CubLearnCubLearn
Cambridge Starters: Thức Ăn & Đồ Uống -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện 'I Like'
Luyện Thi Starters

Cambridge Starters: Thức Ăn & Đồ Uống -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện 'I Like'

13 min read5-8 tuổi

Học từ vựng thức ăn và đồ uống cho Cambridge YLE Starters. Trái cây, bữa ăn, đồ uống và cách dùng I like / I don't like trong phần thi nói.

Cambridge Starters: Thức Ăn & Đồ Uống -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện "I Like"

Chủ đề thức ăn và đồ uống là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề thi Cambridge YLE Starters. Bé sẽ cần nhận biết tên các loại thức ăn, trái cây, đồ uống và biết cách diễn đạt sở thích cá nhân bằng cấu trúc "I like" hoặc "I don't like". Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng cần thiết và 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi.


1. Bảng Từ Vựng Trái Cây (8 Loại)

🎯
Muc tieu: Sau bai hoc nay, be se nho het tu vung va san sang cho ky thi Cambridge!

Trái cây thường xuất hiện trong phần Nghe và phần Đọc của Starters. Khi học trái cây, bé nên kết hợp với màu sắc để ghi nhớ tốt hơn.

Tiếng AnhTiếng ViệtMàu sắc thường gặp
appletáored, green
bananachuốiyellow
orangecamorange
grapenhopurple, green
mangoxoàiyellow, orange
watermelondưa hấugreen (ngoài), red (trong)
strawberrydâu tâyred
lemonchanh vàngyellow
📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> 🍎 Apple = apple -- "I eat an apple." > 🍌 Banana = banana -- "Bananas are yellow." > 🥛 Milk = milk -- "I drink milk." > 🍞 Bread = bread -- "I eat bread for breakfast."

📌
The flash tu vung -- Doc to tung tu!

> 🍎 Apple = apple -- "I eat an apple." > 🍌 Banana = banana -- "Bananas are yellow." > 🥛 Milk = milk -- "I drink milk." > 🍞 Bread = bread -- "I eat bread for breakfast."

Ví dụ câu kết hợp màu sắc và trái cây:

  • "I have a red apple." (Tôi có một quả táo đỏ.)
  • "She likes yellow bananas." (Cô ấy thích chuối vàng.)
  • "The grapes are purple." (Những quả nho màu tím.)

2. Bảng Từ Vựng Thức Ăn & Bữa Ăn (10 Món)

Tiếng AnhTiếng ViệtGhi chú
breadbánh mìĂn sáng phổ biến
ricecơmThức ăn chính
chickenthịt gàProtein phổ biến
fishProtein phổ biến
eggtrứngegg / eggs
cakebánh ngọtThường xuất hiện trong chủ đề sinh nhật
sandwichbánh mì kẹpBữa trưa phổ biến
saladrau trộnThức ăn lành mạnh
soupsúpMón lỏng
pizzabánh pizzaThức ăn nhanh yêu thích
Mẹo học: Nhóm thức ăn theo bữa:
  • Bữa sáng (breakfast): bread, egg, milk
  • Bữa trưa (lunch): sandwich, salad, water
  • Bữa tối (dinner): rice, chicken, fish, soup

3. Bảng Từ Vựng Đồ Uống (5 Loại)

Tiếng AnhTiếng ViệtVí dụ câu
waternước lọcI drink water every day.
milksữaShe likes cold milk.
juicenước ép trái câyHe drinks orange juice.
lemonadenước chanhI love lemonade!
teatràMy mum drinks tea.
Lưu ý: Trong đề thi Starters, "juice" thường đi kèm với tên trái cây:
  • "orange juice" (nước cam)
  • "apple juice" (nước táo)
  • "mango juice" (nước xoài)

4. Ngữ Pháp: I Like / I Don't Like / I Love / I Hate

Đây là cấu trúc quan trọng nhất trong phần Speaking và Writing của Starters. Bé cần biết cách dùng cả bốn dạng.

Cấu trúc cơ bản:

Cấu trúcNghĩaMức độ
I love ___Tôi rất yêu thích ___Thích nhất
I like ___Tôi thích ___Thích
I don't like ___Tôi không thích ___Không thích
I hate ___Tôi ghét ___Ghét nhất

Ví dụ câu đầy đủ:

  • "I love pizza!" (Tôi rất thích pizza!)
  • "I like apples." (Tôi thích táo.)
  • "I don't like fish." (Tôi không thích cá.)
  • "I hate lemons." (Tôi ghét chanh.)

Hỏi về sở thích:

Hỏi: "Do you like chicken?" Trả lời: "Yes, I like chicken." / "No, I don't like chicken."

Hỏi: "What food do you like?" Trả lời: "I like pizza and cake." / "I love bananas!"

