
Cambridge Starters: Gia Đình, Nhà Cửa & Đồ Chơi -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện Nói
Ôn tập hoàn chỉnh ba chủ đề Gia đình, Nhà cửa và Đồ chơi cho Cambridge YLE Starters. Danh sách từ vựng, 4 bài tập theo đúng cấu trúc đề thi và luyện nói.
Cambridge Starters: Gia Đình, Nhà Cửa & Đồ Chơi
Ba chủ đề Gia đình, Nhà cửa và Đồ chơi thường xuất hiện cùng nhau trong Cambridge Starters vì tất cả đều gắn liền với thế giới hàng ngày của trẻ. Phần thi nói hầu như luôn có câu hỏi cá nhân về gia đình và đồ chơi yêu thích. Phần nghe và đọc rất thích hỏi về các phòng trong nhà.
Nắm vững ba chủ đề này và bé đã nắm được một phần lớn đề thi Starters.
Phần 1: Gia Đình & Bạn Bè
Danh Sách Từ Vựng
| Từ vựng | Câu ví dụ |
|---|---|
| mother / mum (mẹ) | My mum has brown hair. |
| father / dad (bố) | My dad is tall. |
| sister (chị/em gái) | I have one sister. |
| brother (anh/em trai) | My brother is eight. |
| grandmother / grandma (bà) | Grandma makes good food. |
| grandfather / grandpa (ông) | Grandpa reads books. |
| baby (em bé) | The baby is sleeping. |
| friend (bạn) | She is my best friend. |
| family (gia đình) | I love my family. |
| boy / girl (bé trai / bé gái) | He is a boy. She is a girl. |
| man / woman (đàn ông / phụ nữ) | That man is my dad. |
Từ Miêu Tả Người
- Ngoại hình: tall / short (cao / thấp), long hair / short hair (tóc dài / tóc ngắn), big / small (to / nhỏ)
- Tuổi tác: young / old (trẻ / già), [số] years old ([số] tuổi)
- Hành động: sleeping (đang ngủ), eating (đang ăn), reading (đang đọc), playing (đang chơi), running (đang chạy), smiling (đang cười)
Luyện Tập Cây Gia Đình
Vẽ một cây gia đình đơn giản với các nhãn sau: ``` Ông + Bà | Bố (+ Mẹ) ------- Chú/Cô | Con + Chị + Em ```
Luyện nói: "Đây là [thành viên gia đình]. Cô/Chú/Ông/Bà ấy [tuổi/miêu tả]."
Bài Tập 1 -- Đọc Và Trả Lời (Giống Phần Đọc Starters Phần 5)
Đọc câu chuyện. Trả lời câu hỏi.
> This is the Kim family. Mum's name is Lan. She has long black hair. Dad's name is Nam. He is tall. They have two children. The girl's name is Mai. She is seven years old. The boy's name is Duc. He is five. Grandma lives with them too. She is old and kind. > > (Đây là gia đình Kim. Tên mẹ là Lan. Bà có tóc đen dài. Tên bố là Nam. Ông cao. Họ có hai người con. Tên bé gái là Mai. Bé bảy tuổi. Tên bé trai là Đức. Bé năm tuổi. Bà nội cũng sống cùng họ. Bà già và tốt bụng.)
Đáp án: 1. Lan 2. He is tall (Ông cao) 3. Seven (Bảy tuổi) 4. Duc (Đức) 5. Grandma (Bà nội)
Bài Tập 2 -- Đúng Hay Sai?
Đáp án: 1. False 2. False 3. True 4. False 5. True
Phần 2: Nhà Cửa & Các Phòng
Các Phòng Trong Nhà
| Phòng | Đồ vật tiêu biểu |
|---|---|
| bedroom (phòng ngủ) | giường, tủ quần áo, đèn, gối |
| bathroom (phòng tắm) | bồn tắm, vòi sen, bồn cầu, gương |
| kitchen (nhà bếp) | tủ lạnh, bếp, bàn, ghế |
| living room (phòng khách) | sofa, tivi, thảm, kệ sách |
| garden (vườn) | hoa, cỏ, cây, xích đu |
Đồ Nội Thất & Đồ Vật
| Từ vựng | Vị trí thường gặp |
|---|---|
| bed (giường) | phòng ngủ |
| sofa (ghế sofa) | phòng khách |
| chair (ghế) | nhà bếp, phòng khách |
| table (bàn) | nhà bếp, phòng ăn |
| television / TV (tivi) | phòng khách |
| bookshelf (kệ sách) | phòng ngủ, phòng khách |
| lamp (đèn) | phòng ngủ, phòng khách |
| fridge (tủ lạnh) | nhà bếp |
| bath (bồn tắm) | phòng tắm |
| mirror (gương) | phòng tắm, phòng ngủ |
| door (cửa) | mọi phòng |
| window (cửa sổ) | mọi phòng |
| floor (sàn nhà) | mọi phòng |
Giới Từ Chỉ Vị Trí (Rất Quan Trọng!)
