Cambridge Starters: Màu Sắc & Quần Áo -- Từ Vựng, Bài Tập & Miêu Tả Trang Phục
Từ vựng màu sắc và quần áo đầy đủ cho Cambridge YLE Starters. Học 11 màu, 15+ trang phục và cách miêu tả người đang mặc gì.
Cambridge Starters: Màu Sắc & Quần Áo -- Từ Vựng, Bài Tập & Miêu Tả Trang Phục
Chủ đề màu sắc và quần áo là một trong những chủ đề đặc trưng nhất trong đề thi Cambridge YLE Starters. Phần thi Nghe thường có bài tô màu quần áo theo hướng dẫn, và phần Speaking yêu cầu bé miêu tả người trong tranh đang mặc gì. Bài viết này cung cấp bảng từ vựng đầy đủ, ngữ pháp quan trọng và 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi.
1. Bảng Màu Sắc (11 Màu)
Màu sắc là từ vựng bắt buộc trong Starters. Bé cần thuộc cả tên tiếng Anh lẫn nhận biết màu trực tiếp.
| Màu sắc | Tiếng Anh | Ví dụ trong quần áo |
|---|---|---|
| Đỏ | red | a red dress -- váy đỏ |
| Xanh dương | blue | blue jeans -- quần jeans xanh |
| Xanh lá | green | a green jacket -- áo khoác xanh lá |
| Vàng | yellow | a yellow hat -- mũ vàng |
| Cam | orange | orange socks -- tất cam |
| Tím | purple | a purple shirt -- áo tím |
| Hồng | pink | pink shoes -- giày hồng |
| Nâu | brown | brown boots -- bốt nâu |
| Trắng | white | a white T-shirt -- áo phông trắng |
| Đen | black | black trousers -- quần đen |
| Xám | grey | a grey coat -- áo khoác xám |
2. Bảng Từ Vựng Quần Áo (15 Trang Phục)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ghi chú phát âm |
|---|---|---|
| T-shirt | áo phông | /ˈtiːʃɜːt/ |
| shirt | áo sơ mi | /ʃɜːt/ |
| dress | váy liền | /drɛs/ |
| skirt | váy (chân váy) | /skɜːt/ |
| trousers | quần dài | /ˈtraʊzəz/ -- luôn số nhiều |
| shorts | quần ngắn | /ʃɔːts/ -- luôn số nhiều |
| jacket | áo khoác | /ˈdʒækɪt/ |
| coat | áo choàng | /koʊt/ |
| jumper | áo len | /ˈdʒʌmpər/ |
| hat | mũ (có vành) | /hæt/ |
| cap | mũ lưỡi trai | /kæp/ |
| shoes | giày | /ʃuːz/ -- luôn số nhiều |
| boots | bốt | /buːts/ -- luôn số nhiều |
| socks | tất | /sɒks/ -- luôn số nhiều |
| gloves | găng tay | /ɡlʌvz/ -- luôn số nhiều |
- "trousers" (không nói "a trouser")
- "shorts" (không nói "a short")
- "shoes" (không nói "a shoe")
- "socks" (không nói "a sock")
- "gloves" (không nói "a glove")
3. Ngữ Pháp: "Wearing" vs "Has Got"
Đây là hai cấu trúc quan trọng nhất khi miêu tả trang phục trong Starters.
Cấu trúc "is/are wearing" -- đang mặc
Dùng để mô tả người đang mặc gì tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn):
| Chủ ngữ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| He / She | is wearing | She is wearing a red dress. |
| I | am wearing | I am wearing blue jeans. |
| They / We | are wearing | They are wearing white T-shirts. |
- "The girl is wearing a pink skirt and a white shirt."
- "He is wearing a blue jacket and black trousers."
- "I am wearing my yellow hat today."
Cấu trúc "has got" -- có (sở hữu)
Dùng để nói về quần áo bé đang sở hữu hoặc đặc điểm trên người:
- "She has got a red hat." (Cô ấy có một chiếc mũ đỏ.)
- "He has got blue shoes." (Anh ấy có đôi giày xanh.)
- "The boy has got a green jacket." (Cậu bé có cái áo khoác xanh.)
So sánh hai cấu trúc:
| "is wearing" | "has got" | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Đang mặc (hành động hiện tại) | Có sở hữu |
| Ví dụ | "She is wearing a hat." | "She has got a hat." |
| Dùng khi | Mô tả trong tranh | Hỏi về đặc điểm |
4. Bài Tập Luyện Thi
Bài Tập 1 -- Tô Màu Theo Hướng Dẫn (Kiểu Nghe Starters Phần 4)
Bố/mẹ đọc to từng câu lệnh. Bé nghe và tô màu vào hình vẽ (bé tự vẽ hoặc bố/mẹ vẽ sẵn một nhân vật đơn giản).