Lưu ý quan trọng:

Khi "like" đứng trước danh từ đếm được số nhiều, danh từ cần thêm "-s":

  • "I like apples." (không phải "I like apple")
  • "I love bananas." (không phải "I love banana")
  • "I don't like grapes." (không phải "I don't like grape")

5. Bài Tập Luyện Thi

Bài Tập 1 -- Nghe và Chọn Đúng (Kiểu Nghe Starters)

Bố/mẹ đọc to từng câu đối thoại. Bé nghe và khoanh tròn đáp án đúng (A, B hoặc C).

Câu 1: Bố/mẹ đọc: "Boy: I like apples. Do you like apples too? Girl: No, I don't like apples. I like bananas."

  • A. The girl likes apples.
  • B. The girl likes bananas.
  • C. The girl likes oranges.
Đáp án: B

Câu 2: Bố/mẹ đọc: "What does Tom have for lunch? Tom: I have a sandwich and some orange juice."

  • A. rice and water
  • B. bread and milk
  • C. sandwich and orange juice
Đáp án: C

Câu 3: Bố/mẹ đọc: "Mum: Do you want cake or bread? Girl: I want cake, please. I love cake!"

  • A. The girl wants bread.
  • B. The girl wants cake.
  • C. The girl wants rice.
Đáp án: B

Câu 4: Bố/mẹ đọc: "Boy: What's your favourite fruit? Girl: I love mangoes! They are yellow and sweet."

  • A. The girl's favourite fruit is apple.
  • B. The girl's favourite fruit is banana.
  • C. The girl's favourite fruit is mango.
Đáp án: C

Câu 5: Bố/mẹ đọc: "Dad: What do you want to drink? Boy: I want milk, please. I don't like tea."

  • A. The boy wants water.
  • B. The boy wants tea.
  • C. The boy wants milk.
Đáp án: C


Bài Tập 2 -- Đúng hay Sai?

Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn True (Đúng) hoặc False (Sai).

Đoạn văn:

"My name is Mei. For breakfast, I eat bread and drink milk. I love milk! For lunch, I eat a sandwich with chicken. I don't like fish. My favourite fruit is the mango -- it is yellow and sweet. I hate lemons because they are sour. For dinner, my family eats rice and soup."

  • Mei eats rice for breakfast. -- True / False
  • Mei loves milk. -- True / False
  • Mei likes fish. -- True / False
  • Mei's favourite fruit is the banana. -- True / False
  • Mei's family eats rice for dinner. -- True / False

  • Bài Tập 3 -- Chọn Từ Đúng Để Hoàn Thành Câu

    Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu (A, B hoặc C).

  • I ___ apples. They are my favourite fruit. (A. hate / B. love / C. no)
  • Đáp án: B

  • Do you ___ pizza? (A. likes / B. like / C. liking)
  • Đáp án: B

  • She ___ like fish. She thinks it is smelly. (A. don't / B. doesn't / C. not)
  • Đáp án: B

  • I drink orange ___ every morning. (A. milk / B. water / C. juice)
  • Đáp án: C

  • He eats ___ and eggs for breakfast. (A. bread / B. cake / C. pizza)
  • Đáp án: A


    Bài Tập 4 -- Viết Câu "I Like" / "I Don't Like"

    Nhìn vào danh sách thức ăn sau và viết 4 câu -- 2 câu dùng "I like" và 2 câu dùng "I don't like".

    Danh sách thức ăn gợi ý: apple, fish, cake, lemon, rice, chicken, soup, watermelon

    Ví dụ:

    • "I like apples."
    • "I don't like lemons."
    (Bé tự viết câu của mình -- không có đáp án cố định, bố/mẹ kiểm tra ngữ pháp)

    Bố/mẹ kiểm tra:

    • Động từ "like" viết đúng chưa? (không phải "likes" với I/You/We/They)
    • Danh từ có thêm "-s" chưa? (apples, lemons, cakes...)
    • Câu phủ định có đúng cấu trúc "I don't like ___" không?

    6. Luyện Nói: "Do You Like...?" Hỏi và Đáp

    Đây là bài luyện nói quan trọng cho phần Speaking trong Starters. Bố/mẹ và bé thay nhau hỏi đáp.

    Cặp câu hỏi đáp mẫu:

    Hỏi: "Do you like pizza?" Trả lời: "Yes, I love pizza!" / "No, I don't like pizza."

    Hỏi: "What fruit do you like?" Trả lời: "I like mangoes and watermelons."

    Hỏi: "Do you like milk?" Trả lời: "Yes, I like milk." / "No, I don't like milk. I like juice."

    Hỏi: "What do you eat for breakfast?" Trả lời: "I eat bread and drink milk."

    Hỏi: "What is your favourite food?" Trả lời: "My favourite food is chicken." / "I love cake!"

    Gợi ý luyện tập: Bố/mẹ chỉ vào các loại thức ăn thật (trong bếp hoặc trên bàn ăn) và hỏi bé. Điều này giúp bé kết nối từ vựng với thực tế.


