CubLearnCubLearn
Cambridge Starters: Số Đếm 1-20 và Đồ Dùng Học Tập -- Từ Vựng, Bài Tập & Trò Chơi
Luyện Thi Starters

Cambridge Starters: Số Đếm 1-20 và Đồ Dùng Học Tập -- Từ Vựng, Bài Tập & Trò Chơi

12 min read5-8 tuổi

Học số đếm từ 1-20 và từ vựng đồ dùng học tập cho Cambridge YLE Starters. Bảng từ vựng, 4 bài luyện tập theo đúng cấu trúc đề thi và trò chơi đếm số vui.

Cambridge Starters: Số Đếm 1-20 và Đồ Dùng Học Tập

Trong bài thi Cambridge YLE Starters, trẻ cần biết đếm số từ 1 đến 20 và nhận biết các đồ dùng học tập quen thuộc. Đây là hai chủ đề xuất hiện thường xuyên trong phần Nghe và Đọc & Viết. Bài viết này cung cấp bảng từ vựng đầy đủ, 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi và các trò chơi giúp bé học vui hơn.


1. Bảng Số Đếm 1-20

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Học thuộc số đếm từ 1 đến 20 là bước nền tảng quan trọng. Dưới đây là bảng số đếm kèm ví dụ câu đơn giản:

SốTiếng AnhVí dụ câu
1oneThere is one dog.
2twoI have two books.
3threeShe has three pencils.
4fourThere are four cats.
5fiveHe has five apples.
6sixI can see six birds.
7sevenThere are seven fish.
8eightShe has eight crayons.
9nineThere are nine balls.
10tenI have ten fingers.
11elevenThere are eleven desks.
12twelveShe has twelve eggs.
13thirteenThere are thirteen chairs.
14fourteenHe has fourteen books.
15fifteenThere are fifteen flowers.
16sixteenI see sixteen stars.
17seventeenShe has seventeen crayons.
18eighteenThere are eighteen birds.
19nineteenHe has nineteen pencils.
20twentyThere are twenty children.
📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> 1️⃣ One = one -- "There is one dog." > ✏️ Pencil = pencil -- "I write with a pencil." > 📚 Book = book -- "I read my book." > 📐 Ruler = ruler -- "I measure with a ruler."

📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> 1️⃣ One = one -- "There is one dog." > ✏️ Pencil = pencil -- "I write with a pencil." > 📚 Book = book -- "I read my book." > 📐 Ruler = ruler -- "I measure with a ruler."

Mẹo học: Bé có thể hát bài "One Two Three Four Five, Once I Caught a Fish Alive" để nhớ số từ 1 đến 10, sau đó luyện đếm tiếp lên 20.


2. Số Thứ Tự Cơ Bản

Số thứ tự (ordinal numbers) được dùng để nói về thứ hạng và thứ tự. Trong Starters, bé cần biết các số thứ tự cơ bản:

Số thứ tựTiếng AnhCách dùng
1stfirstShe is first in the race.
2ndsecondHe is second.
3rdthirdI am third.
4thfourthThe cat is fourth.
5thfifthShe is fifth.
Lưu ý: "first", "second", "third" là đặc biệt -- từ thứ 4 trở đi thêm "-th" vào cuối.


3. Bảng Từ Vựng Đồ Dùng Học Tập

Đây là những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi Starters:

Tiếng AnhTiếng ViệtVí dụ câu
penbút mựcI write with a pen.
pencilbút chìShe draws with a pencil.
booksáchHe reads a book.
rulerthước kẻI use a ruler to draw lines.
bagcặp sáchMy bag is blue.
erasercục tẩyShe has a pink eraser.
deskbàn họcThe pencil is on the desk.
chairghếHe sits on a chair.
boardbảngThe teacher writes on the board.
papertờ giấyI draw on paper.
Ôn tập màu sắc cùng đồ dùng học tập:
  • "I have a red pen." (Tôi có cái bút mực màu đỏ.)
  • "Her bag is yellow." (Cặp sách của cô ấy màu vàng.)
  • "The book is green." (Quyển sách màu xanh lá.)
  • "He has a blue ruler." (Anh ấy có cái thước màu xanh dương.)

