Cambridge Starters: Thức Ăn & Đồ Uống -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện 'I Like'
Học từ vựng thức ăn và đồ uống cho Cambridge YLE Starters. Trái cây, bữa ăn, đồ uống và cách dùng I like / I don't like trong phần thi nói.
Cambridge Starters: Thức Ăn & Đồ Uống -- Từ Vựng, Bài Tập & Luyện "I Like"
Chủ đề thức ăn và đồ uống là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề thi Cambridge YLE Starters. Bé sẽ cần nhận biết tên các loại thức ăn, trái cây, đồ uống và biết cách diễn đạt sở thích cá nhân bằng cấu trúc "I like" hoặc "I don't like". Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng cần thiết và 4 bài tập luyện theo đúng cấu trúc đề thi.
1. Bảng Từ Vựng Trái Cây (8 Loại)
Trái cây thường xuất hiện trong phần Nghe và phần Đọc của Starters. Khi học trái cây, bé nên kết hợp với màu sắc để ghi nhớ tốt hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Màu sắc thường gặp |
|---|---|---|
| apple | táo | red, green |
| banana | chuối | yellow |
| orange | cam | orange |
| grape | nho | purple, green |
| mango | xoài | yellow, orange |
| watermelon | dưa hấu | green (ngoài), red (trong) |
| strawberry | dâu tây | red |
| lemon | chanh vàng | yellow |
> 🍎 Apple = apple -- "I eat an apple." > 🍌 Banana = banana -- "Bananas are yellow." > 🥛 Milk = milk -- "I drink milk." > 🍞 Bread = bread -- "I eat bread for breakfast."
> 🍎 Apple = apple -- "I eat an apple." > 🍌 Banana = banana -- "Bananas are yellow." > 🥛 Milk = milk -- "I drink milk." > 🍞 Bread = bread -- "I eat bread for breakfast."
Ví dụ câu kết hợp màu sắc và trái cây:
- "I have a red apple." (Tôi có một quả táo đỏ.)
- "She likes yellow bananas." (Cô ấy thích chuối vàng.)
- "The grapes are purple." (Những quả nho màu tím.)
2. Bảng Từ Vựng Thức Ăn & Bữa Ăn (10 Món)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| bread | bánh mì | Ăn sáng phổ biến |
| rice | cơm | Thức ăn chính |
| chicken | thịt gà | Protein phổ biến |
| fish | cá | Protein phổ biến |
| egg | trứng | egg / eggs |
| cake | bánh ngọt | Thường xuất hiện trong chủ đề sinh nhật |
| sandwich | bánh mì kẹp | Bữa trưa phổ biến |
| salad | rau trộn | Thức ăn lành mạnh |
| soup | súp | Món lỏng |
| pizza | bánh pizza | Thức ăn nhanh yêu thích |
- Bữa sáng (breakfast): bread, egg, milk
- Bữa trưa (lunch): sandwich, salad, water
- Bữa tối (dinner): rice, chicken, fish, soup
3. Bảng Từ Vựng Đồ Uống (5 Loại)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| water | nước lọc | I drink water every day. |
| milk | sữa | She likes cold milk. |
| juice | nước ép trái cây | He drinks orange juice. |
| lemonade | nước chanh | I love lemonade! |
| tea | trà | My mum drinks tea. |
- "orange juice" (nước cam)
- "apple juice" (nước táo)
- "mango juice" (nước xoài)
4. Ngữ Pháp: I Like / I Don't Like / I Love / I Hate
Đây là cấu trúc quan trọng nhất trong phần Speaking và Writing của Starters. Bé cần biết cách dùng cả bốn dạng.
Cấu trúc cơ bản:
| Cấu trúc | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| I love ___ | Tôi rất yêu thích ___ | Thích nhất |
| I like ___ | Tôi thích ___ | Thích |
| I don't like ___ | Tôi không thích ___ | Không thích |
| I hate ___ | Tôi ghét ___ | Ghét nhất |
Ví dụ câu đầy đủ:
- "I love pizza!" (Tôi rất thích pizza!)
