CubLearnCubLearn
Cambridge Movers: Thời Tiết, Chất Liệu & Nghề Nghiệp -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi
Luyện Thi Movers

Cambridge Movers: Thời Tiết, Chất Liệu & Nghề Nghiệp -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi

15 min read7-10 tuổi

Học từ vựng thời tiết, chất liệu và nghề nghiệp cho Cambridge YLE Movers A1. Nắng, mây, mưa -- cộng với những gì người ta làm ở nơi làm việc và đồ vật làm từ chất liệu gì.

Cambridge Movers: Thời Tiết, Chất Liệu & Nghề Nghiệp -- Từ Vựng và Bài Luyện Thi

Cambridge YLE Movers kiểm tra trình độ A1 của trẻ em, thường trong độ tuổi 7 đến 10. Ba chủ đề từ vựng xuất hiện thường xuyên nhất là thời tiết, chất liệu và nghề nghiệp. Bài viết này cung cấp đầy đủ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và các bài luyện thi giúp bé tự tin vào ngày thi.


Phần 1: Từ Vựng Thời Tiết

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Chủ đề thời tiết xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của Movers. Bé cần biết gọi tên các điều kiện thời tiết, mô tả chúng trong câu và hiểu khi nghe trong các đoạn hội thoại ngắn.

Bảng Từ Vựng Thời Tiết

Từ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ
sunnytrời nắngToday it is sunny. We can play outside.
cloudytrời nhiều mâyIt is cloudy today. Take a jacket.
rainytrời mưaIt is rainy. I need my umbrella.
windytrời có gió mạnhIt is very windy. Hold your hat!
snowytrời tuyết rơiIt is snowy outside. Let's make a snowman.
stormytrời giông bãoThere is a storm. Stay inside!
foggytrời có sương mùIt is foggy this morning. Drive slowly.
hottrời nóngIt is hot in summer.
coldtrời lạnhIt is cold in winter. Wear a coat.
warmấm áp, dễ chịuIt is warm and nice today.
coolmát mẻ, hơi lạnhIt is cool in the evening.
📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> ☀️ Sunny = sunny -- "It is sunny today." > 🌧️ Rainy = rainy -- "It is rainy. Take your umbrella." > 👨‍⚕️ Doctor = doctor -- "The doctor helps sick people." > 🌲 Wood = wood -- "This table is made of wood."

📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> ☀️ Sunny = sunny -- "It is sunny today." > 🌧️ Rainy = rainy -- "It is rainy. Take your umbrella." > 👨‍⚕️ Doctor = doctor -- "The doctor helps sick people." > 🌲 Wood = wood -- "This table is made of wood."

Lưu Ý Ngữ Pháp: Mô Tả Thời Tiết

Dùng "It is + tính từ" cho hầu hết các loại thời tiết:

  • "It is sunny." / "It is cold." / "It is foggy."
Với mưa, gió và tuyết cũng có thể dùng "It is + verb-ing":
  • "It is raining." / "It is snowing." / "It is windy." (windy đã là tính từ)
Lỗi phổ biến cần tránh: KHÔNG nói "It is rain." Phải nói "It is raining" hoặc "It is rainy."


Phần 2: Các Mùa và Thời Tiết Đặc Trưng

Trẻ ở cấp độ Movers cần liên kết các mùa với thời tiết điển hình. Nội dung này xuất hiện trong cả phần Đọc và Nói.

MùaThời tiết điển hìnhHoạt động
Spring (Mùa xuân)ấm, đôi khi mưa, có giótrồng hoa, thả diều
Summer (Mùa hè)nóng, nắngbơi lội, đi biển, chơi ngoài trời
Autumn (Mùa thu)mát, gió, nhiều mâynhặt lá, mặc áo len
Winter (Mùa đông)lạnh, tuyết, sương mùmặc áo khoác, ném bóng tuyết
Câu luyện tập: "In winter it is cold and snowy. I wear a coat and boots."


Phần 3: Từ Vựng Chất Liệu

Cấu trúc "made of" xuất hiện thường xuyên trong Movers Reading Part 1 (ghép định nghĩa) và khi mô tả đồ vật.

