CubLearnCubLearn
Đề Thi Thử Cambridge Starters Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói
Luyện Thi Starters

Đề Thi Thử Cambridge Starters Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói

18 min read5-8 tuổi

Bộ đề thi thử Cambridge YLE Starters hoàn chỉnh với tất cả các phần thi. Nghe (5 phần), Đọc & Viết (5 phần) và luyện nói. Lý tưởng cho ôn tập cuối kỳ.

Đề Thi Thử Cambridge Starters Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói

Đây là bộ đề thi thử Cambridge YLE Starters hoàn chỉnh, mô phỏng sát cấu trúc đề thi thật. Bố/mẹ có thể dùng bộ đề này để cho bé làm quen với toàn bộ các phần thi trước kỳ thi chính thức.


Hướng Dẫn Sử Dụng Bộ Đề Thi Thử

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Thời Gian Làm Bài

  • Phần Nghe: Khoảng 20 phút (bố/mẹ đọc to, nghỉ giữa các câu)
  • Phần Đọc & Viết: Khoảng 20 phút (bé làm độc lập, có thể hỏi một chút nếu cần)
  • Phần Nói: 5-10 phút (trò chuyện với bố/mẹ hoặc giáo viên)

Hướng Dẫn Cho Bố/Mẹ

  • Tạo không gian yên tĩnh. Ngồi vào bàn, tắt tivi, cất đồ chơi sang một bên.
  • Đọc hướng dẫn rõ ràng và chậm rãi. Trong kỳ thi thật, bài nghe được phát 2 lần qua băng. Bố/mẹ hãy đọc mỗi câu 2 lần, nghỉ 5 giây giữa hai lần đọc để bé có thời gian ghi lại đáp án.
  • Không giúp đỡ khi bé làm bài. Để bé tự làm -- đây mới là cách đánh giá đúng trình độ hiện tại của bé.
  • Khen ngợi sự cố gắng, không chỉ khen đáp án đúng. Sau khi làm bài xong, cùng bé xem lại các câu sai theo hướng tích cực, khuyến khích.
  • Không vội vã. Nếu bé cần nghỉ ngắn giữa các phần, điều đó hoàn toàn bình thường.
  • Xem đáp án cùng nhau ở cuối bài và ghi nhận những gì bé đã làm tốt.

  • Phần A: Luyện Nghe (Listening)

    Phần Nghe 1 -- Nối Tên Với Người (Draw Lines)

    Cách làm bài này như thế nào: Trong kỳ thi thật, bé nhìn vào một bức tranh có nhiều nhân vật đã được đánh tên sẵn. Bé nghe hướng dẫn và nối tên với đúng nhân vật trong tranh. Ở đây, bố/mẹ đọc to hướng dẫn và bé vẽ đường nối trên bản vẽ đơn giản.

    Chuẩn bị của bố/mẹ: Vẽ hoặc in một bức tranh đơn giản có 5 trẻ em đang chơi trong công viên. Đặt tên: Tom, Anna, Ben, Lucy, May. Mỗi bé trong tranh có đặc điểm riêng dễ nhận biết (ví dụ: màu quần áo khác nhau, đang cầm đồ vật khác nhau). Sau đó đọc hướng dẫn bên dưới.

    Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):

  • "Nhin vao buc tranh. Draw a line from the name 'Tom' to the boy who is wearing a red T-shirt and kicking a ball." (Vẽ đường nối từ tên 'Tom' đến cậu bé đang mặc áo đỏ và đang đá bóng.)
  • "Draw a line from the name 'Anna' to the girl who has long hair and is holding a yellow bag." (Vẽ đường nối từ tên 'Anna' đến bé gái có tóc dài và đang cầm túi vàng.)
  • "Draw a line from the name 'Ben' to the boy who is sitting on the grass and reading a book." (Vẽ đường nối từ tên 'Ben' đến cậu bé đang ngồi trên cỏ và đọc sách.)
  • "Draw a line from the name 'Lucy' to the girl who is wearing a pink hat and green shoes." (Vẽ đường nối từ tên 'Lucy' đến bé gái đang đội mũ hồng và đi giày xanh lá.)
  • "Draw a line from the name 'May' to the girl who has short hair and is eating an apple." (Vẽ đường nối từ tên 'May' đến bé gái có tóc ngắn và đang ăn táo.)
  • Kiểm tra: Sau khi bé vẽ xong 5 đường nối, xác nhận xem bé có nối đúng mỗi tên với nhân vật đúng theo gợi ý bố/mẹ đã đọc không.


