CubLearnCubLearn
Cambridge Starters: Màu Sắc & Quần Áo -- Từ Vựng, Bài Tập & Miêu Tả Trang Phục
Luyện Thi Starters

Cambridge Starters: Màu Sắc & Quần Áo -- Từ Vựng, Bài Tập & Miêu Tả Trang Phục

12 min read5-8 tuổi

Từ vựng màu sắc và quần áo đầy đủ cho Cambridge YLE Starters. Học 11 màu, 15+ trang phục và cách miêu tả người đang mặc gì.

Cambridge Starters: Màu Sắc & Quần Áo -- Từ Vựng, Bài Tập & Miêu Tả Trang Phục

Chủ đề màu sắc và quần áo là một trong những chủ đề đặc trưng nhất trong đề thi Cambridge YLE Starters. Phần thi Nghe thường có bài tô màu quần áo theo hướng dẫn, và phần Speaking yêu cầu bé miêu tả người trong tranh đang mặc gì. Bài viết này cung cấp bảng từ vựng đầy đủ, ngữ pháp quan trọng và 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi.


1. Bảng Màu Sắc (11 Màu)

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Màu sắc là từ vựng bắt buộc trong Starters. Bé cần thuộc cả tên tiếng Anh lẫn nhận biết màu trực tiếp.

Màu sắcTiếng AnhVí dụ trong quần áo
Đỏreda red dress -- váy đỏ
Xanh dươngblueblue jeans -- quần jeans xanh
Xanh lágreena green jacket -- áo khoác xanh lá
Vàngyellowa yellow hat -- mũ vàng
Camorangeorange socks -- tất cam
Tímpurplea purple shirt -- áo tím
Hồngpinkpink shoes -- giày hồng
Nâubrownbrown boots -- bốt nâu
Trắngwhitea white T-shirt -- áo phông trắng
Đenblackblack trousers -- quần đen
Xámgreya grey coat -- áo khoác xám
Mẹo học màu sắc: Mỗi ngày khi bé mặc quần áo, bố/mẹ hỏi: "What colour is your shirt?" -- Bé trả lời bằng tiếng Anh.


2. Bảng Từ Vựng Quần Áo (15 Trang Phục)

Tiếng AnhTiếng ViệtGhi chú phát âm
T-shirtáo phông/ˈtiːʃɜːt/
shirtáo sơ mi/ʃɜːt/
dressváy liền/drɛs/
skirtváy (chân váy)/skɜːt/
trousersquần dài/ˈtraʊzəz/ -- luôn số nhiều
shortsquần ngắn/ʃɔːts/ -- luôn số nhiều
jacketáo khoác/ˈdʒækɪt/
coatáo choàng/koʊt/
jumperáo len/ˈdʒʌmpər/
hatmũ (có vành)/hæt/
capmũ lưỡi trai/kæp/
shoesgiày/ʃuːz/ -- luôn số nhiều
bootsbốt/buːts/ -- luôn số nhiều
sockstất/sɒks/ -- luôn số nhiều
glovesgăng tay/ɡlʌvz/ -- luôn số nhiều
Lưu ý: Một số trang phục luôn dùng dạng số nhiều dù chỉ có một cái:
  • "trousers" (không nói "a trouser")
  • "shorts" (không nói "a short")
  • "shoes" (không nói "a shoe")
  • "socks" (không nói "a sock")
  • "gloves" (không nói "a glove")

3. Ngữ Pháp: "Wearing" vs "Has Got"

Đây là hai cấu trúc quan trọng nhất khi miêu tả trang phục trong Starters.

Cấu trúc "is/are wearing" -- đang mặc

Dùng để mô tả người đang mặc gì tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn):

Chủ ngữCấu trúcVí dụ
He / Sheis wearingShe is wearing a red dress.
Iam wearingI am wearing blue jeans.
They / Weare wearingThey are wearing white T-shirts.
Ví dụ đầy đủ:
  • "The girl is wearing a pink skirt and a white shirt."
  • "He is wearing a blue jacket and black trousers."
  • "I am wearing my yellow hat today."

Cấu trúc "has got" -- có (sở hữu)

Dùng để nói về quần áo bé đang sở hữu hoặc đặc điểm trên người:

  • "She has got a red hat." (Cô ấy có một chiếc mũ đỏ.)
  • "He has got blue shoes." (Anh ấy có đôi giày xanh.)
  • "The boy has got a green jacket." (Cậu bé có cái áo khoác xanh.)

So sánh hai cấu trúc:

"is wearing""has got"
NghĩaĐang mặc (hành động hiện tại)Có sở hữu
Ví dụ"She is wearing a hat.""She has got a hat."
Dùng khiMô tả trong tranhHỏi về đặc điểm
Trong đề thi Starters, cả hai cấu trúc đều được chấp nhận khi miêu tả tranh, nhưng "is wearing" thường phù hợp hơn khi mô tả hình ảnh người đang mặc đồ.