- "I like apples." (Tôi thích táo.)
- "I don't like fish." (Tôi không thích cá.)
- "I hate lemons." (Tôi ghét chanh.)
Hỏi về sở thích:
Hỏi: "Do you like chicken?" Trả lời: "Yes, I like chicken." / "No, I don't like chicken."
Hỏi: "What food do you like?" Trả lời: "I like pizza and cake." / "I love bananas!"
Lưu ý quan trọng:
Khi "like" đứng trước danh từ đếm được số nhiều, danh từ cần thêm "-s":
- "I like apples." (không phải "I like apple")
- "I love bananas." (không phải "I love banana")
- "I don't like grapes." (không phải "I don't like grape")
5. Bài Tập Luyện Thi
Bài Tập 1 -- Nghe và Chọn Đúng (Kiểu Nghe Starters)
Bố/mẹ đọc to từng câu đối thoại. Bé nghe và khoanh tròn đáp án đúng (A, B hoặc C).
Câu 1: Bố/mẹ đọc: "Boy: I like apples. Do you like apples too? Girl: No, I don't like apples. I like bananas."
- A. The girl likes apples.
- B. The girl likes bananas.
- C. The girl likes oranges.
Câu 2: Bố/mẹ đọc: "What does Tom have for lunch? Tom: I have a sandwich and some orange juice."
- A. rice and water
- B. bread and milk
- C. sandwich and orange juice
Câu 3: Bố/mẹ đọc: "Mum: Do you want cake or bread? Girl: I want cake, please. I love cake!"
- A. The girl wants bread.
- B. The girl wants cake.
- C. The girl wants rice.
Câu 4: Bố/mẹ đọc: "Boy: What's your favourite fruit? Girl: I love mangoes! They are yellow and sweet."
- A. The girl's favourite fruit is apple.
- B. The girl's favourite fruit is banana.
- C. The girl's favourite fruit is mango.
Câu 5: Bố/mẹ đọc: "Dad: What do you want to drink? Boy: I want milk, please. I don't like tea."
- A. The boy wants water.
- B. The boy wants tea.
- C. The boy wants milk.
Bài Tập 2 -- Đúng hay Sai?
Đọc đoạn văn, sau đó khoanh tròn True (Đúng) hoặc False (Sai).
Đoạn văn:
"My name is Mei. For breakfast, I eat bread and drink milk. I love milk! For lunch, I eat a sandwich with chicken. I don't like fish. My favourite fruit is the mango -- it is yellow and sweet. I hate lemons because they are sour. For dinner, my family eats rice and soup."
Bài Tập 3 -- Chọn Từ Đúng Để Hoàn Thành Câu
Chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu (A, B hoặc C).
Bài Tập 4 -- Viết Câu "I Like" / "I Don't Like"
Nhìn vào danh sách thức ăn sau và viết 4 câu -- 2 câu dùng "I like" và 2 câu dùng "I don't like".
Danh sách thức ăn gợi ý: apple, fish, cake, lemon, rice, chicken, soup, watermelon
Ví dụ:
- "I like apples."
- "I don't like lemons."
Bố/mẹ kiểm tra:
- Động từ "like" viết đúng chưa? (không phải "likes" với I/You/We/They)
- Danh từ có thêm "-s" chưa? (apples, lemons, cakes...)
- Câu phủ định có đúng cấu trúc "I don't like ___" không?
6. Luyện Nói: "Do You Like...?" Hỏi và Đáp
Đây là bài luyện nói quan trọng cho phần Speaking trong Starters. Bố/mẹ và bé thay nhau hỏi đáp.
Cặp câu hỏi đáp mẫu:
Hỏi: "Do you like pizza?" Trả lời: "Yes, I love pizza!" / "No, I don't like pizza."
