng) | go by helicopter | The doctor came by helicopter. |
| motorbike (xe máy) | go by motorbike | His dad goes to work by motorbike. |
| car (xe ô tô) | go by car / drive | Mum drives us to school by car. |
| ferry (phà) | go by ferry / take the ferry | They took the ferry to the island. |
| underground / metro (tàu điện ngầm) | go by underground / take the metro | We take the underground in London. |
| on foot (đi bộ) | go on foot / walk | She walks to the park on foot. |
Phần 2: Từ Vựng Hướng Đi
Những từ chỉ hướng này rất cần thiết cho các bài tập đọc bản đồ trong Movers.
| Từ/Cụm từ (English) | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|
| left (trái) | Turn left at the traffic lights. |
| right (phải) | Turn right after the school. |
| straight on (đi thẳng) | Go straight on past the park. |
| next to (cạnh bên) | The library is next to the bank. |
| between (ở giữa) | The cinema is between the hospital and the park. |
| opposite (đối diện) | The supermarket is opposite the school. |
| behind (đằng sau) | The car park is behind the shopping centre. |
| in front of (ở trước) | The bus stop is in front of the hotel. |
| turn left / turn right (rẽ trái / rẽ phải) | Turn right at the roundabout. |
| go past (đi qua) | Go past the post office, then turn left. |
| at the end of (ở cuối) | The school is at the end of the road. |
| on the corner (ở góc đường) | The cafe is on the corner of Park Street. |
Phần 3: Từ Vựng Thời Gian
Đọc giờ là một trong những nội dung được kiểm tra thường xuyên nhất trong Movers Listening Part 2. Trẻ phải có khả năng đọc và viết giờ bằng lời.
Cách Đọc Đồng Hồ
| Đồng hồ hiển thị | Đọc như thế này |
|---|---|
| 3:00 | "It is three o'clock." |
| 2:30 | "It is half past two." |
| 4:15 | "It is quarter past four." |
| 6:45 | "It is quarter to seven." |
| 9:10 | "It is ten past nine." |
| 11:50 | "It is ten to twelve." |
- Phút từ 1 đến 30: dùng "past" (ví dụ: 20 past 3)
- Phút từ 31 đến 59: dùng "to" (đếm đến giờ tiếp theo, ví dụ: 20 to 4)
Từ Vựng Thời Điểm Trong Ngày
| Cụm từ (English) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| in the morning | vào buổi sáng (khoảng 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa) |
| in the afternoon | vào buổi chiều (khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ tối) |
| in the evening | vào buổi tối (khoảng 6 giờ tối đến 9 giờ tối) |
| at night | vào ban đêm (khoảng 9 giờ tối đến 6 giờ sáng) |
| at midnight | vào lúc nửa đêm |
| at noon | vào lúc 12 giờ trưa |
Các Ngày Trong Tuần
Monday -- Tuesday -- Wednesday -- Thursday -- Friday -- Saturday -- Sunday
Mẹo nhớ: Ngày trong tuần là Monday đến Friday. Cuối tuần là Saturday và Sunday.
Các Tháng Trong Năm
January -- February -- March -- April -- May -- June -- July -- August -- September -- October -- November -- December
Trong Movers Listening Part 2, trẻ thường cần viết một ngày cụ thể. Luyện tập viết ngày tháng như: "the 3rd of May" hoặc "the 12th of April."
Phần 4: Ngữ Pháp -- Giới Từ Chỉ Thời Gian
Trong Movers, trẻ thường mắc nhiều lỗi với "in," "on," và "at" trước các từ chỉ thời gian. Học các quy tắc sau.
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ đồng hồ, night, noon, midnight | at 3 o'clock, at night, at noon |
| on | các ngày và ngày tháng | on Monday, on the 5th of June, on Saturday |
| in | các tháng, năm, các buổi trong ngày | in March, in the morning, in 2025 |
- "The match is ___ Monday." (Đáp án: on Monday)
- "She arrives ___ 4 o'clock." (Đáp án: at 4 o'clock)
- "We go to the beach ___ the summer." (Đáp án: in the summer)
Bài Tập 1: Nối Từ với Định Nghĩa (Phong Cách Movers Reading Part 1)
Nối mỗi định nghĩa với từ đúng. Viết chữ cái.
Các định nghĩa:
Các từ: A. helicopter B. on foot C. ferry D. bicycle E. metro F. train
Đáp án: 1-F, 2-A, 3-C, 4-B, 5-E, 6-D
Hướng dẫn: Đây là phong cách tương tự Part 1 trong bài thi thật. Khuyến khích bé đọc to từng định nghĩa trước khi trả lời.
