CubLearnCubLearn
Cambridge Starters: Động Vật & Thú Cưng -- Từ Vựng, Bài Tập & Mẹo Thi
Luyện Thi Starters

Cambridge Starters: Động Vật & Thú Cưng -- Từ Vựng, Bài Tập & Mẹo Thi

9 min read5-8 tuổi

Chinh phục chủ đề Động vật cho Cambridge YLE Starters. 30+ từ vựng, 4 bài luyện tập theo đúng cấu trúc đề thi, và mẹo làm bài tô màu và đúng/sai.

Cambridge Starters: Động Vật & Thú Cưng

Động vật là chủ đề phổ biến nhất trong Cambridge YLE Starters -- và thường là chủ đề đầu tiên các bé học. Tin vui là: các bé thường rất thích chủ đề này. Động vật sinh động, dễ hình dung và dễ luyện tập qua đồ chơi, sách và cuộc sống hàng ngày.

Dưới đây là tất cả những gì con cần để nắm vững chủ đề này.

30 Con Vật Phải Biết

Cambridge Starters thi theo danh sách từ vựng cụ thể. Đây là những con vật xuất hiện thường xuyên nhất:

Thú Cưng & Động Vật Phổ Biến

Từ vựngCách ghi nhớ
cat (mèo)Thú cưng phổ biến nhất
dog (chó)Vật nuôi trung thành
fish (cá)Sống trong bể hoặc dưới nước
bird (chim)Có cánh, sống trong lồng hoặc trên cây
rabbit (thỏ)Tai dài, nhảy lò cò
hamster (chuột hamster)Nhỏ, chạy trên bánh xe
horse (ngựa)To lớn, sống ở trang trại
cow (bò)Cho sữa
chicken (gà)Cho trứng
duck (vịt)Bơi được, kêu "quack"
goat (dê)Ở trang trại, có râu

Động Vật Hoang Dã

Từ vựngCách ghi nhớ
elephant (voi)Động vật đất liền lớn nhất, có vòi dài
lion (sư tử)Vua của rừng, gầm to
tiger (hổ)Màu cam có sọc đen
monkey (khỉ)Leo trèo, ăn chuối
giraffe (hươu cao cổ)Cổ rất dài
hippo (hà mã)Béo mập, sống ở nước
crocodile (cá sấu)Răng sắc, sống ở sông
snake (rắn)Không có chân, trườn
frog (ếch)Màu xanh, nhảy, kêu "ộp ộp"
spider (nhện)8 chân, giăng tơ
fly (ruồi)2 cánh, rất nhỏ
butterfly (bướm)Cánh đẹp và có màu
bee (ong)Làm mật, có thể đốt

Động Vật Biển

Từ vựngCách ghi nhớ
shark (cá mập)Màu xám, răng to
whale (cá voi)Động vật biển lớn nhất
dolphin (cá heo)Màu xám, thông minh, nhảy lên
octopus (bạch tuộc)8 xúc tu, sống dưới biển

Từ Miêu Tả Quan Trọng

  • big / small (to / nhỏ) -- Con voi rất to. Con nhện rất nhỏ.
  • long / short (dài / ngắn) -- Con rắn có thân dài.
  • has / have (có) -- Con mèo có bốn chân. Con cá có vảy.
  • can (có thể) -- Con chim có thể bay. Con cá có thể bơi.

4 Bài Tập Luyện Thi

Các bài tập này được thiết kế theo đúng cấu trúc đề thi Cambridge Starters thực tế.


Bài Tập 1 -- Đúng Hay Sai? (Giống Phần Đọc Starters Phần 1)

Đọc từng câu. Viết True (Đúng) hoặc False (Sai).

  • A cat has four legs. ___
  • A fish can walk. ___
  • An elephant is small. ___
  • A spider has eight legs. ___
  • A duck can swim. ___
  • A monkey lives in the sea. ___
  • A bee can fly. ___
  • A giraffe has a long neck. ___
  • Đáp án: 1. True 2. False 3. False 4. True 5. True 6. False 7. True 8. True


    Bài Tập 2 -- Sắp Xếp Chữ Cái (Giống Phần Đọc Starters Phần 3)

    Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành tên con vật. Chữ cái đầu đã được cho sẵn.

  • t - a - c = c _ _ (3 chữ cái)
  • g - o - f - r = f _ _ _ (4 chữ cái)
  • r - h - o - s - e = h _ _ _ _ (5 chữ cái)
  • b - i - r - d = b _ _ _ (4 chữ cái)
  • t - e - n - l - a - h - e - p = e _ _ _ _ _ _ _ (8 chữ cái)
  • t - i - g - e - r = t _ _ _ _ (5 chữ cái)
  • k - y - o - m - n - e = m _ _ _ _ _ (6 chữ cái)
  • r - a - b - b - i - t = r _ _ _ _ _ (6 chữ cái)
  • Đáp án: 1. cat 2. frog 3. horse 4. bird 5. elephant 6. tiger 7. monkey 8. rabbit


    Bài Tập 3 -- Chọn Từ Đúng (Giống Phần Đọc Starters Phần 4)

    Chọn từ đúng trong ô để hoàn thành câu.