Bố/mẹ đọc:
Sau khi tô xong, bố/mẹ hỏi bé: "What colour is the dress?" -- Bé trả lời: "The dress is red."
Bài Tập 2 -- Đúng hay Sai?
Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn True (Đúng) hoặc False (Sai).
Đoạn văn:
"Today is my birthday party! I am wearing a pink dress and white shoes. My friend Tom is wearing a blue T-shirt and black trousers. His shoes are brown. My sister Anna has got a yellow hat and she is wearing a green jacket. My mum is wearing a purple coat."
Bài Tập 3 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống
Chọn từ đúng trong khung để hoàn thành câu.
Khung từ: wearing / has got / dress / jacket / socks / colour / trousers / shoes
Đáp án: 1. wearing / dress -- 2. colour -- 3. has got / shoes -- 4. jacket -- 5. socks
Bài Tập 4 -- Sắp Xếp Chữ Cái Thành Tên Trang Phục
Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.
Đáp án: 1. shirt -- 2. skirt -- 3. hat -- 4. boots -- 5. jumper -- 6. coat -- 7. gloves -- 8. trousers
5. Luyện Nói: "What Are You Wearing?"
Đây là câu hỏi thường xuất hiện trong phần Speaking của Starters. Bé cần biết miêu tả trang phục của bản thân và của người trong tranh.
Câu hỏi và trả lời mẫu:
Hỏi: "What are you wearing today?" Trả lời: "I am wearing a blue T-shirt and black trousers."
Hỏi: "What colour is your shirt?" Trả lời: "My shirt is white." / "It is white."
Hỏi: "What is the girl in the picture wearing?" Trả lời: "She is wearing a yellow dress and pink shoes."
Hỏi: "What has the boy got?" Trả lời: "He has got a red hat and a green jacket."
Bài luyện nói tại nhà:
6. Trò Chơi Học Trang Phục Trên Ứng Dụng
Trò Chơi "Mặc Đồ Cho Nhân Vật" (Dress-Up Character)
Cách chơi:
- Ứng dụng hiện một nhân vật hoạt hình chưa mặc đồ
- Bé chọn màu và trang phục để mặc cho nhân vật:
- Sau khi mặc xong, ứng dụng hỏi: "What is she wearing?"
- Bé nhìn vào nhân vật và mô tả bằng tiếng Anh
Trò Chơi Nhận Diện Màu Sắc (Colour Recognition)
Cách chơi:
- Ứng dụng đọc to: "Touch the blue shirt!" (Chạm vào cái áo màu xanh!)
- Bé nhìn vào nhiều trang phục màu sắc khác nhau và chạm vào đúng trang phục
- Tốc độ tăng dần qua các màn
7. Trò Chơi Tại Nhà
Trò Chơi Tìm Quần Áo (Clothes Hunt)
Cách chơi:
Biến thể: Bé đứng trước tủ quần áo, bố/mẹ mô tả một trang phục bằng tiếng Anh, bé tìm đúng trang phục đó.
Trò Chơi Nhà Thiết Kế Thời Trang (Fashion Designer)
Cách chơi:
Lợi ích: Kết hợp sáng tạo với luyện nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên.
8. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa
Lỗi 1: Quên "is" trong cấu trúc "is wearing"
Sai: "She wearing a red dress." Đúng: "She is wearing a red dress."
Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn luôn cần động từ "to be" (am/is/are) + V-ing.
Lỗi 2: Dùng sai dạng số ít/số nhiều của trang phục
Sai: "She is wearing a trousers." / "He has one trouser." Đúng: "She is wearing trousers." / "He has (a pair of) trousers."
Danh sách trang phục luôn dùng số nhiều: trousers, shorts, shoes, boots, socks, gloves, jeans
Lỗi 3: Nhầm "dress" và "skirt"
- dress = váy liền (trên và dưới liền nhau)
- skirt = chân váy (chỉ phần dưới)
Lỗi 4: Phát âm sai "clothes" và "cloth"
- clothes = /kloʊðz/ -- quần áo (số nhiều, không đếm được)
- cloth = /klɒθ/ -- vải (chất liệu)
Lỗi 5: Quên màu sắc đứng trước danh từ
Sai: "She has a jacket blue." Đúng: "She has a blue jacket."
Quy tắc: Tính từ màu sắc luôn đứng trước danh từ trong tiếng Anh.
Tổng Kết
Để chuẩn bị tốt cho chủ đề màu sắc và quần áo trong Cambridge YLE Starters, bé cần:
Hãy biến việc mặc quần áo mỗi sáng thành buổi luyện tiếng Anh ngắn -- chỉ cần 2-3 câu mô tả trang phục của bé là đủ để duy trì thói quen học mỗi ngày!
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!