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống -- Câu Chuyện Về Chuyến Đi (Phong Cách Movers Reading Part 2)
Đọc câu chuyện. Chọn từ tốt nhất cho mỗi chỗ trống.
The School Trip
Last Friday, Class 3 went on a school trip to the city museum. They left school (1) ___ 8 o'clock in the morning. First, they walked to the bus stop (2) ___ foot. Then they (3) ___ the bus to the train station. The train journey took (4) ___ 30 minutes. They arrived at the museum (5) ___ half past nine. In the afternoon, they went back (6) ___ the school bus.
Đáp án: 1-B, 2-B, 3-B, 4-A, 5-C, 6-A
Bài Tập 3: Đọc Bản Đồ và Trả Lời Câu Hỏi Về Hướng Đi
Đọc hướng dẫn và trả lời câu hỏi. Sử dụng bản đồ mô tả bên dưới.
Bản đồ mô tả: Hãy tưởng tượng một khu phố với các tòa nhà sau:
- Xuất phát tại nhà ga (train station) trên phố South Street.
- Đi thẳng theo South Street.
- Rẽ phải vào Park Road.
- Thư viện ở bên trái, cạnh công viên.
- Bệnh viện ở cuối Park Road, trên góc đường.
- Siêu thị đối diện với bệnh viện.
- Trường học ở phía sau siêu thị.
Đáp án:
Hướng dẫn cho bố/mẹ: Vẽ bản đồ đơn giản này ra giấy và để bé dùng bút chì theo dõi đường đi trong khi đọc hướng dẫn. Điều này giúp bé hiểu các từ chỉ hướng dễ hơn nhiều.
Bài Tập 4: Đúng hay Sai -- Bài Đọc Về Chuyến Đi
Đọc câu chuyện. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai) cho mỗi câu.
Sam's Journey to Grandma's House
Every Saturday, Sam visits his grandma. He leaves home at quarter past nine in the morning. First, he walks to the bus stop -- it takes about five minutes on foot. He takes the number 7 bus to the town centre. The bus journey takes twenty minutes. Then he meets his mum at the train station. They travel by train for half an hour. They arrive at Grandma's house at quarter to eleven.
Đáp án: 1-False, 2-True, 3-False, 4-True, 5-True, 6-True
Mẹo: Trước khi bé làm bài, đọc to câu chuyện một lần. Đây chính xác là những gì xảy ra trong phần Movers Listening Part 4 -- thính giả nghe một câu chuyện và quyết định đúng hay sai.
Luyện Thi Nói: Tìm Điểm Khác Biệt (Spot the Difference)
Trong Movers Speaking Part 1, trẻ miêu tả sự khác biệt giữa hai bức tranh. Dưới đây là một cặp tranh về phương tiện giao thông để luyện tập:
Tranh A: Một bé trai đang đến trường bằng xe buýt. Trời đang mưa. Trạm xe buýt ở trước trường. Đồng hồ chỉ 8 giờ 30 phút.
Tranh B: Một bé trai đang đến trường bằng xe đạp. Trời nắng. Trạm xe buýt ở cạnh công viên. Đồng hồ chỉ 8 giờ 45 phút.
Cách miêu tả sự khác biệt:
- "In picture A, the boy goes to school by bus. In picture B, he goes by bicycle."
- "In picture A, it is raining. In picture B, it is sunny."
- "In picture A, the bus stop is in front of the school. In picture B, it is next to the park."
- "In picture A, the time is half past eight. In picture B, it is quarter to nine."
Hoạt Động Trong Ứng Dụng CubLearn
Trò Chơi Điều Hướng Bản Đồ (Map Navigation Game)
Trong ứng dụng CubLearn, trò chơi "Map Navigation" hiển thị bản đồ thị trấn đơn giản. Ứng dụng đưa ra các hướng dẫn bằng lời nói ("Turn left at the park, then go straight on") và bé nhấn vào điểm đến. Trò chơi này trực tiếp luyện tập kỹ năng nghe theo hướng dẫn bằng lời nói -- kỹ năng cần thiết trong Movers Listening.Cách sử dụng: Bắt đầu với cấp độ dễ (3 bước) và tăng dần lên cấp độ khó (6 bước). Chơi 3 vòng mỗi buổi học.