Bảng Chất Liệu

Chất liệuĐồ vật phổ biến
wood (gỗ)ghế, bàn, cửa, bút chì
metal (kim loại)thìa, dĩa, khung xe đạp, ô tô
plastic (nhựa)chai lọ, đồ chơi, thước kẻ, túi
glass (kính/thủy tinh)cửa sổ, cốc, gương, bể cá
paper (giấy)sách, vở, báo, thiếp
rubber (cao su)ủng, lốp xe, bóng, tẩy
cotton (bông vải)áo sơ mi, váy, tất, khăn
leather (da)giày, túi xách, thắt lưng, ví
wool (len)áo len, khăn quàng, mũ, chăn

Ngữ Pháp: Made of (Làm Từ Chất Liệu Gì)

Cấu trúc: "It is made of + chất liệu."

Ví dụ:

  • "My chair is made of wood." (Ghế của tôi làm bằng gỗ.)
  • "This bottle is made of plastic." (Chai này làm bằng nhựa.)
  • "Her jumper is made of wool." (Áo len của cô ấy làm bằng len.)
  • "The window is made of glass." (Cửa sổ làm bằng kính.)
Lỗi phổ biến: KHÔNG nói "made by wood." Đúng phải là "made of wood." ("Made by" dùng cho người làm ra vật -- "This cake was made by my mum.")


Phần 4: Từ Vựng Nghề Nghiệp

Từ vựng nghề nghiệp xuất hiện trong các đoạn hội thoại Nghe của Movers, bài đọc điền từ và mô tả tranh trong phần Nói. Bé cần biết tên nghề và những gì người đó làm.

Danh Sách Nghề Nghiệp

Nghề nghiệpCông việc
doctor (bác sĩ)làm việc ở bệnh viện hoặc phòng khám, chữa bệnh
nurse (y tá)hỗ trợ bác sĩ, chăm sóc bệnh nhân
teacher (giáo viên)làm việc ở trường, dạy học
farmer (nông dân)trồng thức ăn, chăm sóc động vật trên trang trại
artist (nghệ sĩ/họa sĩ)vẽ, sơn hoặc làm tác phẩm nghệ thuật
engineer (kỹ sư)thiết kế và xây dựng máy móc hoặc công trình
pilot (phi công)lái máy bay
chef / cook (đầu bếp)chuẩn bị và nấu ăn trong bếp
actor (diễn viên)biểu diễn trong phim, kịch hoặc chương trình TV
scientist (nhà khoa học)làm thí nghiệm và nghiên cứu thế giới
journalist (nhà báo)viết tin tức cho báo hoặc trang web
firefighter (lính cứu hỏa)dập lửa và hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp
police officer (cảnh sát)giữ gìn trật tự và bảo vệ mọi người
vet (bác sĩ thú y)chăm sóc động vật bị bệnh

Ngữ Pháp: Nói Về Nghề Nghiệp

Hai cấu trúc chính:

  • "She/He is a + nghề." -- "He is a doctor." / "She is a pilot."
  • "She/He works as a + nghề." -- "She works as a nurse." / "He works as a chef."
  • Có thể thêm nơi làm việc: "She is a teacher. She works in a primary school."

    Lỗi phổ biến: KHÔNG nói "she work" hoặc "she works as doctor." Đúng là "she works as a doctor" (nhớ mạo từ "a").


    Bài Tập 1: Nối Từ Với Định Nghĩa (Phong Cách Movers Reading Part 1)

    Nối mỗi từ với định nghĩa đúng.

  • foggy
  • wool
  • vet
  • stormy
  • leather
  • journalist
  • A. A person who writes news stories. B. You cannot see far because of thick cloud near the ground. C. A soft material that comes from sheep. Used for jumpers and scarves. D. A person who helps sick animals. E. There is strong wind and heavy rain. Sometimes there is thunder. F. A material made from animal skin. Used for shoes and bags.

    Dap an: 1-B, 2-C, 3-D, 4-E, 5-F, 6-A


    Bài Tập 2: Điền Từ -- Ngày Hội Nghề Nghiệp Ở Trường (Chọn A/B/C)

    Đọc câu chuyện. Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C) cho mỗi chỗ trống.