4. Ôn Tập Màu Sắc

Bảng màu sắc thường kết hợp với đồ dùng học tập và số đếm trong đề thi:

Màu sắcTiếng Anh
Đỏred
Xanh dươngblue
Xanh lágreen
Vàngyellow
Camorange
Tímpurple
Hồngpink
Nâubrown
Trắngwhite
Đenblack

5. Bài Tập Luyện Thi

Bài Tập 1 -- Đếm và Viết Số (Kiểu Nghe Starters Phần 1)

Đây là kiểu bài tập mô phỏng phần Nghe Starters. Bố/mẹ đọc to từng câu, bé nghe và viết số đúng vào chỗ trống.

Bố/mẹ đọc to:

  • "There are _____ pencils on the desk." (Ba cái bút chì -- đọc là "three")
  • "The girl has _____ books in her bag." (Bảy quyển sách -- đọc là "seven")
  • "I can see _____ chairs in the classroom." (Mười hai cái ghế -- đọc là "twelve")
  • "There are _____ erasers on the table." (Năm cục tẩy -- đọc là "five")
  • "He has _____ rulers." (Chín cái thước -- đọc là "nine")
  • Đáp án: 1. three / 3 -- 2. seven / 7 -- 3. twelve / 12 -- 4. five / 5 -- 5. nine / 9


    Bài Tập 2 -- Sắp Xếp Chữ Cái Thành Tên Đồ Vật

    Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.

  • e -- n -- p -- c -- l -- i => p _ _ _ _ _ (Gợi ý: bút chì)
  • r -- e -- s -- a -- r -- e => e _ _ _ _ _ (Gợi ý: cục tẩy)
  • r -- l -- u -- e -- r => r _ _ _ _ (Gợi ý: thước kẻ)
  • k -- o -- o -- b => b _ _ _ (Gợi ý: sách)
  • g -- b -- a => b _ _ (Gợi ý: cặp sách)
  • s -- k -- d -- e => d _ _ _ (Gợi ý: bàn học)
  • r -- h -- c -- a -- i => c _ _ _ _ (Gợi ý: ghế)
  • r -- d -- a -- o -- b => b _ _ _ _ (Gợi ý: bảng)
  • Đáp án: 1. pencil -- 2. eraser -- 3. ruler -- 4. book -- 5. bag -- 6. desk -- 7. chair -- 8. board


    Bài Tập 3 -- Điền Số Đếm Vào Chỗ Trống

    Đọc đoạn văn sau và điền số đếm đúng (bằng chữ) vào chỗ trống. Chọn từ trong khung.

    Khung từ: one / two / three / four / five / six / seven / eight / nine / ten

    Tom's classroom is big. There are _____ (20) desks and _____ (20) chairs. Tom has _____ (1) bag. In his bag, there are _____ (3) books, _____ (2) pens and _____ (5) pencils. On the teacher's desk, there is _____ (1) ruler and _____ (4) erasers.

    Đáp án: twenty / twenty / one / three / two / five / one / four


    Bài Tập 4 -- Đúng hay Sai?

    Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn "True" (Đúng) hoặc "False" (Sai).

    Đoạn văn:

    "My name is Lily. I am seven years old. I have a red bag. In my bag, I have four books, two pencils and one eraser. My pencils are yellow. My eraser is pink. I sit at desk number five in my classroom."

  • Lily has a blue bag. -- True / False
  • She has four books. -- True / False
  • Her pencils are green. -- True / False
  • She has three pencils. -- True / False
  • Her eraser is pink. -- True / False

  • 6. Luyện Nói: "How Many ___?"

    Cấu trúc quan trọng trong phần Speaking Starters:

    Hỏi: "How many pencils do you have?" Trả lời: "I have five pencils." / "I have three."

    Hỏi: "How many books are on the desk?" Trả lời: "There are two books." / "Two books."

    Hỏi: "How many chairs are in the classroom?" Trả lời: "There are twenty chairs."

    Bài tập nói: Bố/mẹ chỉ vào đồ vật trong phòng và hỏi "How many ___?" Bé trả lời bằng số đếm tiếng Anh.