    Phần Nghe 2 -- Viết Số (Write Numbers)

    Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ đọc các câu có khoảng trống là số. Bé nghe và viết số đúng vào chỗ trống.

    Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần, dừng lại để bé viết):

  • "There are _____ birds in the tree." (Đáp án: 3 -- đọc là "three" -- Có ba con chim trên cây.)
  • "The boy has _____ pencils in his bag." (Đáp án: 12 -- đọc là "twelve" -- Cậu bé có mười hai bút chì trong túi.)
  • "I can see _____ cats on the wall." (Đáp án: 7 -- đọc là "seven" -- Tôi thấy bảy con mèo trên tường.)
  • "There are _____ children in the classroom." (Đáp án: 15 -- đọc là "fifteen" -- Có mười lăm học sinh trong lớp học.)
  • "She has _____ books on her desk." (Đáp án: 9 -- đọc là "nine" -- Cô ấy có chín quyển sách trên bàn.)
  • Đáp án:

  • 3 -- 2. 12 -- 3. 7 -- 4. 15 -- 5. 9

  • Phần Nghe 3 -- Đánh Dấu Vào Ô (Tick the Box)

    Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ mô tả một đoạn hội thoại ngắn. Bé nghe và đánh dấu vào đáp án đúng (A, B hoặc C). Bố/mẹ vẽ sẵn 3 ô có nhãn A, B, C và mô tả nội dung từng ô.

    Bố/mẹ đọc từng câu hỏi, sau đó đọc đoạn hội thoại (đọc 2 lần):

    Câu 1: Các lựa chọn: A -- chiếc túi màu xanh dương (a blue bag) / B -- chiếc túi màu xanh lá (a green bag) / C -- chiếc túi màu đỏ (a red bag) Hội thoại: "Boy: Is that your bag? Girl: Yes, it is. Boy: Is it green? Girl: No, it's blue. I love blue!" Đáp án: A (chiếc túi màu xanh dương)

    Câu 2: Các lựa chọn: A -- mèo (a cat) / B -- chó (a dog) / C -- cá (a fish) Hội thoại: "Mum: What animal do you want for your birthday? Boy: I want a dog, please! Not a cat -- I don't like cats." Đáp án: B (chó)

    Câu 3: Các lựa chọn: A -- táo (an apple) / B -- chuối (a banana) / C -- cam (an orange) Hội thoại: "Girl: What fruit do you have for lunch? Boy: I have an orange. Girl: Oh, I have a banana." Đáp án: C (cam) -- cậu bé có một quả cam

    Câu 4: Các lựa chọn: A -- trời mưa (it is raining) / B -- trời nắng (it is sunny) / C -- trời tuyết (it is snowing) Hội thoại: "Girl: What is the weather like today? Boy: It is sunny! Let's play outside." Đáp án: B (trời nắng)

    Câu 5: Các lựa chọn: A -- 6 tuổi / B -- 7 tuổi / C -- 8 tuổi Hội thoại: "Teacher: How old are you, Sam? Sam: I am seven years old. Teacher: Happy birthday for last week!" Đáp án: B (7 tuổi)


    Phần Nghe 4 -- Tô Màu và Viết (Colour and Write)

    Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ đọc hướng dẫn tô màu và viết chữ. Bé nghe và thực hiện theo.

    Chuẩn bị: Nhờ bé vẽ một bức tranh đơn giản gồm: một con voi to, một con voi nhỏ, một bé gái cầm túi, một cái cây và một con chim.

    Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):

  • "Colour the big elephant grey." (Tô màu xám cho con voi to.)
  • "Colour the small elephant yellow." (Tô màu vàng cho con voi nhỏ.)
  • "Colour the tree green." (Tô màu xanh lá cho cái cây.)
  • "Write the name 'Kim' on the girl's bag." (Viết tên 'Kim' lên túi của bé gái.)
  • "Colour the bird's wings red." (Tô màu đỏ cho đôi cánh của con chim.)
  • Kiểm tra: Nhìn vào bức tranh bé vẽ và xem bé có thực hiện đúng từng hướng dẫn không.


    Phần Nghe 5 -- Nối Tên Với Người Trong Tranh (Match Names)

    Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ mô tả người trong tranh. Bé nghe và vẽ đường nối tên với đúng người.