4. Bài Tập Luyện Thi

Bài Tập 1 -- Tô Màu Theo Hướng Dẫn (Kiểu Nghe Starters Phần 4)

Bố/mẹ đọc to từng câu lệnh. Bé nghe và tô màu vào hình vẽ (bé tự vẽ hoặc bố/mẹ vẽ sẵn một nhân vật đơn giản).

Bố/mẹ đọc:

  • "Colour the girl's dress red." (Tô màu đỏ cho cái váy của bé gái.)
  • "Colour the boy's hat blue." (Tô màu xanh cho cái mũ của cậu bé.)
  • "Colour the shoes black." (Tô màu đen cho đôi giày.)
  • "Colour the jacket yellow." (Tô màu vàng cho cái áo khoác.)
  • "Colour the socks pink." (Tô màu hồng cho đôi tất.)
  • Sau khi tô xong, bố/mẹ hỏi bé: "What colour is the dress?" -- Bé trả lời: "The dress is red."


    Bài Tập 2 -- Đúng hay Sai?

    Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn True (Đúng) hoặc False (Sai).

    Đoạn văn:

    "Today is my birthday party! I am wearing a pink dress and white shoes. My friend Tom is wearing a blue T-shirt and black trousers. His shoes are brown. My sister Anna has got a yellow hat and she is wearing a green jacket. My mum is wearing a purple coat."

  • The girl is wearing a pink dress. -- True / False
  • Tom is wearing a green T-shirt. -- True / False
  • Tom's shoes are brown. -- True / False
  • Anna is wearing a yellow coat. -- True / False
  • The mum is wearing a purple coat. -- True / False

  • Bài Tập 3 -- Điền Từ Vào Chỗ Trống

    Chọn từ đúng trong khung để hoàn thành câu.

    Khung từ: wearing / has got / dress / jacket / socks / colour / trousers / shoes

  • She is ___ a red ___. (Cô ấy đang mặc một cái váy đỏ.)
  • What ___ is his hat? (Mũ của anh ấy màu gì?)
  • He ___ blue ___. (Anh ấy có đôi giày xanh.)
  • I am wearing a green ___ today. (Hôm nay tôi đang mặc cái áo khoác xanh.)
  • Her ___ are white. (Đôi tất của cô ấy màu trắng.)
  • Đáp án: 1. wearing / dress -- 2. colour -- 3. has got / shoes -- 4. jacket -- 5. socks


    Bài Tập 4 -- Sắp Xếp Chữ Cái Thành Tên Trang Phục

    Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.

  • s -- r -- h -- i -- t => s _ _ _ _ (Gợi ý: áo sơ mi)
  • s -- r -- t -- k -- i => s _ _ _ _ (Gợi ý: chân váy)
  • t -- h -- a => h _ _ (Gợi ý: mũ)
  • t -- o -- o -- b -- s => b _ _ _ _ (Gợi ý: bốt)
  • r -- p -- m -- j -- u -- e => j _ _ _ _ _ (Gợi ý: áo len)
  • t -- c -- a -- o => c _ _ _ (Gợi ý: áo choàng)
  • e -- v -- o -- l -- g -- s => g _ _ _ _ _ (Gợi ý: găng tay)
  • s -- e -- r -- s -- r -- u -- o -- t => t _ _ _ _ _ _ _ (Gợi ý: quần dài)
  • Đáp án: 1. shirt -- 2. skirt -- 3. hat -- 4. boots -- 5. jumper -- 6. coat -- 7. gloves -- 8. trousers


    5. Luyện Nói: "What Are You Wearing?"

    Đây là câu hỏi thường xuất hiện trong phần Speaking của Starters. Bé cần biết miêu tả trang phục của bản thân và của người trong tranh.

    Câu hỏi và trả lời mẫu:

    Hỏi: "What are you wearing today?" Trả lời: "I am wearing a blue T-shirt and black trousers."

    Hỏi: "What colour is your shirt?" Trả lời: "My shirt is white." / "It is white."

    Hỏi: "What is the girl in the picture wearing?" Trả lời: "She is wearing a yellow dress and pink shoes."

    Hỏi: "What has the boy got?" Trả lời: "He has got a red hat and a green jacket."

    Bài luyện nói tại nhà:

  • Mỗi buổi sáng khi mặc đồ, bé nói to: "Today I am wearing a ___ and ___."
  • Xem tranh trong sách hoặc trên ứng dụng, bé miêu tả: "She is wearing..."
  • Bố/mẹ mặc quần áo khác nhau và hỏi: "What am I wearing?" -- Bé miêu tả.

