Cambridge Movers: Thời Tiết, Chất Liệu & Nghề Nghiệp -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi
Học từ vựng thời tiết, chất liệu và nghề nghiệp cho Cambridge YLE Movers A1. Nắng, mây, mưa -- cộng với những gì người ta làm ở nơi làm việc và đồ vật làm từ chất liệu gì.
Cambridge Movers: Thời Tiết, Chất Liệu & Nghề Nghiệp -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi
Cambridge YLE Movers kiểm tra trình độ A1 của trẻ em, thường trong độ tuổi 7 đến 10. Ba chủ đề từ vựng xuất hiện thường xuyên nhất là thời tiết, chất liệu và nghề nghiệp. Bài viết này cung cấp đầy đủ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và các bài luyện thi giúp bé tự tin vào ngày thi.
Phần 1: Từ Vựng Thời Tiết
Chủ đề thời tiết xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của Movers. Bé cần biết gọi tên các điều kiện thời tiết, mô tả chúng trong câu và hiểu khi nghe trong các đoạn hội thoại ngắn.
Bảng Từ Vựng Thời Tiết
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| sunny | trời nắng | Today it is sunny. We can play outside. |
| cloudy | trời nhiều mây | It is cloudy today. Take a jacket. |
| rainy | trời mưa | It is rainy. I need my umbrella. |
| windy | trời có gió mạnh | It is very windy. Hold your hat! |
| snowy | trời tuyết rơi | It is snowy outside. Let's make a snowman. |
| stormy | trời giông bão | There is a storm. Stay inside! |
| foggy | trời có sương mù | It is foggy this morning. Drive slowly. |
| hot | trời nóng | It is hot in summer. |
| cold | trời lạnh | It is cold in winter. Wear a coat. |
| warm | ấm áp, dễ chịu | It is warm and nice today. |
| cool | mát mẻ, hơi lạnh | It is cool in the evening. |
> ☀️ Sunny = sunny -- "It is sunny today." > 🌧️ Rainy = rainy -- "It is rainy. Take your umbrella." > 👨⚕️ Doctor = doctor -- "The doctor helps sick people." > 🌲 Wood = wood -- "This table is made of wood."
> ☀️ Sunny = sunny -- "It is sunny today." > 🌧️ Rainy = rainy -- "It is rainy. Take your umbrella." > 👨⚕️ Doctor = doctor -- "The doctor helps sick people." > 🌲 Wood = wood -- "This table is made of wood."
Lưu Ý Ngữ Pháp: Mô Tả Thời Tiết
Dùng "It is + tính từ" cho hầu hết các loại thời tiết:
- "It is sunny." / "It is cold." / "It is foggy."
- "It is raining." / "It is snowing." / "It is windy." (windy đã là tính từ)
Phần 2: Các Mùa và Thời Tiết Đặc Trưng
Trẻ ở cấp độ Movers cần liên kết các mùa với thời tiết điển hình. Nội dung này xuất hiện trong cả phần Đọc và Nói.
| Mùa | Thời tiết điển hình | Hoạt động |
|---|---|---|
| Spring (Mùa xuân) | ấm, đôi khi mưa, có gió | trồng hoa, thả diều |
| Summer (Mùa hè) | nóng, nắng | bơi lội, đi biển, chơi ngoài trời |
| Autumn (Mùa thu) | mát, gió, nhiều mây | nhặt lá, mặc áo len |
| Winter (Mùa đông) | lạnh, tuyết, sương mù | mặc áo khoác, ném bóng tuyết |
Phần 3: Từ Vựng Chất Liệu
Cấu trúc "made of" xuất hiện thường xuyên trong Movers Reading Part 1 (ghép định nghĩa) và khi mô tả đồ vật.
Bảng Chất Liệu
| Chất liệu | Đồ vật phổ biến |
|---|---|
| wood (gỗ) | ghế, bàn, cửa, bút chì |
| metal (kim loại) | thìa, dĩa, khung xe đạp, ô tô |
| plastic (nhựa) | chai lọ, đồ chơi, thước kẻ, túi |
| glass (kính/thủy tinh) | cửa sổ, cốc, gương, bể cá |
| paper (giấy) | sách, vở, báo, thiếp |
| rubber (cao su) | ủng, lốp xe, bóng, tẩy |
| cotton (bông vải) | áo sơ mi, váy, tất, khăn |
| leather (da) | giày, túi xách, thắt lưng, ví |
| wool (len) | áo len, khăn quàng, mũ, chăn |
Ngữ Pháp: Made of (Làm Từ Chất Liệu Gì)
Cấu trúc: "It is made of + chất liệu."
Ví dụ:
- "My chair is made of wood." (Ghế của tôi làm bằng gỗ.)
- "This bottle is made of plastic." (Chai này làm bằng nhựa.)