    Chuẩn bị: Vẽ hoặc mô tả một bức tranh đơn giản có 5 người lớn đang dự tiệc: một người đàn ông đeo kính, một người phụ nữ cao đội mũ, một người phụ nữ có mái tóc đỏ dài, một người đàn ông có râu và một bà lão.

    Tên cần nối: Bill, Sarah, Linda, Jack, Grandma

    Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):

  • "Find the man who is wearing glasses. His name is Bill. Draw a line to Bill." (Tìm người đàn ông đang đeo kính. Tên ông ấy là Bill. Vẽ đường nối đến Bill.)
  • "Find the tall woman who has a hat. Her name is Sarah. Draw a line to Sarah." (Tìm người phụ nữ cao đang đội mũ. Tên bà ấy là Sarah. Vẽ đường nối đến Sarah.)
  • "Find the woman who has long red hair. Her name is Linda. Draw a line to Linda." (Tìm người phụ nữ có mái tóc đỏ dài. Tên bà ấy là Linda. Vẽ đường nối đến Linda.)
  • "Find the man who has a beard. His name is Jack. Draw a line to Jack." (Tìm người đàn ông có râu. Tên ông ấy là Jack. Vẽ đường nối đến Jack.)
  • "Find the old woman. Her name is Grandma. Draw a line to Grandma." (Tìm bà lão. Tên bà là Grandma. Vẽ đường nối đến Grandma.)

  • Phần B: Đọc và Viết (Reading and Writing)

    Phần Đọc 1 -- Đúng hay Sai? (True or False)

    Hướng dẫn: Đọc câu chuyện, sau đó trả lời True (Đúng) hoặc False (Sai).

    Câu chuyện: Sam's Birthday Party (Tiệc sinh nhật của Sam)

    "Today is Sam's birthday. He is eight years old. Sam has a birthday party at his house. Five friends come to the party. They eat cake and drink lemonade. Sam's cake is big and brown -- it is a chocolate cake! There are eight candles on the cake. Sam's mum gives him a red bike as a present. Sam is very happy. His favourite present is the bike. After the party, Sam has ten balloons in his room."

    Câu hỏi:

  • Today is Sam's birthday. (Hôm nay là sinh nhật Sam.) -- True / False
  • Sam is seven years old. (Sam bảy tuổi.) -- True / False
  • Six friends come to the party. (Sáu người bạn đến dự tiệc.) -- True / False
  • The cake is a chocolate cake. (Chiếc bánh là bánh socola.) -- True / False
  • Sam's dad gives him a red bike. (Bố của Sam tặng cậu ấy chiếc xe đạp đỏ.) -- True / False

  • Phần Đọc 2 -- Chọn Từ Đúng (Choose the Right Word)

    Hướng dẫn: Đọc mỗi câu. Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C).

  • The cat is sitting ___ the chair. (Con mèo đang ngồi ___ cái ghế.)
  • A. in -- B. on -- C. under Đáp án: B (on -- trên)

  • She ___ three brothers. (Cô ấy ___ ba người anh.)
  • A. have -- B. has -- C. are Đáp án: B (has)

  • "What ___ are your shoes?" "They are brown." ("___ gì đôi giày của bạn?" "Chúng màu nâu.")
  • A. colour -- B. size -- C. name Đáp án: A (colour -- màu)

  • I am ___ a sandwich for lunch. (Tôi đang ___ bánh mì kẹp cho bữa trưa.)
  • A. drink -- B. eat -- C. eating Đáp án: C (eating -- ăn, dạng tiếp diễn)

  • There ___ two birds in the tree. (Có ___ hai con chim trên cây.)
  • A. is -- B. are -- C. am Đáp án: B (are)


    Phần Đọc 3 -- Sắp Xếp Chữ Cái (Unscramble the Letters)

    Hướng dẫn: Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.