  • 6. Trò Chơi Học Trang Phục Trên Ứng Dụng

    Trò Chơi "Mặc Đồ Cho Nhân Vật" (Dress-Up Character)

    Cách chơi:

    • Ứng dụng hiện một nhân vật hoạt hình chưa mặc đồ
    • Bé chọn màu và trang phục để mặc cho nhân vật:
    - Chọn áo: T-shirt / shirt / dress / jacket... - Chọn màu: red / blue / green / yellow... - Chọn quần: trousers / shorts / skirt... - Chọn giày: shoes / boots...
    • Sau khi mặc xong, ứng dụng hỏi: "What is she wearing?"
    • Bé nhìn vào nhân vật và mô tả bằng tiếng Anh
    Lợi ích: Ghi nhớ từ vựng quần áo và màu sắc thông qua hoạt động sáng tạo, vui nhộn.

    Trò Chơi Nhận Diện Màu Sắc (Colour Recognition)

    Cách chơi:

    • Ứng dụng đọc to: "Touch the blue shirt!" (Chạm vào cái áo màu xanh!)
    • Bé nhìn vào nhiều trang phục màu sắc khác nhau và chạm vào đúng trang phục
    • Tốc độ tăng dần qua các màn
    Lợi ích: Luyện nghe và phản xạ nhận biết màu sắc nhanh -- kỹ năng quan trọng trong phần Nghe Starters.


    7. Trò Chơi Tại Nhà

    Trò Chơi Tìm Quần Áo (Clothes Hunt)

    Cách chơi:

  • Bố/mẹ nói: "Find something blue in this room!" (Tìm thứ gì màu xanh trong phòng này!)
  • Bé chạy tìm và nói tên tiếng Anh khi tìm thấy: "A blue shirt!" hoặc "Blue socks!"
  • Tăng độ khó: "Find a red piece of clothing!" (Tìm một trang phục màu đỏ!)
  • Biến thể: Bé đứng trước tủ quần áo, bố/mẹ mô tả một trang phục bằng tiếng Anh, bé tìm đúng trang phục đó.

    Trò Chơi Nhà Thiết Kế Thời Trang (Fashion Designer)

    Cách chơi:

  • Bé vẽ một nhân vật (hoặc dùng búp bê giấy).
  • Bé vẽ và tô màu trang phục cho nhân vật.
  • Bé miêu tả trang phục bằng tiếng Anh: "She is wearing a green dress and yellow shoes. She has got a pink hat."
  • Bố/mẹ viết lại câu miêu tả của bé để bé có thể đọc lại.
  • Lợi ích: Kết hợp sáng tạo với luyện nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên.


    8. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa

    Lỗi 1: Quên "is" trong cấu trúc "is wearing"

    Sai: "She wearing a red dress." Đúng: "She is wearing a red dress."

    Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn luôn cần động từ "to be" (am/is/are) + V-ing.

    Lỗi 2: Dùng sai dạng số ít/số nhiều của trang phục

    Sai: "She is wearing a trousers." / "He has one trouser." Đúng: "She is wearing trousers." / "He has (a pair of) trousers."

    Danh sách trang phục luôn dùng số nhiều: trousers, shorts, shoes, boots, socks, gloves, jeans

    Lỗi 3: Nhầm "dress" và "skirt"

    • dress = váy liền (trên và dưới liền nhau)
    • skirt = chân váy (chỉ phần dưới)

    Lỗi 4: Phát âm sai "clothes" và "cloth"

    • clothes = /kloʊðz/ -- quần áo (số nhiều, không đếm được)
    • cloth = /klɒθ/ -- vải (chất liệu)
    Lưu ý: "clothes" không có dạng số ít -- không nói "a clothe".

    Lỗi 5: Quên màu sắc đứng trước danh từ

    Sai: "She has a jacket blue." Đúng: "She has a blue jacket."

    Quy tắc: Tính từ màu sắc luôn đứng trước danh từ trong tiếng Anh.


    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!

    Tổng Kết

    Để chuẩn bị tốt cho chủ đề màu sắc và quần áo trong Cambridge YLE Starters, bé cần:

  • Thuộc lòng 11 màu sắc và nhận biết được màu trực tiếp
  • Nhớ ít nhất 15 từ vựng trang phục thông dụng
  • Nắm vững hai cấu trúc "is wearing" và "has got"
  • Luyện nói câu miêu tả đầy đủ: "She is wearing a ___ ___."
  • Tránh lỗi quên "is" trong thì tiếp diễn và lỗi số ít/số nhiều
  • Hãy biến việc mặc quần áo mỗi sáng thành buổi luyện tiếng Anh ngắn -- chỉ cần 2-3 câu mô tả trang phục của bé là đủ để duy trì thói quen học mỗi ngày!

    #Cambridge YLE#Starters#màu sắc#quần áo#từ vựng#trang phục
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    🎮 Thử ngay trò chơi liên quan

    Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

    Bài viết cùng chủ đề