- "Her jumper is made of wool." (Áo len của cô ấy làm bằng len.)
- "The window is made of glass." (Cửa sổ làm bằng kính.)
Phần 4: Từ Vựng Nghề Nghiệp
Từ vựng nghề nghiệp xuất hiện trong các đoạn hội thoại Nghe của Movers, bài đọc điền từ và mô tả tranh trong phần Nói. Bé cần biết tên nghề và những gì người đó làm.
Danh Sách Nghề Nghiệp
| Nghề nghiệp | Công việc |
|---|---|
| doctor (bác sĩ) | làm việc ở bệnh viện hoặc phòng khám, chữa bệnh |
| nurse (y tá) | hỗ trợ bác sĩ, chăm sóc bệnh nhân |
| teacher (giáo viên) | làm việc ở trường, dạy học |
| farmer (nông dân) | trồng thức ăn, chăm sóc động vật trên trang trại |
| artist (nghệ sĩ/họa sĩ) | vẽ, sơn hoặc làm tác phẩm nghệ thuật |
| engineer (kỹ sư) | thiết kế và xây dựng máy móc hoặc công trình |
| pilot (phi công) | lái máy bay |
| chef / cook (đầu bếp) | chuẩn bị và nấu ăn trong bếp |
| actor (diễn viên) | biểu diễn trong phim, kịch hoặc chương trình TV |
| scientist (nhà khoa học) | làm thí nghiệm và nghiên cứu thế giới |
| journalist (nhà báo) | viết tin tức cho báo hoặc trang web |
| firefighter (lính cứu hỏa) | dập lửa và hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp |
| police officer (cảnh sát) | giữ gìn trật tự và bảo vệ mọi người |
| vet (bác sĩ thú y) | chăm sóc động vật bị bệnh |
Ngữ Pháp: Nói Về Nghề Nghiệp
Hai cấu trúc chính:
Có thể thêm nơi làm việc: "She is a teacher. She works in a primary school."
Lỗi phổ biến: KHÔNG nói "she work" hoặc "she works as doctor." Đúng là "she works as a doctor" (nhớ mạo từ "a").
Bài Tập 1: Nối Từ Với Định Nghĩa (Phong Cách Movers Reading Part 1)
Nối mỗi từ với định nghĩa đúng.
A. A person who writes news stories. B. You cannot see far because of thick cloud near the ground. C. A soft material that comes from sheep. Used for jumpers and scarves. D. A person who helps sick animals. E. There is strong wind and heavy rain. Sometimes there is thunder. F. A material made from animal skin. Used for shoes and bags.
Dap an: 1-B, 2-C, 3-D, 4-E, 5-F, 6-A
Bài Tập 2: Điền Từ -- Ngày Hội Nghề Nghiệp Ở Trường (Chọn A/B/C)
Đọc câu chuyện. Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C) cho mỗi chỗ trống.
Last Friday our school had a Careers Day. Many people came to (1) ___ us about their jobs. First, a firefighter (2) ___ us about putting out fires. He (3) ___ a big red helmet and a heavy jacket. Then a scientist talked about her lab. She said her job is (4) ___ experiments every day. After that, a pilot explained that she flies (5) ___ to many countries. We all thought her job sounded exciting. At the end, we (6) ___ to a journalist. He told us he (7) ___ for a big newspaper. He said the most important thing is to (8) ___ the truth.
Dap an: 1-A, 2-B, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B, 7-B, 8-A
Bài Tập 3: Đúng hay Sai -- Một Cuối Tuần Trời Mưa (Phong Cách Movers Reading Part 4)
Đọc đoạn văn. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).
Last Saturday was a very rainy day. Tom and his sister Lily stayed at home all morning. Their mum made hot chocolate for them because it was cold. In the afternoon the rain stopped, but it was still cloudy and windy. Their dad said they could go to the park. Tom wore his rubber boots because the ground was wet. Lily wore her cotton coat. They played for one hour before it started raining again. When they came home, their clothes were wet. Their mum laughed and gave them dry towels made of cotton. Tom said he loved rainy days because he could wear his favourite boots.
Dap an: 1-False, 2-True, 3-False (me cua chung lam), 4-True, 5-False (ung cao su), 6-True, 7-True
Bài Tập 4: Viết 3 Câu Về Nghề Nghiệp (Phong Cách Movers Writing Part 6)
Nhìn vào các gợi ý. Viết một câu cho mỗi gợi ý.
Bài làm mẫu:
Bây giờ tự viết câu về: teacher, artist, chef.
Hoạt Động Nói: Tìm Điểm Khác Biệt -- Cảnh Mùa Hè vs Mùa Đông
Hoạt động này tương tự nhiệm vụ trong Movers Speaking Part 2.
