Cambridge Starters: Số Đếm 1-20 và Đồ Dùng Học Tập -- Từ Vựng, Bài Tập & Trò Chơi
Học số đếm từ 1-20 và từ vựng đồ dùng học tập cho Cambridge YLE Starters. Bảng từ vựng, 4 bài luyện tập theo đúng cấu trúc đề thi và trò chơi đếm số vui.
Cambridge Starters: Số Đếm 1-20 và Đồ Dùng Học Tập
Trong bài thi Cambridge YLE Starters, trẻ cần biết đếm số từ 1 đến 20 và nhận biết các đồ dùng học tập quen thuộc. Đây là hai chủ đề xuất hiện thường xuyên trong phần Nghe và Đọc & Viết. Bài viết này cung cấp bảng từ vựng đầy đủ, 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi và các trò chơi giúp bé học vui hơn.
1. Bảng Số Đếm 1-20
Học thuộc số đếm từ 1 đến 20 là bước nền tảng quan trọng. Dưới đây là bảng số đếm kèm ví dụ câu đơn giản:
| Số | Tiếng Anh | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| 1 | one | There is one dog. |
| 2 | two | I have two books. |
| 3 | three | She has three pencils. |
| 4 | four | There are four cats. |
| 5 | five | He has five apples. |
| 6 | six | I can see six birds. |
| 7 | seven | There are seven fish. |
| 8 | eight | She has eight crayons. |
| 9 | nine | There are nine balls. |
| 10 | ten | I have ten fingers. |
| 11 | eleven | There are eleven desks. |
| 12 | twelve | She has twelve eggs. |
| 13 | thirteen | There are thirteen chairs. |
| 14 | fourteen | He has fourteen books. |
| 15 | fifteen | There are fifteen flowers. |
| 16 | sixteen | I see sixteen stars. |
| 17 | seventeen | She has seventeen crayons. |
| 18 | eighteen | There are eighteen birds. |
| 19 | nineteen | He has nineteen pencils. |
| 20 | twenty | There are twenty children. |
> 1️⃣ One = one -- "There is one dog." > ✏️ Pencil = pencil -- "I write with a pencil." > 📚 Book = book -- "I read my book." > 📐 Ruler = ruler -- "I measure with a ruler."
> 1️⃣ One = one -- "There is one dog." > ✏️ Pencil = pencil -- "I write with a pencil." > 📚 Book = book -- "I read my book." > 📐 Ruler = ruler -- "I measure with a ruler."
Mẹo học: Bé có thể hát bài "One Two Three Four Five, Once I Caught a Fish Alive" để nhớ số từ 1 đến 10, sau đó luyện đếm tiếp lên 20.
2. Số Thứ Tự Cơ Bản
Số thứ tự (ordinal numbers) được dùng để nói về thứ hạng và thứ tự. Trong Starters, bé cần biết các số thứ tự cơ bản:
| Số thứ tự | Tiếng Anh | Cách dùng |
|---|---|---|
| 1st | first | She is first in the race. |
| 2nd | second | He is second. |
| 3rd | third | I am third. |
| 4th | fourth | The cat is fourth. |
| 5th | fifth | She is fifth. |
3. Bảng Từ Vựng Đồ Dùng Học Tập
Đây là những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi Starters:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| pen | bút mực | I write with a pen. |
| pencil | bút chì | She draws with a pencil. |
| book | sách | He reads a book. |
| ruler | thước kẻ | I use a ruler to draw lines. |
| bag | cặp sách | My bag is blue. |
| eraser | cục tẩy | She has a pink eraser. |
| desk | bàn học | The pencil is on the desk. |
| chair | ghế | He sits on a chair. |
| board | bảng | The teacher writes on the board. |
| paper | tờ giấy | I draw on paper. |
- "I have a red pen." (Tôi có cái bút mực màu đỏ.)
- "Her bag is yellow." (Cặp sách của cô ấy màu vàng.)
- "The book is green." (Quyển sách màu xanh lá.)
- "He has a blue ruler." (Anh ấy có cái thước màu xanh dương.)
4. Ôn Tập Màu Sắc
Bảng màu sắc thường kết hợp với đồ dùng học tập và số đếm trong đề thi:
| Màu sắc | Tiếng Anh |
|---|---|
| Đỏ | red |
| Xanh dương | blue |
| Xanh lá | green |
| Vàng | yellow |
| Cam | orange |
| Tím | purple |
| Hồng | pink |
| Nâu | brown |
| Trắng | white |
| Đen | black |
5. Bài Tập Luyện Thi
Bài Tập 1 -- Đếm và Viết Số (Kiểu Nghe Starters Phần 1)
Đây là kiểu bài tập mô phỏng phần Nghe Starters. Bố/mẹ đọc to từng câu, bé nghe và viết số đúng vào chỗ trống.
