
Cambridge Starters: Động Vật & Thú Cưng -- Từ Vựng, Bài Tập & Mẹo Thi
Chinh phục chủ đề Động vật cho Cambridge YLE Starters. 30+ từ vựng, 4 bài luyện tập theo đúng cấu trúc đề thi, và mẹo làm bài tô màu và đúng/sai.
Cambridge Starters: Động Vật & Thú Cưng
Động vật là chủ đề phổ biến nhất trong Cambridge YLE Starters -- và thường là chủ đề đầu tiên các bé học. Tin vui là: các bé thường rất thích chủ đề này. Động vật sinh động, dễ hình dung và dễ luyện tập qua đồ chơi, sách và cuộc sống hàng ngày.
Dưới đây là tất cả những gì con cần để nắm vững chủ đề này.
30 Con Vật Phải Biết
Cambridge Starters thi theo danh sách từ vựng cụ thể. Đây là những con vật xuất hiện thường xuyên nhất:
Thú Cưng & Động Vật Phổ Biến
| Từ vựng | Cách ghi nhớ |
|---|---|
| cat (mèo) | Thú cưng phổ biến nhất |
| dog (chó) | Vật nuôi trung thành |
| fish (cá) | Sống trong bể hoặc dưới nước |
| bird (chim) | Có cánh, sống trong lồng hoặc trên cây |
| rabbit (thỏ) | Tai dài, nhảy lò cò |
| hamster (chuột hamster) | Nhỏ, chạy trên bánh xe |
| horse (ngựa) | To lớn, sống ở trang trại |
| cow (bò) | Cho sữa |
| chicken (gà) | Cho trứng |
| duck (vịt) | Bơi được, kêu "quack" |
| goat (dê) | Ở trang trại, có râu |
Động Vật Hoang Dã
| Từ vựng | Cách ghi nhớ |
|---|---|
| elephant (voi) | Động vật đất liền lớn nhất, có vòi dài |
| lion (sư tử) | Vua của rừng, gầm to |
| tiger (hổ) | Màu cam có sọc đen |
| monkey (khỉ) | Leo trèo, ăn chuối |
| giraffe (hươu cao cổ) | Cổ rất dài |
| hippo (hà mã) | Béo mập, sống ở nước |
| crocodile (cá sấu) | Răng sắc, sống ở sông |
| snake (rắn) | Không có chân, trườn |
| frog (ếch) | Màu xanh, nhảy, kêu "ộp ộp" |
| spider (nhện) | 8 chân, giăng tơ |
| fly (ruồi) | 2 cánh, rất nhỏ |
| butterfly (bướm) | Cánh đẹp và có màu |
| bee (ong) | Làm mật, có thể đốt |
Động Vật Biển
| Từ vựng | Cách ghi nhớ |
|---|---|
| shark (cá mập) | Màu xám, răng to |
| whale (cá voi) | Động vật biển lớn nhất |
| dolphin (cá heo) | Màu xám, thông minh, nhảy lên |
| octopus (bạch tuộc) | 8 xúc tu, sống dưới biển |
Từ Miêu Tả Quan Trọng
- big / small (to / nhỏ) -- Con voi rất to. Con nhện rất nhỏ.
- long / short (dài / ngắn) -- Con rắn có thân dài.
- has / have (có) -- Con mèo có bốn chân. Con cá có vảy.
- can (có thể) -- Con chim có thể bay. Con cá có thể bơi.
4 Bài Tập Luyện Thi
Các bài tập này được thiết kế theo đúng cấu trúc đề thi Cambridge Starters thực tế.
Bài Tập 1 -- Đúng Hay Sai? (Giống Phần Đọc Starters Phần 1)
Đọc từng câu. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).
Đáp án: 1. True 2. False 3. False 4. True 5. True 6. False 7. True 8. True
Bài Tập 2 -- Sắp Xếp Chữ Cái (Giống Phần Đọc Starters Phần 3)
Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành tên con vật. Chữ cái đầu đã được cho sẵn.
Đáp án: 1. cat 2. frog 3. horse 4. bird 5. elephant 6. tiger 7. monkey 8. rabbit
Bài Tập 3 -- Chọn Từ Đúng (Giống Phần Đọc Starters Phần 4)
Chọn từ đúng trong ô để hoàn thành câu.