Đố Giờ Đồng Hồ (Clock Reading Quiz)
Ứng dụng hiển thị mặt đồng hồ và yêu cầu bé chọn thời gian đúng bằng lời từ ba lựa chọn. Đồng hồ bao gồm o'clock, half past, quarter to và quarter past. Phiên bản khó hơn yêu cầu bé gõ giờ bằng lời.Cách sử dụng: Luyện tập ít nhất 5 câu hỏi đồng hồ trước bất kỳ buổi luyện thi Movers nào.
Ghi Âm Giọng Nói -- "I Go to School by..."
Ứng dụng nhắc bé tự ghi âm câu trả lời:- "I go to school by ___."
- "My mum takes me to school by ___."
- "It takes about ___ minutes."
Trò Chơi Ở Nhà
Trò Chơi Tìm Kho Báu Theo Hướng Dẫn (Direction Hunt)
Một phụ huynh đưa ra hướng dẫn bằng lời nói để tìm một vật ẩn: "Go out of the living room. Turn right. Walk straight on to the kitchen. The surprise is behind the fridge." Bé làm theo hướng dẫn để tìm ra vật đó.Để khó hơn: bé tự vẽ bản đồ và đưa ra hướng dẫn ngược lại cho bố/mẹ.
Thử Thách Đồng Hồ (Clock Challenge)
Đặt đồng hồ báo thức vào một giờ ngẫu nhiên. Khi nó reo, bé phải nói giờ thành câu đầy đủ: "It is twenty past three." Để thêm thách thức, bé cũng viết giờ đó ra giấy.Ngoài ra, bố/mẹ có thể vẽ các mặt đồng hồ và bé viết giờ bên dưới mỗi cái bằng lời.
Những Lỗi Phổ Biến Cần Tránh
Lỗi 1: Dùng "go by foot" thay vì "go on foot"
- Sai: "She goes to school by foot."
- Đúng: "She goes to school on foot." (đây là trường hợp ngoại lệ duy nhất của quy tắc "by")
Lỗi 2: Sai giới từ với các ngày trong tuần
- Sai: "The trip is in Monday."
- Đúng: "The trip is on Monday." (luôn dùng "on" với các ngày)
Lỗi 3: Sai giới từ với giờ đồng hồ
- Sai: "He arrives on 3 o'clock."
- Đúng: "He arrives at 3 o'clock." (luôn dùng "at" với giờ)
Lỗi 4: Lỗi đọc đồng hồ
- Sai: "It is 45 past 3."
- Đúng: "It is quarter to 4." (với :45, luôn dùng "quarter to" giờ tiếp theo)
Lỗi 5: "underground" và "metro"
Cả hai từ đều đúng. Trong các bài thi Cambridge YLE đặt ở Anh, "underground" phổ biến hơn. Tuy nhiên, trẻ sống ở các thành phố có tàu điện ngầm có thể dùng "metro" -- cả hai đều được chấp nhận.Lỗi 6: Nói giờ chỉ bằng số
- Sai: "The train leaves at eight-thirty."
- Đúng: "The train leaves at half past eight." (Các bài thi Cambridge mong muốn dùng từ vựng đọc đồng hồ)
Danh Sách Kiểm Tra Nhanh
Trước kỳ thi, đảm bảo bé có thể:
- Đặt tên tất cả 11 từ phương tiện giao thông và dùng chúng trong câu với "by"
- Nhớ "on foot" (không phải "by foot")
- Dùng đúng "turn left/right," "straight on," "next to," "opposite," và "between"
- Đọc giờ bằng o'clock, half past, quarter past và quarter to
- Dùng "at" với giờ, "on" với các ngày, và "in" với các tháng/các buổi trong ngày
- Viết ngày tháng bằng lời (ví dụ: "the 12th of April")
- Đặt tên tất cả 7 ngày trong tuần và 12 tháng theo thứ tự
- Mô tả một chuyến đi bằng ít nhất 3 câu
Tóm Tắt
Từ vựng phương tiện giao thông, hướng đi và thời gian chiếm một phần lớn trong kỳ thi Movers. Tin tốt là đây là những kỹ năng rất thực tế -- trẻ sử dụng chúng mỗi ngày khi đi học, nhìn đồng hồ và di chuyển trong khu phố. Bằng cách luyện tập các bài tập và trò chơi trong hướng dẫn này, bé sẽ xây dựng được sự tự tin để xử lý các chủ đề này trong mọi phần của kỳ thi Cambridge Movers.
Hãy biến việc đọc giờ thành một phần của cuộc sống hàng ngày -- hỏi "What time is it?" và mong đợi câu trả lời đầy đủ. Thói quen nhỏ đó tạo ra kỹ năng lớn.
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