    Ô từ: swim, fly, jump, eight, long, farm

  • A bee can _______.
  • A frog can _______.
  • A fish can _______.
  • A spider has _______ legs.
  • A snake has a _______ body.
  • A cow lives on a _______.
  • Đáp án: 1. fly 2. jump 3. swim 4. eight 5. long 6. farm


    Bài Tập 4 -- Tô Màu Theo Hướng Dẫn (Giống Phần Nghe Starters Phần 4)

    Bài tập này luyện kỹ năng nghe và thực hiện hướng dẫn -- kỹ năng quan trọng trong phần nghe Starters.

    Nhờ bố, mẹ hoặc anh chị đọc to từng câu hướng dẫn. Vẽ hoặc tô màu theo hướng dẫn.

    Hướng dẫn đọc to:

  • "Tô con voi to màu xám."
  • "Tô con ếch nhỏ màu xanh lá."
  • "Vẽ một mạng nhện màu đen bên cạnh con nhện."
  • "Tô con cá màu cam và vàng."
  • "Tô con thỏ màu trắng."
  • "Tô con vịt màu vàng."
  • Kiểm tra: Màu sắc có khớp với hướng dẫn không?


    Câu Mẫu Cho Phần Nói

    Trong phần thi nói Starters, giám khảo có thể hỏi về tranh vẽ động vật. Luyện các câu sau:

    Miêu tả một con vật:

    • "It's a [animal]." (Đây là một con [động vật].)
    • "It's [colour]." (Nó màu [màu sắc].)
    • "It has [number] legs." (Nó có [số] chân.)
    • "It can [action]." (Nó có thể [hành động].)
    • "It lives in [place]." (Nó sống ở [nơi].)
    Câu trả lời mẫu: > "It's a tiger. It's orange and black. It has four legs. It can run fast. It lives in the jungle." (Đây là con hổ. Nó màu cam và đen. Nó có bốn chân. Nó chạy nhanh. Nó sống trong rừng.)

    Câu hỏi về thú cưng:

    • "Do you have a pet?" -- "Yes, I have a cat/dog/fish." / "No, I don't have a pet."
    • "What is your favourite animal?" -- "My favourite animal is a [animal] because it's [cute/funny/big]."

    Mẹo Thi Cho Phần Câu Hỏi Về Động Vật

    Mẹo 1: Học từ cùng với hành động của nó. Cambridge không chỉ hỏi "Con này là con gì?" mà còn hỏi "Nó có thể làm gì?" hoặc "Nó sống ở đâu?" Hãy học động từ hành động cùng với từng con vật.

    Mẹo 2: Màu sắc thường được hỏi cùng với động vật. Bài tô màu sẽ có câu "Tô [con vật] màu [màu sắc]." Hãy đảm bảo bé biết đủ 10 màu cơ bản: đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, cam, tím, hồng, đen, trắng, nâu.

    Mẹo 3: Số ít và số nhiều trong phần đọc. "A cat has four legs" (Một con mèo có bốn chân) nhưng "Cats have four legs" (Những con mèo có bốn chân). Cả hai dạng đều xuất hiện. Luyện chuyển đổi giữa chúng với nhiều con vật khác nhau.

    Mẹo 4: "Has" và "Have" -- lỗi thường gặp. "The dog has a tail." (số ít) / "Dogs have tails." (số nhiều). Luyện mẫu câu này với nhiều con vật.


    Trò Chơi Vui Để Luyện Tập Ở Nhà

    Animal Bingo (Bingo Động Vật)

    Vẽ ô 3x3. Điền tên hoặc hình vẽ đơn giản của các con vật vào từng ô. Đọc tên ngẫu nhiên. Ai hoàn thành một hàng trước thắng.

    Con Gì Đây? (Trò Đố Vui)

    Miêu tả một con vật chỉ dùng các từ đã học. Bé đoán.
    • "Mình to. Mình màu xám. Mình có cái vòi dài. Mình sống ở châu Phi. Mình là con gì?" (Con voi)
    • "Mình nhỏ. Mình có tám chân. Mình giăng tơ. Mình là con gì?" (Con nhện)

    Đua Flashcard

    Úp tất cả thẻ từ xuống. Lật một thẻ. Người đầu tiên nói được tên con vật VÀ một thông tin về nó ("dog -- it has four legs!") thắng lá thẻ đó. Ai nhiều thẻ nhất thắng.

    Bảng Chữ Cái Động Vật

    Đi qua từng chữ cái. Mỗi chữ cái đặt tên một con vật: A = ant, B = bear, C = cat... Đến được chữ nào xa nhất?


    Học Gì Tiếp Theo?

    Sau khi đã nắm vững Động vật, các chủ đề Starters được thi nhiều nhất tiếp theo là:

    • Cơ thể & Khuôn mặt -- đầu, mắt, tai, mũi, miệng, tay, chân, tóc
    • Gia đình & Bạn bè -- bố, mẹ, chị, anh, bà, ông, em bé
    • Màu sắc & Quần áo -- váy, áo sơ mi, giày, tất, quần, mũ
    Xem bài học tiếp theo trong chuỗi Cambridge Starters của CubLearn về chủ đề Gia đình & Bạn bè.
    #Cambridge YLE#Starters#động vật#từ vựng#bài tập
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    🎮 Thử ngay trò chơi liên quan

    Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

    Bài viết cùng chủ đề