    Last Friday our school had a Careers Day. Many people came to (1) ___ us about their jobs. First, a firefighter (2) ___ us about putting out fires. He (3) ___ a big red helmet and a heavy jacket. Then a scientist talked about her lab. She said her job is (4) ___ experiments every day. After that, a pilot explained that she flies (5) ___ to many countries. We all thought her job sounded exciting. At the end, we (6) ___ to a journalist. He told us he (7) ___ for a big newspaper. He said the most important thing is to (8) ___ the truth.

  • A) tell B) told C) telling
  • A) talk B) talked C) talking
  • A) wear B) wore C) wears
  • A) doing B) does C) to do
  • A) aeroplanes B) trains C) buses
  • A) listen B) listened C) listening
  • A) work B) works C) working
  • A) write B) wrote C) writing
  • Dap an: 1-A, 2-B, 3-B, 4-C, 5-A, 6-B, 7-B, 8-A


    Bài Tập 3: Đúng hay Sai -- Một Cuối Tuần Trời Mưa (Phong Cách Movers Reading Part 4)

    Đọc đoạn văn. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).


    Last Saturday was a very rainy day. Tom and his sister Lily stayed at home all morning. Their mum made hot chocolate for them because it was cold. In the afternoon the rain stopped, but it was still cloudy and windy. Their dad said they could go to the park. Tom wore his rubber boots because the ground was wet. Lily wore her cotton coat. They played for one hour before it started raining again. When they came home, their clothes were wet. Their mum laughed and gave them dry towels made of cotton. Tom said he loved rainy days because he could wear his favourite boots.


  • It was sunny last Saturday. ___
  • Tom and Lily stayed at home in the morning. ___
  • Their dad made hot chocolate. ___
  • The rain stopped in the afternoon. ___
  • Tom wore leather boots. ___
  • They played in the park for one hour. ___
  • Tom likes rainy days. ___
  • Dap an: 1-False, 2-True, 3-False (me cua chung lam), 4-True, 5-False (ung cao su), 6-True, 7-True


    Bài Tập 4: Viết 3 Câu Về Nghề Nghiệp (Phong Cách Movers Writing Part 6)

    Nhìn vào các gợi ý. Viết một câu cho mỗi gợi ý.

  • (doctor / hospital / help sick people)
  • (farmer / farm / grow vegetables)
  • (pilot / aeroplane / fly to different countries)
  • Bài làm mẫu:

  • A doctor works in a hospital and helps sick people.
  • A farmer works on a farm and grows vegetables.
  • A pilot flies an aeroplane to different countries.
  • Bây giờ tự viết câu về: teacher, artist, chef.


    Hoạt Động Nói: Tìm Điểm Khác Biệt -- Cảnh Mùa Hè vs Mùa Đông

    Hoạt động này tương tự nhiệm vụ trong Movers Speaking Part 2.

    Tranh A (Cảnh mùa hè):

    • Một đứa trẻ mặc áo phông cotton và quần short.
    • Bầu trời nắng đẹp và xanh.
    • Một người đàn ông đang ăn kem trên ghế đá.
    • Một bé gái đang bơi trong bể.
    • Cây cối lá xanh.
    Tranh B (Cảnh mùa đông):
    • Một đứa trẻ mặc áo len và đi ủng.
    • Bầu trời nhiều mây và xám xịt.
    • Một người đàn ông đang uống trà nóng trên ghế đá.
    • Một bé gái đang làm người tuyết.
    • Cây cối trụi lá.
    Luyện nói: "In Picture A the child is wearing a cotton T-shirt, but in Picture B the child is wearing a wool jumper."

    Cố gắng tìm và mô tả tất cả 5 điểm khác biệt.


    Ứng Dụng và Trò Chơi Cho Bé

    Trò Chơi "Weather Reporter" (Phát Thanh Viên Dự Báo Thời Tiết)

    Bé đóng vai phát thanh viên dự báo thời tiết trên TV. Mỗi buổi sáng, nhìn qua cửa sổ và mô tả thời tiết to và rõ:

    "Good morning! Today it is [sunny/rainy/cloudy]. The temperature is [hot/warm/cool/cold]. You should wear [a T-shirt / a coat / boots]."