Tranh A (Cảnh mùa hè):
- Một đứa trẻ mặc áo phông cotton và quần short.
- Bầu trời nắng đẹp và xanh.
- Một người đàn ông đang ăn kem trên ghế đá.
- Một bé gái đang bơi trong bể.
- Cây cối lá xanh.
- Một đứa trẻ mặc áo len và đi ủng.
- Bầu trời nhiều mây và xám xịt.
- Một người đàn ông đang uống trà nóng trên ghế đá.
- Một bé gái đang làm người tuyết.
- Cây cối trụi lá.
Cố gắng tìm và mô tả tất cả 5 điểm khác biệt.
Ứng Dụng và Trò Chơi Cho Bé
Trò Chơi "Weather Reporter" (Phát Thanh Viên Dự Báo Thời Tiết)
Bé đóng vai phát thanh viên dự báo thời tiết trên TV. Mỗi buổi sáng, nhìn qua cửa sổ và mô tả thời tiết to và rõ:
"Good morning! Today it is [sunny/rainy/cloudy]. The temperature is [hot/warm/cool/cold]. You should wear [a T-shirt / a coat / boots]."
Quay lại bằng điện thoại hoặc máy tính bảng. Nghe lại và kiểm tra phát âm. Có thể vẽ một bản đồ thời tiết đơn giản và chỉ vào khi nói -- giống như người dự báo thời tiết thật!
Trò Chơi "Job Guessing Quiz" (Đoán Nghề Nghiệp)
Một người mô tả một nghề nghiệp mà không nói tên nghề. Người kia đoán.
Ví dụ gợi ý: "This person works in a kitchen. They cook food. You can find them in a restaurant." Câu trả lời: chef / cook
Lần lượt mô tả các nghề trong danh sách từ vựng. Tính một điểm cho mỗi lần đoán đúng. Ai đạt 10 điểm trước thì thắng.
Trò Chơi "What Is It Made Of?" (Làm Từ Chất Liệu Gì?)
Mở tạp chí hoặc tìm hình ảnh trên mạng. Chỉ vào một đồ vật và hỏi: "What is this made of?"
Người kia phải trả lời bằng câu hoàn chỉnh: "It is made of [material]."
Cũng có thể chơi với đồ vật thật trong nhà -- cầm lên một chiếc cốc, một đôi giày, một cuốn sách và đặt câu hỏi. Đây là cách ôn tập rất nhanh trước kỳ thi.
Trò Chơi Luyện Tập Ở Nhà
Nhật Ký Thời Tiết (Vẽ và Mô Tả)
Duy trì một cuốn nhật ký thời tiết hàng tuần. Mỗi ngày, vẽ một hình nhỏ về thời tiết và viết một hoặc hai câu bên dưới.
Ví dụ: "Monday -- It is rainy. I wore my rubber boots to school."
Sau một tuần bé đã luyện tập được 7 cách mô tả thời tiết khác nhau.
Trò Chơi Hóa Trang Nghề Nghiệp
Thu thập hoặc vẽ hình ảnh đồng phục và dụng cụ của các nghề khác nhau (ống nghe bác sĩ, cọ vẽ, vòi chữa cháy, v.v.). Úp tất cả hình xuống. Lần lượt bốc một hình và diễn xuất nghề đó -- không dùng lời! Những người khác đoán nghề và nói một câu hoàn chỉnh: "You are a doctor!"
Các Lỗi Thường Gặp Cần Tránh
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| It is rain. | It is raining. / It is rainy. | "Rain" một mình là danh từ. Dùng tính từ "rainy" hoặc tiếp diễn "raining." |
| This chair is made by wood. | This chair is made of wood. | "Made of" = chất liệu. "Made by" = người làm ra. |
| She work as a nurse. | She works as a nurse. | Ngôi thứ ba số ít phải thêm -s: "she works." |
| He is doctor. | He is a doctor. | Luôn dùng mạo từ "a" trước tên nghề. |
| It is wind. | It is windy. | Dùng dạng tính từ, không dùng danh từ. |
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
Bảng Kiểm Tra Nhanh Trước Ngày Thi
Trước ngày thi, hãy chắc chắn bé có thể:
- Đặt tên và đánh vần tất cả 11 từ về thời tiết
- Dùng "It is + tính từ" và "It is + verb-ing" để nói về thời tiết
- Kể tên 4 mùa và thời tiết điển hình của từng mùa
- Nói tên 14 nghề phổ biến và nơi người ta làm việc
- Dùng "He/She is a..." và "He/She works as a..."
- Kể tên 9 chất liệu và cho ví dụ đồ vật làm từ mỗi chất liệu
- Dùng "It is made of + chất liệu" đúng cách
Chúc bé ôn tập Cambridge Movers thật tốt!
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