Hỏi: "What fruit do you like?" Trả lời: "I like mangoes and watermelons."
Hỏi: "Do you like milk?" Trả lời: "Yes, I like milk." / "No, I don't like milk. I like juice."
Hỏi: "What do you eat for breakfast?" Trả lời: "I eat bread and drink milk."
Hỏi: "What is your favourite food?" Trả lời: "My favourite food is chicken." / "I love cake!"
Gợi ý luyện tập: Bố/mẹ chỉ vào các loại thức ăn thật (trong bếp hoặc trên bàn ăn) và hỏi bé. Điều này giúp bé kết nối từ vựng với thực tế.
7. Trò Chơi Học Từ Vựng Trên Ứng Dụng
Trò Chơi "Food Sorter"
Cách chơi:
- Màn hình hiện nhiều thức ăn khác nhau (apple, milk, sandwich, mango, juice...)
- Bé kéo thả từng món vào đúng rổ:
- Nếu sắp xếp đúng, ứng dụng phát âm thanh khen
- Bé được nghe cách phát âm đúng của từng từ khi chạm vào
Ghi Âm Câu "I Like..."
Cách chơi:
- Ứng dụng hiện hình một loại thức ăn (ví dụ: một quả táo đỏ)
- Bé nhìn hình và nói to: "I like apples!" hoặc "I don't like apples!"
- Bé nhấn nút ghi âm để thu lại giọng đọc
- Ứng dụng phát lại để bé nghe và tự đánh giá
- Bé có thể so sánh với mẫu phát âm chuẩn
8. Trò Chơi Tại Nhà
Trò Chơi Có/Không Về Thức Ăn (Yes/No Food Game)
Cách chơi:
Lợi ích: Luyện câu hỏi Yes/No và từ vựng thức ăn trong tình huống thực tế.
Trò Chơi Đi Siêu Thị (Shopping Game)
Cách chơi:
Lợi ích: Kết hợp số đếm + thức ăn + đồ uống trong một hoạt động thực tế vui nhộn.
9. Lỗi Thường Gặp và Cách Sửa
Lỗi 1: Quên "-s" sau "like"
Sai: "I like apple." Đúng: "I like apples."
Giải thích: Sau "like", danh từ đếm được thường dùng dạng số nhiều khi nói về thói quen thích/không thích.
Lỗi 2: Dùng sai "likes" với chủ ngữ "I"
Sai: "I likes pizza." Đúng: "I like pizza."
Quy tắc: "likes" chỉ dùng với he/she/it. Với I/you/we/they phải dùng "like".
Lỗi 3: Câu phủ định sai
Sai: "I not like fish." / "I don't likes fish." Đúng: "I don't like fish."
Quy tắc: Câu phủ định = I + don't + like + danh từ.
Lỗi 4: Nhầm "fruit" (trái cây nói chung) với tên trái cây cụ thể
Sai: "I like fruit apple." Đúng: "I like apples." hoặc "My favourite fruit is the apple."
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
🎤 Luyen Phat Am Ngay Bay Gio
San sang doc to cac tu nay chua? Dung Tro choi Phat Am CubLearn de luyen noi va nhan phan hoi AI ngay lap tuc!
Tro choi se nghe giong cua be va cho biet phat am dung chua. Dat 80+ diem cho moi bai luyen!
Tổng Kết
Để chuẩn bị tốt cho chủ đề thức ăn và đồ uống trong Cambridge YLE Starters, bé cần:
Hãy biến bữa ăn hàng ngày thành cơ hội luyện tiếng Anh -- bố/mẹ có thể hỏi bé tên tiếng Anh của các món ăn trong bữa cơm gia đình!
CubLearn App
Để bé áp dụng kiến thức ngay hôm nay!
8 trò chơi · 32 bài học · Miễn phí hoàn toàn · Không quảng cáo
🎮 Thử ngay trò chơi liên quan
Áp dụng những gì bé vừa học vào thực hành!