Bố/mẹ đọc to:
Đáp án: 1. three / 3 -- 2. seven / 7 -- 3. twelve / 12 -- 4. five / 5 -- 5. nine / 9
Bài Tập 2 -- Sắp Xếp Chữ Cái Thành Tên Đồ Vật
Sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.
Đáp án: 1. pencil -- 2. eraser -- 3. ruler -- 4. book -- 5. bag -- 6. desk -- 7. chair -- 8. board
Bài Tập 3 -- Điền Số Đếm Vào Chỗ Trống
Đọc đoạn văn sau và điền số đếm đúng (bằng chữ) vào chỗ trống. Chọn từ trong khung.
Khung từ: one / two / three / four / five / six / seven / eight / nine / ten
Tom's classroom is big. There are _____ (20) desks and _____ (20) chairs. Tom has _____ (1) bag. In his bag, there are _____ (3) books, _____ (2) pens and _____ (5) pencils. On the teacher's desk, there is _____ (1) ruler and _____ (4) erasers.
Đáp án: twenty / twenty / one / three / two / five / one / four
Bài Tập 4 -- Đúng hay Sai?
Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn "True" (Đúng) hoặc "False" (Sai).
Đoạn văn:
"My name is Lily. I am seven years old. I have a red bag. In my bag, I have four books, two pencils and one eraser. My pencils are yellow. My eraser is pink. I sit at desk number five in my classroom."
6. Luyện Nói: "How Many ___?"
Cấu trúc quan trọng trong phần Speaking Starters:
Hỏi: "How many pencils do you have?" Trả lời: "I have five pencils." / "I have three."
Hỏi: "How many books are on the desk?" Trả lời: "There are two books." / "Two books."
Hỏi: "How many chairs are in the classroom?" Trả lời: "There are twenty chairs."
Bài tập nói: Bố/mẹ chỉ vào đồ vật trong phòng và hỏi "How many ___?" Bé trả lời bằng số đếm tiếng Anh.
7. Trò Chơi Học Số Trên Ứng Dụng
Ứng dụng CubLearn có trò chơi "Tap to Count" giúp bé luyện số đếm theo cách thú vị:
Cách chơi "Tap to Count":
- Bé nhìn vào màn hình có nhiều đồ vật (bút chì, sách, cặp sách...)
- Bé chạm vào từng đồ vật và đếm to bằng tiếng Anh: "one, two, three..."
- Sau khi đếm xong, bé nói tổng số: "There are five pencils!"
- Ứng dụng phát âm thanh khen ngợi khi bé đếm đúng
- Ứng dụng phát tiếng: "How many dogs can you see?"
- Bé nhìn hình và chọn số đúng từ 3 lựa chọn
- Có âm thanh phát lại để bé nghe lại cách phát âm số
- Bé nhìn số trên màn hình (ví dụ: 13, 15, 19)
- Bé ghi âm giọng đọc của mình
- Ứng dụng so sánh với phát âm chuẩn và cho điểm
8. Trò Chơi Tại Nhà
Trò Chơi Bingo Số
Cách chơi:
Lợi ích: Luyện nghe số đếm trong tình huống vui nhộn, giống kiểu bài Nghe Starters Phần 2.
Trò Chơi Đếm Đồ Vật Trong Nhà
Cách chơi:
Biến thể: "How many books are in your bag?" -- Bé đếm và trả lời bằng tiếng Anh đầy đủ câu.
9. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa
Lỗi 1: Quên thêm "-s" cho danh từ số nhiều
Sai: "I have 5 pencil." Đúng: "I have 5 pencils."
Quy tắc: Khi số đếm lớn hơn 1, danh từ phải thêm "-s" hoặc "-es".
- 2 books (không phải "2 book")
- 3 bags (không phải "3 bag")
- 5 erasers (không phải "5 eraser")
Lỗi 2: Nhầm lẫn thirteen (13) và thirty (30)
Thirteen = 13 -- trọng âm ở âm tiết hai: "thir-TEEN" Thirty = 30 -- trọng âm ở âm tiết đầu: "THIR-ty"
Tương tự:
- Fourteen (14) vs Forty (40)
- Fifteen (15) vs Fifty (50)
- Sixteen (16) vs Sixty (60)
Lỗi 3: Phát âm sai "eleven" và "twelve"
- "eleven" = /ɪˈlevən/ -- đọc là "i-LEV-ən"
- "twelve" = /twɛlv/ -- đọc là "twelv" (không phải "tơ-welv")
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
Tổng Kết
Để chuẩn bị tốt cho phần thi số đếm và đồ dùng học tập trong Cambridge YLE Starters, bé cần:
Luyện tập đều đặn mỗi ngày 10-15 phút sẽ giúp bé tự tin khi vào phòng thi!
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!