Cambridge Starters kiểm tra giới từ chỉ vị trí liên tục. Hãy học cùng với đồ vật thực:
| Giới từ | Ví dụ |
|---|---|
| in (trong) | The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.) |
| on (trên) | The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) |
| under (dưới) | The ball is under the bed. (Quả bóng ở dưới giường.) |
| next to (bên cạnh) | The lamp is next to the bed. (Cái đèn ở bên cạnh giường.) |
| behind (phía sau) | The dog is behind the sofa. (Con chó ở phía sau sofa.) |
| in front of (phía trước) | The child is in front of the TV. (Đứa bé ở phía trước tivi.) |
| between (ở giữa) | The chair is between the tables. (Cái ghế ở giữa hai cái bàn.) |
Bài Tập 3 -- Nó Ở Đâu? (Giống Phần Nghe Starters Phần 1)
Nhờ bố hoặc mẹ đọc to các câu hướng dẫn. Vẽ hoặc chỉ vào đúng vị trí trong tranh phòng.
Bài tập này luyện trực tiếp dạng câu hỏi Phần 1 của bài thi Nghe Starters.
Phần 3: Đồ Chơi
Từ Vựng Đồ Chơi
| Từ vựng | Miêu tả |
|---|---|
| ball (quả bóng) | Tròn, có thể đá hoặc ném |
| bike / bicycle (xe đạp) | Hai bánh, bạn đạp |
| car (xe ô tô đồ chơi) | Bốn bánh |
| doll (búp bê) | Trông như em bé hoặc người |
| kite (con diều) | Bay trong gió |
| robot (robot) | Đồ chơi robot, có thể di chuyển |
| train (tàu hỏa đồ chơi) | Chạy trên đường ray |
| plane (máy bay đồ chơi) | Đồ chơi máy bay |
| game (trò chơi) | Trò chơi board game hoặc video game |
| book (sách) | Để đọc hoặc kể chuyện |
| computer (máy tính) | Cho trò chơi và học tập |
Màu Sắc + Đồ Chơi = Tổ Hợp Rất Hay Bị Hỏi
Cambridge rất hay hỏi về màu sắc của đồ chơi. Luyện miêu tả đồ chơi với màu sắc + kích thước:
- "It's a big red ball." (Đây là quả bóng đỏ to.)
- "It's a small blue car." (Đây là chiếc xe xanh nhỏ.)
- "It's a yellow kite." (Đây là con diều vàng.)
- "It's a pink doll." (Đây là búp bê hồng.)
Bài Tập 4 -- Hoàn Thành Câu (Giống Phần Đọc Starters Phần 4)
Chọn từ đúng trong ô để hoàn thành câu.
Ô từ: bedroom, living room, kitchen, ball, doll, under, on, red
Đáp án: 1. living room (hoặc bedroom) 2. kitchen 3. ball 4. doll 5. under 6. on 7. red 8. living room
Luyện Nói: Câu Hỏi Cambridge Sẽ Hỏi
Đây là các câu hỏi theo kiểu thực tế trong phần thi nói Starters. Luyện mỗi ngày trong một tuần.
Câu hỏi về gia đình:
- "What is your mother's name?" -- "Her name is ___."
- "Do you have brothers or sisters?" -- "Yes, I have one sister/brother." / "No, I don't."
- "How old is your brother/sister?" -- "He/She is ___ years old."
- "Who do you live with?" -- "I live with my mum, dad, and ___."
- "What is your favourite room?" -- "My favourite room is my bedroom / the living room."
- "What is in your bedroom?" -- "There is a bed, a bookshelf, and a lamp."
- "What is your favourite toy?" -- "My favourite toy is my [ball/doll/car]."
- "What colour is it?" -- "It is [colour]."
- "Do you like playing games?" -- "Yes, I love playing games!"
Trò Chơi Vui Luyện Tập Ở Nhà
Tìm Kiếm Đồ Vật Trong Nhà
Nói: "Con tìm thứ gì đó ở trong bếp đang ở trên bàn!" Bé chạy đi tìm và nói: "The [đồ vật] is on the table!" Rồi đổi vai cho bé ra đề cho bạn.Trò Chơi Màu Sắc Đồ Chơi
Thu thập 5-6 đồ chơi nhỏ. Hỏi: "Đưa cho mẹ đồ chơi đỏ to." "Tìm đồ chơi xanh nhỏ." "Đặt đồ chơi vàng lên ghế." Bài tập này luyện đồng thời màu sắc, kích thước và giới từ.Đố Qua Ảnh Gia Đình
Xem ảnh gia đình cùng nhau. Hỏi theo kiểu Cambridge: "Đây là ai?" "Tên cô ấy là gì?" "Ông ấy cao hay thấp?" "Bà ấy tóc dài hay ngắn?" Khuyến khích trả lời bằng câu đầy đủ.Vẽ Và Miêu Tả
Yêu cầu bé vẽ phòng ngủ (hoặc bất kỳ phòng nào). Rồi miêu tả: "This is my bedroom. There is a bed next to the window. There is a lamp on the table. My toys are under the bed."Các Lỗi Thường Gặp Cần Tránh
Lỗi 1: "My sister name is..." Đúng: "My sister's name is..." Sở hữu cách 's được kiểm tra thường xuyên trong Starters.
Lỗi 2: "There are a sofa..." Đúng: "There is a sofa..." (số ít) "There are two chairs." (số nhiều)
Lỗi 3: "The ball is in the table." Đúng: "The ball is on the table." "On" cho bề mặt, "in" cho bên trong/không gian kín.
Tiếp Theo Trong Chuỗi Starters
- Số Đếm & Lớp Học -- Đếm đến 20, bảng chữ cái, đồ dùng học tập
- Thức Ăn & Đồ Uống -- Trái cây, bữa ăn và bài luyện "Do you like...?"
- Đề Thi Thử Starters Đầy Đủ -- Bài thi thực hành với tất cả các phần
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!