  • p -- e -- n -- c -- i -- l -- s -- Chữ đầu: p => p _ _ _ _ _ _ (đồ dùng học tập -- bút chì số nhiều)
  • Đáp án: pencils

  • a -- n -- a -- n -- b -- Chữ đầu: b => b _ _ _ _ _ (trái cây -- chuối)
  • Đáp án: banana

  • k -- c -- a -- j -- e -- t -- Chữ đầu: j => j _ _ _ _ _ (quần áo -- áo khoác)
  • Đáp án: jacket

  • h -- r -- c -- a -- i -- Chữ đầu: c => c _ _ _ _ (đồ dùng trong lớp học -- ghế)
  • Đáp án: chair

  • m -- b -- r -- e -- l -- a -- l -- u -- Chữ đầu: u => u _ _ _ _ _ _ _ (dùng khi trời mưa -- ô dù)
  • Đáp án: umbrella

  • r -- s -- e -- a -- r -- e -- Chữ đầu: e => e _ _ _ _ _ (đồ dùng học tập -- cục tẩy)
  • Đáp án: eraser

  • r -- s -- o -- u -- t -- r -- e -- s -- Chữ đầu: t => t _ _ _ _ _ _ _ (quần áo -- quần dài)
  • Đáp án: trousers

  • p -- a -- i -- n -- e -- l -- e -- Chữ đầu: p => p _ _ _ _ _ _ _ (trái cây -- dứa/thơm)
  • Đáp án: pineapple


    Phần Đọc 4 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống (Fill in the Blanks)

    Hướng dẫn: Đọc câu chuyện. Chọn từ đúng nhất trong khung để điền vào mỗi chỗ trống đánh số.

    Khung từ: has / playing / yellow / three / likes / beautiful

    "My sister's name is Mia. She is ___(1)___ years old. She ___(2)___ long black hair. Mia ___(3)___ animals very much. Her favourite animal is the cat. She ___(4)___ a cat called Lemon. Lemon is ___(5)___ and white. Lemon loves ___(6)___ in the garden."

    (Tên chị gái tôi là Mia. Chị ấy ___(1)___ tuổi. Chị ấy ___(2)___ mái tóc đen dài. Mia ___(3)___ động vật rất nhiều. Động vật yêu thích của chị là con mèo. Chị ấy ___(4)___ một con mèo tên là Lemon. Lemon có màu ___(5)___ và trắng. Lemon thích ___(6)___ trong vườn.)

    Đáp án:

  • three (ba)
  • has (có)
  • likes (thích)
  • has (có)
  • yellow (vàng)
  • playing (chơi)

  • Phần Đọc 5 -- Đọc và Trả Lời Câu Hỏi (Read and Answer)

    Hướng dẫn: Đọc đoạn văn, sau đó trả lời các câu hỏi.

    Đoạn văn: My Family (Gia Đình Tôi)

    "My name is Jake. I am six years old and I live in a big house with my family. My mum's name is Helen. She is a teacher. My dad's name is Tom. He works in a shop. I have one sister. Her name is Lily. She is nine years old. Lily loves reading books. She has twenty books in her room! I love playing football. My dog's name is Rex. Rex is brown and white. He is very funny. We all love Rex very much."

    Câu hỏi:

  • How old is Jake? (Jake bao nhiêu tuổi?)
  • Đáp án: He is six years old. / Six. (Cậu ấy sáu tuổi.)

  • What is Jake's mum's job? (Nghề nghiệp của mẹ Jake là gì?)
  • Đáp án: She is a teacher. (Bà ấy là giáo viên.)

  • How many books does Lily have? (Lily có bao nhiêu quyển sách?)
  • Đáp án: She has twenty books. / Twenty. (Cô ấy có hai mươi quyển sách.)

  • What sport does Jake love? (Jake thích môn thể thao gì?)
  • Đáp án: He loves (playing) football. (Cậu ấy thích bóng đá.)

  • What colour is Rex? (Rex màu gì?)
  • Đáp án: Rex is brown and white. (Rex màu nâu và trắng.)


    Phần C: Luyện Nói (Speaking)

    Trong kỳ thi Cambridge Starters thật, giám khảo dùng thẻ tranh và hỏi bé các câu hỏi. Phần thi kéo dài khoảng 3-5 phút. Dưới đây là 5 câu hỏi luyện tập kèm câu trả lời mẫu.

    Lưu ý cho bố/mẹ: Hãy đóng vai giám khảo và trò chuyện tự nhiên với bé. Mục tiêu là giúp bé cảm thấy thoải mái khi nói chuyện bằng tiếng Anh với người lạ.


    Câu Hỏi Luyện Nói 1

    Giám khảo hỏi: "What is your name?" Câu trả lời mẫu: "My name is [tên bé]." Mẹo luyện tập: Đảm bảo bé nói rõ ràng và không vội. Một câu hoàn chỉnh đơn giản là hoàn toàn đủ điểm.