    Quay lại bằng điện thoại hoặc máy tính bảng. Nghe lại và kiểm tra phát âm. Có thể vẽ một bản đồ thời tiết đơn giản và chỉ vào khi nói -- giống như người dự báo thời tiết thật!

    Trò Chơi "Job Guessing Quiz" (Đoán Nghề Nghiệp)

    Một người mô tả một nghề nghiệp mà không nói tên nghề. Người kia đoán.

    Ví dụ gợi ý: "This person works in a kitchen. They cook food. You can find them in a restaurant." Câu trả lời: chef / cook

    Lần lượt mô tả các nghề trong danh sách từ vựng. Tính một điểm cho mỗi lần đoán đúng. Ai đạt 10 điểm trước thì thắng.

    Trò Chơi "What Is It Made Of?" (Làm Từ Chất Liệu Gì?)

    Mở tạp chí hoặc tìm hình ảnh trên mạng. Chỉ vào một đồ vật và hỏi: "What is this made of?"

    Người kia phải trả lời bằng câu hoàn chỉnh: "It is made of [material]."

    Cũng có thể chơi với đồ vật thật trong nhà -- cầm lên một chiếc cốc, một đôi giày, một cuốn sách và đặt câu hỏi. Đây là cách ôn tập rất nhanh trước kỳ thi.


    Trò Chơi Luyện Tập Ở Nhà

    Nhật Ký Thời Tiết (Vẽ và Mô Tả)

    Duy trì một cuốn nhật ký thời tiết hàng tuần. Mỗi ngày, vẽ một hình nhỏ về thời tiết và viết một hoặc hai câu bên dưới.

    Ví dụ: "Monday -- It is rainy. I wore my rubber boots to school."

    Sau một tuần bé đã luyện tập được 7 cách mô tả thời tiết khác nhau.

    Trò Chơi Hóa Trang Nghề Nghiệp

    Thu thập hoặc vẽ hình ảnh đồng phục và dụng cụ của các nghề khác nhau (ống nghe bác sĩ, cọ vẽ, vòi chữa cháy, v.v.). Úp tất cả hình xuống. Lần lượt bốc một hình và diễn xuất nghề đó -- không dùng lời! Những người khác đoán nghề và nói một câu hoàn chỉnh: "You are a doctor!"


    Các Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

    SaiĐúngGiải thích
    It is rain.It is raining. / It is rainy."Rain" một mình là danh từ. Dùng tính từ "rainy" hoặc tiếp diễn "raining."
    This chair is made by wood.This chair is made of wood."Made of" = chất liệu. "Made by" = người làm ra.
    She work as a nurse.She works as a nurse.Ngôi thứ ba số ít phải thêm -s: "she works."
    He is doctor.He is a doctor.Luôn dùng mạo từ "a" trước tên nghề.
    It is wind.It is windy.Dùng dạng tính từ, không dùng danh từ.

    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!

    Bảng Kiểm Tra Nhanh Trước Ngày Thi

    Trước ngày thi, hãy chắc chắn bé có thể:

    • Đặt tên và đánh vần tất cả 11 từ về thời tiết
    • Dùng "It is + tính từ" và "It is + verb-ing" để nói về thời tiết
    • Kể tên 4 mùa và thời tiết điển hình của từng mùa
    • Nói tên 14 nghề phổ biến và nơi người ta làm việc
    • Dùng "He/She is a..." và "He/She works as a..."
    • Kể tên 9 chất liệu và cho ví dụ đồ vật làm từ mỗi chất liệu
    • Dùng "It is made of + chất liệu" đúng cách
    Khi đã luyện tốt ba chủ đề này, bé đã chuẩn bị cho một phần lớn từ vựng của chương trình Movers. Sử dụng thường xuyên các trò chơi ở trên -- đặc biệt là Weather Reporter và Job Guessing Quiz -- giúp việc ôn tập trở nên vui vẻ và hiệu quả.

    Chúc bé ôn tập Cambridge Movers thật tốt!

    #Cambridge YLE#Movers#thời tiết#nghề nghiệp#chất liệu
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    Bài viết cùng chủ đề