Bộ đề thi thử Cambridge YLE Starters hoàn chỉnh với tất cả các phần thi. Nghe (5 phần), Đọc & Viết (5 phần) và luyện nói. Lý tưởng cho ôn tập cuối kỳ.
Đề Thi Thử Cambridge Starters Đầy Đủ -- Nghe, Đọc, Viết và Nói
Đây là bộ đề thi thử Cambridge YLE Starters hoàn chỉnh, mô phỏng sát cấu trúc đề thi thật. Bố/mẹ có thể dùng bộ đề này để cho bé làm quen với toàn bộ các phần thi trước kỳ thi chính thức.
Hướng Dẫn Sử Dụng Bộ Đề Thi Thử
Thời Gian Làm Bài
- Phần Nghe: Khoảng 20 phút (bố/mẹ đọc to, nghỉ giữa các câu)
- Phần Đọc & Viết: Khoảng 20 phút (bé làm độc lập, có thể hỏi một chút nếu cần)
- Phần Nói: 5-10 phút (trò chuyện với bố/mẹ hoặc giáo viên)
Hướng Dẫn Cho Bố/Mẹ
Phần A: Luyện Nghe (Listening)
Phần Nghe 1 -- Nối Tên Với Người (Draw Lines)
Cách làm bài này như thế nào: Trong kỳ thi thật, bé nhìn vào một bức tranh có nhiều nhân vật đã được đánh tên sẵn. Bé nghe hướng dẫn và nối tên với đúng nhân vật trong tranh. Ở đây, bố/mẹ đọc to hướng dẫn và bé vẽ đường nối trên bản vẽ đơn giản.
Chuẩn bị của bố/mẹ: Vẽ hoặc in một bức tranh đơn giản có 5 trẻ em đang chơi trong công viên. Đặt tên: Tom, Anna, Ben, Lucy, May. Mỗi bé trong tranh có đặc điểm riêng dễ nhận biết (ví dụ: màu quần áo khác nhau, đang cầm đồ vật khác nhau). Sau đó đọc hướng dẫn bên dưới.
Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):
Kiểm tra: Sau khi bé vẽ xong 5 đường nối, xác nhận xem bé có nối đúng mỗi tên với nhân vật đúng theo gợi ý bố/mẹ đã đọc không.
Phần Nghe 2 -- Viết Số (Write Numbers)
Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ đọc các câu có khoảng trống là số. Bé nghe và viết số đúng vào chỗ trống.
Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần, dừng lại để bé viết):
Đáp án:
Phần Nghe 3 -- Đánh Dấu Vào Ô (Tick the Box)
Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ mô tả một đoạn hội thoại ngắn. Bé nghe và đánh dấu vào đáp án đúng (A, B hoặc C). Bố/mẹ vẽ sẵn 3 ô có nhãn A, B, C và mô tả nội dung từng ô.
Bố/mẹ đọc từng câu hỏi, sau đó đọc đoạn hội thoại (đọc 2 lần):
Câu 1: Các lựa chọn: A -- chiếc túi màu xanh dương (a blue bag) / B -- chiếc túi màu xanh lá (a green bag) / C -- chiếc túi màu đỏ (a red bag) Hội thoại: "Boy: Is that your bag? Girl: Yes, it is. Boy: Is it green? Girl: No, it's blue. I love blue!" Đáp án: A (chiếc túi màu xanh dương)
Câu 2: Các lựa chọn: A -- mèo (a cat) / B -- chó (a dog) / C -- cá (a fish) Hội thoại: "Mum: What animal do you want for your birthday? Boy: I want a dog, please! Not a cat -- I don't like cats." Đáp án: B (chó)
Câu 3: Các lựa chọn: A -- táo (an apple) / B -- chuối (a banana) / C -- cam (an orange) Hội thoại: "Girl: What fruit do you have for lunch? Boy: I have an orange. Girl: Oh, I have a banana." Đáp án: C (cam) -- cậu bé có một quả cam
Câu 4: Các lựa chọn: A -- trời mưa (it is raining) / B -- trời nắng (it is sunny) / C -- trời tuyết (it is snowing) Hội thoại: "Girl: What is the weather like today? Boy: It is sunny! Let's play outside." Đáp án: B (trời nắng)
Câu 5: Các lựa chọn: A -- 6 tuổi / B -- 7 tuổi / C -- 8 tuổi Hội thoại: "Teacher: How old are you, Sam? Sam: I am seven years old. Teacher: Happy birthday for last week!" Đáp án: B (7 tuổi)
Phần Nghe 4 -- Tô Màu và Viết (Colour and Write)
Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ đọc hướng dẫn tô màu và viết chữ. Bé nghe và thực hiện theo.