    Câu Hỏi Luyện Nói 2

    Giám khảo hỏi: "How old are you?" Câu trả lời mẫu: "I am seven years old." / "I am six." Mẹo luyện tập: Bé có thể chỉ nói số ("Seven!") nhưng câu đầy đủ sẽ được điểm cao hơn.


    Câu Hỏi Luyện Nói 3

    Giám khảo chỉ vào tranh lớp học và hỏi: "What can you see in this picture?" Câu trả lời mẫu: "I can see a desk, a chair, a board and some books. There is a pencil on the desk. A boy is sitting at the desk." Mẹo luyện tập: Khuyến khích bé nói ít nhất 3-4 điều trong tranh. Thêm màu sắc và số đếm sẽ làm câu trả lời phong phú hơn: "There are two red books."


    Câu Hỏi Luyện Nói 4

    Giám khảo chỉ vào tranh gia đình đang ăn tối và hỏi: "What is the family doing?" Câu trả lời mẫu: "They are eating dinner. The mum is eating soup. The boy is drinking milk. The dad has bread." Mẹo luyện tập: Dùng thì hiện tại tiếp diễn ("is eating", "is drinking") khi miêu tả hành động đang xảy ra trong tranh.


    Câu Hỏi Luyện Nói 5

    Giám khảo hỏi: "Do you like school? What do you like at school?" Câu trả lời mẫu: "Yes, I like school. I like drawing and reading. My favourite subject is English." Mẹo luyện tập: Bé có thể chia sẻ ý kiến thật của mình ở câu này. Giám khảo đang kiểm tra sự tự nhiên và tự tin khi nói, không chỉ kiểm tra độ chính xác ngữ pháp.


    Đáp Án Tất Cả Các Phần

    Đáp Án Phần Nghe

    Phần Nghe 2 -- Viết Số:

  • 3 -- 2. 12 -- 3. 7 -- 4. 15 -- 5. 9
  • Phần Nghe 3 -- Đánh Dấu Vào Ô:

  • A (túi màu xanh dương) -- 2. B (chó) -- 3. C (cam) -- 4. B (trời nắng) -- 5. B (7 tuổi)
  • Đáp Án Phần Đọc và Viết

    Phần Đọc 1 -- Đúng hay Sai:

  • True -- 2. False -- 3. False -- 4. True -- 5. False
  • Phần Đọc 2 -- Chọn Từ Đúng:

  • B (on) -- 2. B (has) -- 3. A (colour) -- 4. C (eating) -- 5. B (are)
  • Phần Đọc 3 -- Sắp Xếp Chữ Cái:

  • pencils -- 2. banana -- 3. jacket -- 4. chair -- 5. umbrella -- 6. eraser -- 7. trousers -- 8. pineapple
  • Phần Đọc 4 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống:

  • three -- 2. has -- 3. likes -- 4. has -- 5. yellow -- 6. playing
  • Phần Đọc 5 -- Đọc và Trả Lời:

  • Six (years old) -- 2. (She is) a teacher -- 3. Twenty (books) -- 4. Football -- 5. Brown and white

  • 🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!

    Hướng Dẫn Đánh Giá Kết Quả Cho Bố/Mẹ

    Sau khi chấm bài, bố/mẹ có thể tham khảo bảng đánh giá sau:

    • Phần Đọc & Viết bài 2-4: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 19 điểm)
    • Phần Đọc bài 1 và 5: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 10 điểm)
    • Phần Nghe bài 2-3: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 10 điểm)
    Ý nghĩa kết quả:
    • 34-39 điểm: Xuất sắc -- bé đã chuẩn bị rất tốt
    • 27-33 điểm: Tốt -- bé đang trên đà tiến bộ, cần luyện thêm một chút
    • 20-26 điểm: Đang phát triển -- cần chú ý bổ sung từ vựng còn thiếu và ôn lại cấu trúc ngữ pháp
    • Dưới 20 điểm: Cần luyện tập thêm nhiều -- hãy quay lại ôn các chủ đề cơ bản (số đếm, màu sắc, thức ăn, quần áo, động vật)
    Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là bộ đề luyện tập tham khảo, không phải điểm thi chính thức. Điều quan trọng nhất là xác định được những mảng bé còn yếu và tiếp tục luyện tập đều đặn mỗi ngày. Hãy luôn khuyến khích và khen ngợi bé vì mỗi ngày bé đều đang tiến bộ hơn!
    #Cambridge YLE#Starters#đề thi thử#luyện thi#đề đầy đủ
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    Bài viết cùng chủ đề