Ô từ: swim, fly, jump, eight, long, farm
Đáp án: 1. fly 2. jump 3. swim 4. eight 5. long 6. farm
Bài Tập 4 -- Tô Màu Theo Hướng Dẫn (Giống Phần Nghe Starters Phần 4)
Bài tập này luyện kỹ năng nghe và thực hiện hướng dẫn -- kỹ năng quan trọng trong phần nghe Starters.
Nhờ bố, mẹ hoặc anh chị đọc to từng câu hướng dẫn. Vẽ hoặc tô màu theo hướng dẫn.
Hướng dẫn đọc to:
Kiểm tra: Màu sắc có khớp với hướng dẫn không?
Câu Mẫu Cho Phần Nói
Trong phần thi nói Starters, giám khảo có thể hỏi về tranh vẽ động vật. Luyện các câu sau:
Miêu tả một con vật:
- "It's a [animal]." (Đây là một con [động vật].)
- "It's [colour]." (Nó màu [màu sắc].)
- "It has [number] legs." (Nó có [số] chân.)
- "It can [action]." (Nó có thể [hành động].)
- "It lives in [place]." (Nó sống ở [nơi].)
Câu hỏi về thú cưng:
- "Do you have a pet?" -- "Yes, I have a cat/dog/fish." / "No, I don't have a pet."
- "What is your favourite animal?" -- "My favourite animal is a [animal] because it's [cute/funny/big]."
Mẹo Thi Cho Phần Câu Hỏi Về Động Vật
Mẹo 1: Học từ cùng với hành động của nó. Cambridge không chỉ hỏi "Con này là con gì?" mà còn hỏi "Nó có thể làm gì?" hoặc "Nó sống ở đâu?" Hãy học động từ hành động cùng với từng con vật.
Mẹo 2: Màu sắc thường được hỏi cùng với động vật. Bài tô màu sẽ có câu "Tô [con vật] màu [màu sắc]." Hãy đảm bảo bé biết đủ 10 màu cơ bản: đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, cam, tím, hồng, đen, trắng, nâu.
Mẹo 3: Số ít và số nhiều trong phần đọc. "A cat has four legs" (Một con mèo có bốn chân) nhưng "Cats have four legs" (Những con mèo có bốn chân). Cả hai dạng đều xuất hiện. Luyện chuyển đổi giữa chúng với nhiều con vật khác nhau.
Mẹo 4: "Has" và "Have" -- lỗi thường gặp. "The dog has a tail." (số ít) / "Dogs have tails." (số nhiều). Luyện mẫu câu này với nhiều con vật.
Trò Chơi Vui Để Luyện Tập Ở Nhà
Animal Bingo (Bingo Động Vật)
Vẽ ô 3x3. Điền tên hoặc hình vẽ đơn giản của các con vật vào từng ô. Đọc tên ngẫu nhiên. Ai hoàn thành một hàng trước thắng.Con Gì Đây? (Trò Đố Vui)
Miêu tả một con vật chỉ dùng các từ đã học. Bé đoán.- "Mình to. Mình màu xám. Mình có cái vòi dài. Mình sống ở châu Phi. Mình là con gì?" (Con voi)
- "Mình nhỏ. Mình có tám chân. Mình giăng tơ. Mình là con gì?" (Con nhện)
Đua Flashcard
Úp tất cả thẻ từ xuống. Lật một thẻ. Người đầu tiên nói được tên con vật VÀ một thông tin về nó ("dog -- it has four legs!") thắng lá thẻ đó. Ai nhiều thẻ nhất thắng.Bảng Chữ Cái Động Vật
Đi qua từng chữ cái. Mỗi chữ cái đặt tên một con vật: A = ant, B = bear, C = cat... Đến được chữ nào xa nhất?Học Gì Tiếp Theo?
Sau khi đã nắm vững Động vật, các chủ đề Starters được thi nhiều nhất tiếp theo là:
- Cơ thể & Khuôn mặt -- đầu, mắt, tai, mũi, miệng, tay, chân, tóc
- Gia đình & Bạn bè -- bố, mẹ, chị, anh, bà, ông, em bé
- Màu sắc & Quần áo -- váy, áo sơ mi, giày, tất, quần, mũ
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