    7. Trò Chơi Học Từ Vựng Trên Ứng Dụng

    Trò Chơi "Food Sorter"

    Cách chơi:

    • Màn hình hiện nhiều thức ăn khác nhau (apple, milk, sandwich, mango, juice...)
    • Bé kéo thả từng món vào đúng rổ:
    - Rổ "Fruit" (Trái cây) - Rổ "Drink" (Đồ uống) - Rổ "Meal" (Bữa ăn)
    • Nếu sắp xếp đúng, ứng dụng phát âm thanh khen
    • Bé được nghe cách phát âm đúng của từng từ khi chạm vào
    Lợi ích: Giúp bé phân loại từ vựng theo nhóm -- kỹ năng quan trọng trong bài thi Đọc Starters.

    Ghi Âm Câu "I Like..."

    Cách chơi:

    • Ứng dụng hiện hình một loại thức ăn (ví dụ: một quả táo đỏ)
    • Bé nhìn hình và nói to: "I like apples!" hoặc "I don't like apples!"
    • Bé nhấn nút ghi âm để thu lại giọng đọc
    • Ứng dụng phát lại để bé nghe và tự đánh giá
    • Bé có thể so sánh với mẫu phát âm chuẩn
    Lợi ích: Luyện kỹ năng nói và tự tin dùng cấu trúc "I like/I don't like".


    8. Trò Chơi Tại Nhà

    Trò Chơi Có/Không Về Thức Ăn (Yes/No Food Game)

    Cách chơi:

  • Bố/mẹ nghĩ về một loại thức ăn bí mật (không nói ra).
  • Bé hỏi các câu Yes/No để đoán:
  • - "Is it a fruit?" (Đây có phải trái cây không?) - "Is it red?" (Nó có màu đỏ không?) - "Do you eat it for breakfast?" (Bạn ăn nó vào bữa sáng không?) - "Is it sweet?" (Nó có ngọt không?)
  • Sau tối đa 10 câu hỏi, bé đoán tên thức ăn: "Is it an apple?"
  • Lợi ích: Luyện câu hỏi Yes/No và từ vựng thức ăn trong tình huống thực tế.

    Trò Chơi Đi Siêu Thị (Shopping Game)

    Cách chơi:

  • Bố/mẹ viết một danh sách mua sắm bằng tiếng Anh (shopping list):
  • - 2 apples - 1 bread - 3 eggs - 1 bottle of juice
  • Bé "đi siêu thị" trong nhà -- tìm hoặc vẽ các món trong danh sách
  • Bé đọc to từng món khi tìm thấy: "I have two apples!"
  • Khi "thanh toán", bé đọc lại toàn bộ danh sách
  • Lợi ích: Kết hợp số đếm + thức ăn + đồ uống trong một hoạt động thực tế vui nhộn.


    9. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa

    Lỗi 1: Quên "-s" sau "like"

    Sai: "I like apple." Đúng: "I like apples."

    Giải thích: Sau "like", danh từ đếm được thường dùng dạng số nhiều khi nói về thói quen thích/không thích.

    Lỗi 2: Dùng sai "likes" với chủ ngữ "I"

    Sai: "I likes pizza." Đúng: "I like pizza."

    Quy tắc: "likes" chỉ dùng với he/she/it. Với I/you/we/they phải dùng "like".

    Lỗi 3: Câu phủ định sai

    Sai: "I not like fish." / "I don't likes fish." Đúng: "I don't like fish."

    Quy tắc: Câu phủ định = I + don't + like + danh từ.

    Lỗi 4: Nhầm "fruit" (trái cây nói chung) với tên trái cây cụ thể

    Sai: "I like fruit apple." Đúng: "I like apples." hoặc "My favourite fruit is the apple."


    🏆
    Gioi lam! Be dang tien rat gan den tam khien Cambridge!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!


    🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio

    San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!

    🚀
    Mo Tro Choi Phat Am -- Luyen Noi Ngay -- Bam vao tu, doc to, nhan diem!

    Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!

    Tổng Kết

    Để chuẩn bị tốt cho chủ đề thức ăn và đồ uống trong Cambridge YLE Starters, bé cần:

  • Nhớ 8 loại trái cây, 10 món thức ăn và 5 đồ uống phổ biến
  • Dùng thành thạo cấu trúc "I like / I don't like / I love / I hate"
  • Kết hợp màu sắc với tên thức ăn khi miêu tả
  • Luyện nói câu hỏi "Do you like...?" và trả lời tự nhiên
  • Tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp về số nhiều và "don't/doesn't"
  • Hãy biến bữa ăn hàng ngày thành cơ hội luyện tiếng Anh -- bố/mẹ có thể hỏi bé tên tiếng Anh của các món ăn trong bữa cơm gia đình!

    #Cambridge YLE#Starters#thức ăn#đồ uống#từ vựng#I like
    🎓

    CubLearn App

    Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!

    8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo

    Tải APK miễn phí

    🎮 Thử ngay trò chơi liên quan

    Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!

    Bài viết cùng chủ đề