Chuẩn bị: Nhờ bé vẽ một bức tranh đơn giản gồm: một con voi to, một con voi nhỏ, một bé gái cầm túi, một cái cây và một con chim.
Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):
Kiểm tra: Nhìn vào bức tranh bé vẽ và xem bé có thực hiện đúng từng hướng dẫn không.
Phần Nghe 5 -- Nối Tên Với Người Trong Tranh (Match Names)
Cách làm bài này như thế nào: Bố/mẹ mô tả người trong tranh. Bé nghe và vẽ đường nối tên với đúng người.
Chuẩn bị: Vẽ hoặc mô tả một bức tranh đơn giản có 5 người lớn đang dự tiệc: một người đàn ông đeo kính, một người phụ nữ cao đội mũ, một người phụ nữ có mái tóc đỏ dài, một người đàn ông có râu và một bà lão.
Tên cần nối: Bill, Sarah, Linda, Jack, Grandma
Bố/mẹ đọc to (đọc mỗi câu 2 lần):
Phần B: Đọc và Viết (Reading and Writing)
Phần Đọc 1 -- Đúng hay Sai? (True or False)
Hướng dẫn: Đọc câu chuyện, sau đó trả lời True (Đúng) hoặc False (Sai).
Câu chuyện: Sam's Birthday Party (Tiệc sinh nhật của Sam)
"Today is Sam's birthday. He is eight years old. Sam has a birthday party at his house. Five friends come to the party. They eat cake and drink lemonade. Sam's cake is big and brown -- it is a chocolate cake! There are eight candles on the cake. Sam's mum gives him a red bike as a present. Sam is very happy. His favourite present is the bike. After the party, Sam has ten balloons in his room."
Câu hỏi:
Phần Đọc 2 -- Chọn Từ Đúng (Choose the Right Word)
Hướng dẫn: Đọc mỗi câu. Chọn từ đúng nhất (A, B hoặc C).
Phần Đọc 3 -- Sắp Xếp Chữ Cái (Unscramble the Letters)
Hướng dẫn: Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.
Phần Đọc 4 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống (Fill in the Blanks)
Hướng dẫn: Đọc câu chuyện. Chọn từ đúng nhất trong khung để điền vào mỗi chỗ trống đánh số.
Khung từ: has / playing / yellow / three / likes / beautiful
"My sister's name is Mia. She is ___(1)___ years old. She ___(2)___ long black hair. Mia ___(3)___ animals very much. Her favourite animal is the cat. She ___(4)___ a cat called Lemon. Lemon is ___(5)___ and white. Lemon loves ___(6)___ in the garden."
(Tên chị gái tôi là Mia. Chị ấy ___(1)___ tuổi. Chị ấy ___(2)___ mái tóc đen dài. Mia ___(3)___ động vật rất nhiều. Động vật yêu thích của chị là con mèo. Chị ấy ___(4)___ một con mèo tên là Lemon. Lemon có màu ___(5)___ và trắng. Lemon thích ___(6)___ trong vườn.)
Đáp án:
Phần Đọc 5 -- Đọc và Trả Lời Câu Hỏi (Read and Answer)
Hướng dẫn: Đọc đoạn văn, sau đó trả lời các câu hỏi.
Đoạn văn: My Family (Gia Đình Tôi)
"My name is Jake. I am six years old and I live in a big house with my family. My mum's name is Helen. She is a teacher. My dad's name is Tom. He works in a shop. I have one sister. Her name is Lily. She is nine years old. Lily loves reading books. She has twenty books in her room! I love playing football. My dog's name is Rex. Rex is brown and white. He is very funny. We all love Rex very much."