    7. Trò Chơi Học Số Trên Ứng Dụng

    Ứng dụng CubLearn có trò chơi "Tap to Count" giúp bé luyện số đếm theo cách thú vị:

    Cách chơi "Tap to Count":

    • Bé nhìn vào màn hình có nhiều đồ vật (bút chì, sách, cặp sách...)
    • Bé chạm vào từng đồ vật và đếm to bằng tiếng Anh: "one, two, three..."
    • Sau khi đếm xong, bé nói tổng số: "There are five pencils!"
    • Ứng dụng phát âm thanh khen ngợi khi bé đếm đúng
    Quiz số đếm với âm thanh:
    • Ứng dụng phát tiếng: "How many dogs can you see?"
    • Bé nhìn hình và chọn số đúng từ 3 lựa chọn
    • Có âm thanh phát lại để bé nghe lại cách phát âm số
    Ghi âm bé đọc số:
    • Bé nhìn số trên màn hình (ví dụ: 13, 15, 19)
    • Bé ghi âm giọng đọc của mình
    • Ứng dụng so sánh với phát âm chuẩn và cho điểm

    8. Trò Chơi Tại Nhà

    Trò Chơi Bingo Số

    Cách chơi:

  • Bố/mẹ vẽ lưới 4x4, điền ngẫu nhiên các số từ 1-20 vào các ô.
  • Bố/mẹ đọc to một số bất kỳ bằng tiếng Anh.
  • Bé tìm số đó trên lưới và gạch bỏ.
  • Bé nào gạch được 4 ô liên tiếp (ngang, dọc hoặc chéo) thì hô "Bingo!" bằng tiếng Anh.
  • Lợi ích: Luyện nghe số đếm trong tình huống vui nhộn, giống kiểu bài Nghe Starters Phần 2.

    Trò Chơi Đếm Đồ Vật Trong Nhà

    Cách chơi:

  • Bố/mẹ ra lệnh: "Find five red things in this room!" (Tìm 5 đồ vật màu đỏ trong phòng này!)
  • Bé chạy tìm và đếm to bằng tiếng Anh: "one red chair, two red books..."
  • Kết hợp màu sắc + số đếm + tên đồ vật để thực hành 3 chủ đề cùng lúc.
  • Biến thể: "How many books are in your bag?" -- Bé đếm và trả lời bằng tiếng Anh đầy đủ câu.


    9. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa

    Lỗi 1: Quên thêm "-s" cho danh từ số nhiều

    Sai: "I have 5 pencil." Đúng: "I have 5 pencils."

    Quy tắc: Khi số đếm lớn hơn 1, danh từ phải thêm "-s" hoặc "-es".

    • 2 books (không phải "2 book")
    • 3 bags (không phải "3 bag")
    • 5 erasers (không phải "5 eraser")

    Lỗi 2: Nhầm lẫn thirteen (13) và thirty (30)

    Thirteen = 13 -- trọng âm ở âm tiết hai: "thir-TEEN" Thirty = 30 -- trọng âm ở âm tiết đầu: "THIR-ty"

    Tương tự:

    • Fourteen (14) vs Forty (40)
    • Fifteen (15) vs Fifty (50)
    • Sixteen (16) vs Sixty (60)
    Mẹo: Các số kết thúc bằng "-teen" là số nhỏ hơn 20. Các số kết thúc bằng "-ty" là hàng chục.

    Lỗi 3: Phát âm sai "eleven" và "twelve"

    • "eleven" = /ɪˈlevən/ -- đọc là "i-LEV-ən"
    • "twelve" = /twɛlv/ -- đọc là "twelv" (không phải "tơ-welv")

    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!

    Tổng Kết

    Để chuẩn bị tốt cho phần thi số đếm và đồ dùng học tập trong Cambridge YLE Starters, bé cần:

  • Thuộc lòng số đếm từ 1-20 và cách phát âm chính xác
  • Nhớ 10 từ vựng đồ dùng học tập cơ bản
  • Luyện cấu trúc "There are ___ ___s" và "I have ___ ___s"
  • Tránh lỗi quên thêm "-s" khi nói về nhiều đồ vật
  • Chơi trò chơi Bingo và đếm đồ vật tại nhà để ôn tập tự nhiên
  • Luyện tập đều đặn mỗi ngày 10-15 phút sẽ giúp bé tự tin khi vào phòng thi!

    #Cambridge YLE#Starters#số đếm#đồ dùng học tập#từ vựng
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    🎮 Thử ngay trò chơi liên quan

    Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

    Bài viết cùng chủ đề