Câu hỏi:
Phần C: Luyện Nói (Speaking)
Trong kỳ thi Cambridge Starters thật, giám khảo dùng thẻ tranh và hỏi bé các câu hỏi. Phần thi kéo dài khoảng 3-5 phút. Dưới đây là 5 câu hỏi luyện tập kèm câu trả lời mẫu.
Lưu ý cho bố/mẹ: Hãy đóng vai giám khảo và trò chuyện tự nhiên với bé. Mục tiêu là giúp bé cảm thấy thoải mái khi nói chuyện bằng tiếng Anh với người lạ.
Câu Hỏi Luyện Nói 1
Giám khảo hỏi: "What is your name?" Câu trả lời mẫu: "My name is [tên bé]." Mẹo luyện tập: Đảm bảo bé nói rõ ràng và không vội. Một câu hoàn chỉnh đơn giản là hoàn toàn đủ điểm.
Câu Hỏi Luyện Nói 2
Giám khảo hỏi: "How old are you?" Câu trả lời mẫu: "I am seven years old." / "I am six." Mẹo luyện tập: Bé có thể chỉ nói số ("Seven!") nhưng câu đầy đủ sẽ được điểm cao hơn.
Câu Hỏi Luyện Nói 3
Giám khảo chỉ vào tranh lớp học và hỏi: "What can you see in this picture?" Câu trả lời mẫu: "I can see a desk, a chair, a board and some books. There is a pencil on the desk. A boy is sitting at the desk." Mẹo luyện tập: Khuyến khích bé nói ít nhất 3-4 điều trong tranh. Thêm màu sắc và số đếm sẽ làm câu trả lời phong phú hơn: "There are two red books."
Câu Hỏi Luyện Nói 4
Giám khảo chỉ vào tranh gia đình đang ăn tối và hỏi: "What is the family doing?" Câu trả lời mẫu: "They are eating dinner. The mum is eating soup. The boy is drinking milk. The dad has bread." Mẹo luyện tập: Dùng thì hiện tại tiếp diễn ("is eating", "is drinking") khi miêu tả hành động đang xảy ra trong tranh.
Câu Hỏi Luyện Nói 5
Giám khảo hỏi: "Do you like school? What do you like at school?" Câu trả lời mẫu: "Yes, I like school. I like drawing and reading. My favourite subject is English." Mẹo luyện tập: Bé có thể chia sẻ ý kiến thật của mình ở câu này. Giám khảo đang kiểm tra sự tự nhiên và tự tin khi nói, không chỉ kiểm tra độ chính xác ngữ pháp.
Đáp Án Tất Cả Các Phần
Đáp Án Phần Nghe
Phần Nghe 2 -- Viết Số:
Phần Nghe 3 -- Đánh Dấu Vào Ô:
Đáp Án Phần Đọc và Viết
Phần Đọc 1 -- Đúng hay Sai:
Phần Đọc 2 -- Chọn Từ Đúng:
Phần Đọc 3 -- Sắp Xếp Chữ Cái:
Phần Đọc 4 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống:
Phần Đọc 5 -- Đọc và Trả Lời:
Hướng Dẫn Đánh Giá Kết Quả Cho Bố/Mẹ
Sau khi chấm bài, bố/mẹ có thể tham khảo bảng đánh giá sau:
- Phần Đọc & Viết bài 2-4: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 19 điểm)
- Phần Đọc bài 1 và 5: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 10 điểm)
- Phần Nghe bài 2-3: 1 điểm cho mỗi câu đúng (tối đa 10 điểm)
- 34-39 điểm: Xuất sắc -- bé đã chuẩn bị rất tốt
- 27-33 điểm: Tốt -- bé đang trên đà tiến bộ, cần luyện thêm một chút
- 20-26 điểm: Đang phát triển -- cần chú ý bổ sung từ vựng còn thiếu và ôn lại cấu trúc ngữ pháp
- Dưới 20 điểm: Cần luyện tập thêm nhiều -- hãy quay lại ôn các chủ đề cơ bản (số đếm, màu sắc, thức ăn, quần áo, động vật)
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo


